Chuyến bay từ Trùng Khánh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Trùng Khánh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 4143
06:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 725 500 ₫
China Eastern
MU 5432
07:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
24g 50ph
4 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
15 413 755 ₫
China Southern Airlines
CZ 2311
07:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 636 126 ₫
China Southern Airlines
CZ 2311
07:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 337 323 ₫
China Express Airlines
G5 4361
08:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:00
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
2 950 362 ₫
Air China
CA 4001
08:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 180 327 ₫
Lucky Air
8L 9818
08:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 367 398 ₫
China Southern Airlines
CZ 6432
08:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 047 877 ₫
China Southern Airlines
CZ 6432
08:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 433 866 ₫
China Southern Airlines
CZ 6432
08:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
11 513 458 ₫
China Southern Airlines
CZ 8816
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
5 872 471 ₫
China Southern Airlines
CZ 8816
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 985 904 ₫
China Southern Airlines
CZ 8816
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
9 376 025 ₫
China Southern Airlines
CZ 8816
09:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
10 947 810 ₫
China Eastern
MU 2738
09:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá +1
5 286 773 ₫
Air China
CA 779
09:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
9g 20ph
Bay thẳng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 994 107 ₫
Air China
CA 779
09:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
13 165 138 ₫
Air China
CA 779
09:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
14 688 316 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5184
09:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 859 226 ₫
Hainan Airlines
HU 7372
10:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 957 045 ₫
Air China
CA 407
10:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 629 990 ₫
Xiamen Airlines
MF 8490
10:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 130 506 ₫
Juneyao Airlines
HO 1248
11:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
4 667 355 ₫
China West Air
PN 6239
11:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:30
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 424 206 ₫
China Southern Airlines
CZ 3412
11:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 556 595 ₫
China Eastern
MU 6686
11:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
5 823 865 ₫
China Southern Airlines
CZ 8818
11:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
11 772 283 ₫
Hebei Airlines
NS 8036
12:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 035 421 ₫
Xiamen Airlines
MF 8424
12:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 065 192 ₫
Xiamen Airlines
MF 8424
12:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá +1
5 041 011 ₫
Shanghai Airlines
FM 8486
12:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
7 550 276 ₫
China Southern Airlines
CZ 2006
13:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
15 681 086 ₫
China Southern Airlines
CZ 6974
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 889 665 ₫
China Southern Airlines
CZ 6974
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
10 505 499 ₫
China Southern Airlines
CZ 6974
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
11 322 984 ₫
China Southern Airlines
CZ 6974
13:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
12 692 448 ₫
Shandong Airlines
SC 4844
13:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
3 612 006 ₫
Air China
CA 1436
13:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
7 011 362 ₫
Hainan Airlines
HU 7272
13:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 656 905 ₫
Hainan Airlines
HU 7272
13:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
3 522 693 ₫
Grant Aviation
GS 7918
13:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 041 497 ₫
Grant Aviation
GS 7918
13:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
6 087 247 ₫
China Southern Airlines
CZ 3412
13:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 751 990 ₫
Donghai Airlines
DZ 6294
14:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:20
Nam Thông (NTG)
CN, 13 thá
2 598 275 ₫
China Eastern
MU 6690
14:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 670 272 ₫
China Southern Airlines
CZ 3260
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 081 597 ₫
China Southern Airlines
CZ 3260
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
5 545 598 ₫
China Southern Airlines
CZ 3260
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 662 677 ₫
China Southern Airlines
CZ 3260
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
12 957 349 ₫
Grant Aviation
GS 6554
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 243 757 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1349414 ₫ · cao nhất: 5061668 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 3947384 ₫ 15.09.2026 — 1349414 ₫ 16.09.2026 — 3947384 ₫ 17.09.2026 — 1355186 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1394374 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3979889 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 4591713 ₫ 24.09.2026 — 2257428 ₫ 25.09.2026 — 3633271 ₫ 26.09.2026 — 1460295 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 5061668 ₫ 29.09.2026 — 1760131 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
3947384 ₫
15
Giá tốt
1349414 ₫
16
placeholder
3947384 ₫
17
Giá tốt
1355186 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
1394374 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
3979889 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
4591713 ₫
24
placeholder
2257428 ₫
25
placeholder
3633271 ₫
26
placeholder
1460295 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
5061668 ₫
29
placeholder
1760131 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Trùng Khánh

Spring Airlines
Giá từ
₫1 457 865
Giá từ
₫1 460 295
China West Air
Giá từ
₫1 538 064
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 697 855
Potomac Air
Giá từ
₫1 705 146
9 Air
Giá từ
₫1 725 804
China Eastern
Giá từ
₫1 851 874
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 900 480
China Express Airlines
Giá từ
₫2 019 868
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 059 056
Grant Aviation
Giá từ
₫2 087 612
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 111 003
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 133 483
Sichuan Airlines
Giá từ
₫2 245 580
Air China
Giá từ
₫2 249 529
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫2 405 371
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 415 092
Fuzhou Airlines
Giá từ
₫2 515 341
Thai Lion Air
Giá từ
₫2 531 746
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 592 806

Điểm đến phổ biến từ Trùng Khánh

CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 213 318
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫1 350 021
CKG
Trùng Khánh — Dương Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
YTY
từ
₫1 393 159
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 504 952
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 538 064
CKG
Trùng Khánh — Shashi
Trung Quốc → Trung Quốc
SHS
từ
₫1 631 023
CKG
Trùng Khánh — Vũ Hán
Trung Quốc → Trung Quốc
WUH
từ
₫1 692 083
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
INC
từ
₫1 700 893
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
NNG
từ
₫1 764 992

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Trùng Khánh do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Xiamen Airlines, Hainan Airlines, Shandong Airlines, China West Air, Grant Aviation, Thai Lion Air, Spring Airlines, Thai AirAsia, Juneyao Airlines, Hebei Airlines, Lucky Air, Beijing Capital Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CA4143), do Air China khai thác, khởi hành từ Trùng Khánh lúc 06:55.
Vé rẻ nhất từ Trùng Khánh đi Bangkok có giá ₫1 697 855 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay FD557, do Thai AirAsia khai thác.
Các chuyến bay từ Trùng Khánh khởi hành từ những sân bay sau: Chongqing Xiannüshan (CQW), Chongqing Wushan (WSK).