16:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 321 845 ₫
11:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:40
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
5 586 478 ₫
16:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
3 374 673 ₫
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
6 139 907 ₫
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
7 179 296 ₫
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
9 274 305 ₫
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 378 298 ₫
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
12 053 223 ₫
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
13 248 871 ₫
17:20
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 313 131 ₫
17:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
21 643 546 ₫
17:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:35
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 196 847 ₫
12:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
4 969 719 ₫
12:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
17:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
3 880 683 ₫
12:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
7 039 587 ₫
17:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
+1
3 408 407 ₫
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
+1
2 978 458 ₫
12:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:35
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
4 010 528 ₫
13:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3 992 706 ₫
18:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
5 303 877 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 025 558 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 358 761 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 901 688 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
5 013 000 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
13:30
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
7 866 706 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
8 127 986 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
13:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
10 447 676 ₫
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
17:50
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
+1
5 715 050 ₫
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
4 915 299 ₫
19:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 744 745 ₫
19:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
+1
3 414 772 ₫
19:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
7 786 827 ₫
19:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 603 174 ₫
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
4 855 151 ₫
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 932 020 ₫
19:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 865 726 ₫
14:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
5 756 103 ₫
19:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 321 724 ₫
19:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 232 615 ₫
19:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
+1
2 949 179 ₫
19:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 997 798 ₫
19:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
5 143 163 ₫
19:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
17:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
7 651 254 ₫
20:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
5 310 241 ₫
20:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 234 327 ₫
20:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
18:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
11 709 200 ₫
20:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 392 250 ₫
20:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2 735 637 ₫
20:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 072 977 ₫
15:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 209 921 ₫