06:16
Chicago-Midway (MDW)
T4, 4 Thá
8g 28ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
1 844 029 ₫
19:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
11g 48ph
1 điểm dừng
07:23
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 5 Thá
+1
2 392 280 ₫
07:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
6g 49ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 5 Thá
3 727 601 ₫
13:04
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
16:11
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 5 Thá
3 679 272 ₫
22:06
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
01:11
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 6 Thá
+1
3 095 559 ₫
13:04
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 6 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
16:11
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 6 Thá
4 004 080 ₫
07:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 7 Thá
6g 49ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 7 Thá
3 424 447 ₫
06:08
Chicago-Midway (MDW)
CN, 8 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:23
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
+1
2 235 996 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
18g 12ph
1 điểm dừng
00:42
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
+1
4 605 366 ₫
22:06
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
01:11
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
+1
3 508 552 ₫
13:04
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 9 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
16:11
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
3 847 168 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 10 Thá
29g 39ph
1 điểm dừng
15:30
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 11 Thá
+1
3 502 903 ₫
07:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 13 Thá
6g 49ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 13 Thá
2 855 798 ₫
06:08
Chicago-Midway (MDW)
T4, 18 Thá
8g 36ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 18 Thá
3 032 795 ₫
05:25
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 22 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
08:22
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 22 Thá
3 603 954 ₫
05:25
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 23 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
08:22
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 23 Thá
1 848 737 ₫
16:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 23 Thá
16g 44ph
1 điểm dừng
08:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 24 Thá
+1
2 303 782 ₫
17:26
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 25 Thá
20g 27ph
1 điểm dừng
13:53
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 26 Thá
+1
2 650 243 ₫
05:25
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 27 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
08:22
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 27 Thá
2 481 720 ₫
05:25
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 28 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
08:22
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 28 Thá
4 026 675 ₫
16:10
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 29 Thá
3g
Bay thẳng
19:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 29 Thá
3 549 976 ₫
16:08
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 3 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
19:17
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 3 Thá
4 151 891 ₫
16:08
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 16 Thá
3g
Bay thẳng
19:08
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 16 Thá
2 092 578 ₫