11:15
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
20:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
12 674 120 ₫
11:20
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
3 531 250 ₫
16:20
Inin (YIN)
T2, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
4 116 185 ₫
17:25
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 560 920 ₫
15:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
3 480 331 ₫
16:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:35
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
1 655 512 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
15:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
12 209 164 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
00:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 235 406 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
00:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 235 406 ₫
11:40
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
+1
9 377 417 ₫
11:50
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:35
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
4 363 143 ₫
16:50
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
21:35
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
4 606 601 ₫
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:10
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2 120 469 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
14 101 132 ₫
17:00
Inin (YIN)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
+1
4 547 726 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 251 783 ₫
12:05
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
+1
10 678 085 ₫
16:10
Techo Tahmao (KTI)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
4 014 346 ₫
17:10
Inin (YIN)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
7 006 489 ₫
17:15
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 137 017 ₫
12:30
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 577 151 ₫
17:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:55
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
3 561 802 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 2 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
10:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
19 024 705 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
10:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
14 567 361 ₫
17:40
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
4 186 517 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
15:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
8 854 540 ₫
16:45
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 834 293 ₫
16:45
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 249 921 ₫
17:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 2 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
16:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
3 308 160 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
20:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
8 076 748 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 620 948 ₫
18:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 542 462 ₫
17:55
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
+1
3 122 623 ₫
17:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
23:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3 248 648 ₫
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
3 641 363 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
+1
5 338 884 ₫
13:00
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
5 617 985 ₫
14:00
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
8 376 853 ₫
13:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
+1
10 586 749 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
+1
14 750 352 ₫
19:05
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 368 382 ₫
19:05
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
53g
1 điểm dừng
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 829 519 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 865 481 ₫
18:05
Taoyuan (TPE)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
20:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
4 252 394 ₫
13:05
Izhevsk (IJK)
T2, 2 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
21:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
8 965 925 ₫
19:10
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 907 808 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
32g
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 207 400 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
11 267 794 ₫
13:20
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 749 003 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3 469 829 ₫