Vé máy bay giá rẻ từ Trùng Khánh đến Thượng Hải (Huntsyao)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Trùng Khánh đến Thượng Hải

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
2 277 174 ₫
Juneyao Airlines
HO 1248
11:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 200 316 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 219 151 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:10
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
2 014 399 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 082 144 ₫
Spring Airlines
9C 6154 🔥 Ưu đãi hot
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
1 670 211 ₫
Juneyao Airlines
HO 1248
11:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 141 989 ₫
Spring Airlines
9C 8868
13:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 017 741 ₫
Hainan Airlines
HU 7494
13:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2 234 947 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
1 795 067 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2 192 114 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
2 275 351 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
1 798 712 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá +1
2 468 862 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá +1
2 261 377 ₫
China West Air
PN 6437
00:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
1 989 489 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 21 thá
2 017 741 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
1 771 675 ₫
Spring Airlines
9C 6154 🔥 Ưu đãi hot
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá +1
1 792 940 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:10
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 22 thá
2 067 866 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
1 974 604 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá +1
1 825 749 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:05
Trùng Khánh (CKG)
T4, 23 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 23 thá
2 156 875 ₫
Spring Airlines
9C 8868
13:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 23 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá
2 277 477 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 24 thá +1
2 024 728 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 24 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 24 thá
2 263 807 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:05
Trùng Khánh (CKG)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 25 thá
2 188 772 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 25 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
2 186 038 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 26 thá +1
2 129 534 ₫
Spring Airlines
9C 8996
12:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 26 thá
2 375 904 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 26 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 26 thá
1 803 573 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá +1
2 328 513 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 28 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
2 034 145 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 28 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá +1
2 196 367 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 29 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
2 312 413 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 2 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá
2 012 273 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 3 thá +1
2 181 785 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 3 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 3 thá
2 280 515 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 9 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
2 289 629 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 10 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
2 188 772 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 11 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá +1
2 306 337 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
1 769 245 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
2 201 227 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá +1
2 156 875 ₫
Spring Airlines
9C 8868
13:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
1 972 173 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T4, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá +1
2 411 447 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
2 202 442 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T5, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá +1
2 333 981 ₫
Spring Airlines
9C 8868
14:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá
2 411 447 ₫
Spring Airlines
9C 6154
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T6, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 thá +1
2 193 633 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1670211 ₫ · cao nhất: 2110396 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2110396 ₫ 14.09.2026 — 1983413 ₫ 15.09.2026 — 1670211 ₫ 16.09.2026 — 1845799 ₫ 17.09.2026 — 1795067 ₫ 18.09.2026 — 1845799 ₫ 19.09.2026 — 1798712 ₫ 20.09.2026 — 2109788 ₫ 21.09.2026 — 1771675 ₫ 22.09.2026 — 1825749 ₫ 23.09.2026 — 1723373 ₫ 24.09.2026 — 2018956 ₫ 25.09.2026 — 2026551 ₫ 26.09.2026 — 1803573 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1962148 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2110396 ₫
14
placeholder
1983413 ₫
15
Giá tốt
1670211 ₫
16
placeholder
1845799 ₫
17
placeholder
1795067 ₫
18
placeholder
1845799 ₫
19
placeholder
1798712 ₫
20
placeholder
2109788 ₫
21
Giá tốt
1771675 ₫
22
placeholder
1825749 ₫
23
Giá tốt
1723373 ₫
24
placeholder
2018956 ₫
25
placeholder
2026551 ₫
26
placeholder
1803573 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1962148 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Trùng Khánh đến Thượng Hải

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 543 532
Hainan Airlines
T3, T4, T5
Giá từ
₫1 900 480

Điểm đến phổ biến từ Trùng Khánh

Tất cả →
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 213 318
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫1 350 021
CKG
Trùng Khánh — Dương Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
YTY
từ
₫1 393 159
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 504 952
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 538 064
CKG
Trùng Khánh — Shashi
Trung Quốc → Trung Quốc
SHS
từ
₫1 631 023
CKG
Trùng Khánh — Vũ Hán
Trung Quốc → Trung Quốc
WUH
từ
₫1 692 083
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
INC
từ
₫1 700 893
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
NNG
từ
₫1 764 992

Điểm đến phổ biến đến Thượng Hải

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
SHA
từ
₫583 571
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫922 899
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 387 083
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 484 294
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 519 533
DYG
SHA
từ
₫1 684 793
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 740 385

Vé máy bay giá rẻ từ Trùng Khánh đến Thượng Hải

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 30ph

Khoảng cách

1 461 km

Giá trung bình

₫2 079 713

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 6108

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Trùng Khánh Thượng Hải là ₫2 079 713. Vé rẻ nhất có giá ₫2 014 399, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 8996, khởi hành từ Trùng Khánh vào 15 Tháng chín lúc 12:10, đến Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 14:40.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 30 phút, chuyến bay 6154, do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Trùng Khánh vào 13 Tháng chín lúc 21:40, đến Thượng Hải vào 14 Tháng chín lúc 00:10.
Các chuyến bay trên tuyến Trùng Khánh - Thượng Hải được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Hainan Airlines.
Khoảng cách từ Trùng Khánh đến Thượng Hải là 1461 km.