06:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 725 500 ₫
07:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
24g 50ph
4 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
15 413 755 ₫
07:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 636 126 ₫
07:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 337 323 ₫
08:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:00
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
2 950 362 ₫
08:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 180 327 ₫
08:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 367 398 ₫
08:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 047 877 ₫
08:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 433 866 ₫
08:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
11 513 458 ₫
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
5 872 471 ₫
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 985 904 ₫
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 376 025 ₫
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
10 947 810 ₫
09:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
5 286 773 ₫
09:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
9g 20ph
Bay thẳng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 994 107 ₫
09:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
13 165 138 ₫
09:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
14 688 316 ₫
09:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 859 226 ₫
10:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 957 045 ₫
10:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 629 990 ₫
10:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 130 506 ₫
11:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
4 667 355 ₫
11:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:30
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 424 206 ₫
11:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 556 595 ₫
11:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
5 823 865 ₫
11:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
11 772 283 ₫
12:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 035 421 ₫
12:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 065 192 ₫
12:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 041 011 ₫
12:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
7 550 276 ₫
13:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
15 681 086 ₫
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 889 665 ₫
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 505 499 ₫
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
11 322 984 ₫
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
12 692 448 ₫
13:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 612 006 ₫
13:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
7 011 362 ₫
13:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 656 905 ₫
13:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
3 522 693 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 041 497 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
6 087 247 ₫
13:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 751 990 ₫
14:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:20
Nam Thông (NTG)
CN, 13 thá
2 598 275 ₫
14:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 670 272 ₫
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 081 597 ₫
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
5 545 598 ₫
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 662 677 ₫
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
12 957 349 ₫
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 243 757 ₫