05:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
6g 33ph
1 điểm dừng
09:33
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T5, 22 Thá
16 322 478 ₫
06:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
09:03
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T5, 22 Thá
2 412 238 ₫
06:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 37ph
Bay thẳng
09:37
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 22 Thá
4 107 747 ₫
06:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
10g 23ph
1 điểm dừng
14:23
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T5, 22 Thá
7 090 054 ₫
14:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
9g 41ph
1 điểm dừng
00:41
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 23 Thá
+1
3 093 631 ₫
14:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
10g 36ph
1 điểm dừng
21:36
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T5, 22 Thá
6 864 903 ₫
14:15
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
1 952 868 ₫
06:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
16g 6ph
2 điểm dừng
22:26
Appleton (ATW)
T5, 22 Thá
7 675 445 ₫
06:22
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
9g 51ph
Bay thẳng
17:13
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T5, 22 Thá
2 787 802 ₫
14:22
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
16g 17ph
3 điểm dừng
07:39
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
T6, 23 Thá
+1
8 399 680 ₫
06:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
12g
1 điểm dừng
17:30
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 22 Thá
3 977 347 ₫
14:43
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 23ph
Bay thẳng
18:06
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
3 803 481 ₫
06:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
4g 52ph
Bay thẳng
09:37
San Francisco (SFO)
T5, 22 Thá
4 643 105 ₫
06:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:20
Cincinnati (CVG)
T5, 22 Thá
3 648 690 ₫
07:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
09:41
Cleveland, Hopkins (CLE)
T5, 22 Thá
2 951 661 ₫
07:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
11g 53ph
1 điểm dừng
14:13
Kahului, Kahalui (OGG)
T5, 22 Thá
8 932 849 ₫
15:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
13g 7ph
2 điểm dừng
01:27
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T6, 23 Thá
+1
6 898 051 ₫
07:22
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
11:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
4 729 726 ₫
07:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 59ph
Bay thẳng
10:39
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 22 Thá
4 139 643 ₫
08:04
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
3g 8ph
Bay thẳng
12:12
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
5 006 160 ₫
08:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
9g 28ph
1 điểm dừng
18:54
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 22 Thá
5 116 859 ₫
08:43
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
12:55
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
2 421 307 ₫
16:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
13:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
17 276 241 ₫
16:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
42g 25ph
4 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 308 538 ₫
09:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
12:26
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
5 333 567 ₫
17:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
19g 21ph
2 điểm dừng
07:21
Honolulu (HNL)
T6, 23 Thá
+1
8 076 964 ₫
09:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
34g 37ph
3 điểm dừng
07:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
+1
16 253 682 ₫
09:40
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:50
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
2 766 538 ₫
17:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
20:16
Cleveland, Hopkins (CLE)
T5, 22 Thá
1 537 278 ₫
17:46
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
34g 19ph
4 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
14 181 046 ₫
09:50
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T5, 22 Thá
6 642 880 ₫
18:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
3 808 797 ₫
10:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
10g 2ph
1 điểm dừng
21:28
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
4 076 476 ₫
18:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
10g 4ph
1 điểm dừng
05:30
Orlando (MCO)
T6, 23 Thá
+1
3 115 834 ₫
10:34
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
4 689 386 ₫
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
13:17
Albuquerque (ABQ)
T5, 22 Thá
8 628 896 ₫
19:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
08:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
20 694 777 ₫
12:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
8g 39ph
1 điểm dừng
19:05
Ontario (ONT)
T5, 22 Thá
3 078 934 ₫
20:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 43ph
Bay thẳng
23:09
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T5, 22 Thá
2 349 696 ₫
12:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 22 Thá
4 782 573 ₫
12:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
35g 9ph
3 điểm dừng
23:39
Destin, Fort-Uolton-Bich (VPS)
T6, 23 Thá
+1
8 162 021 ₫
20:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 22ph
Bay thẳng
00:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
+1
3 788 471 ₫
12:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
48g 40ph
4 điểm dừng
21:35
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
24 192 116 ₫
13:12
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
7g 53ph
1 điểm dừng
19:05
Ontario (ONT)
T5, 22 Thá
3 254 364 ₫
13:12
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T5, 22 Thá
23g 41ph
3 điểm dừng
10:53
San Jose del Cabo, Los-Kabos (SJD)
T6, 23 Thá
+1
8 964 432 ₫
21:31
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
01:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
+1
3 808 797 ₫
13:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
17:06
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
4 906 719 ₫
13:49
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
20:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 22 Thá
4 950 498 ₫
14:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
03:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 25 Thá
+1
19 543 069 ₫
22:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
12:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
+1
15 730 207 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn