00:05
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
19:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
7 514 561 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
10 400 101 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
7 874 462 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
21:50
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
+1
8 281 527 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 292 922 ₫
01:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 084 325 ₫
01:25
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 536 022 ₫
06:40
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
1 808 369 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
43g
1 điểm dừng
01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 969 106 ₫
07:50
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 425 298 ₫
07:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2 098 316 ₫
07:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 913 396 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 323 943 ₫
02:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 814 890 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
14 719 866 ₫
07:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 085 022 ₫
15:10
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 325 019 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 701 633 ₫
07:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 139 466 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:25
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
3 262 535 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 024 880 ₫
07:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 945 429 ₫
07:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 000 823 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 664 282 ₫
02:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 168 840 ₫
08:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 791 023 ₫
07:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:45
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2 736 452 ₫
02:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
16:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 729 362 ₫
07:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 083 439 ₫
02:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 662 066 ₫
08:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 970 436 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 115 409 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 528 488 ₫
08:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 813 370 ₫
03:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
3 241 960 ₫
03:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 850 342 ₫
07:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 098 189 ₫
09:15
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
13 973 474 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
64g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
3 200 494 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 275 449 ₫
08:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
3 388 516 ₫
06:25
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
12 049 253 ₫
08:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 211 509 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 200 620 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
62g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
6 714 675 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
64g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
3 225 184 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
23:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 395 606 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 442 011 ₫
04:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
9 422 955 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 790 707 ₫