Chuyến bay đến Thượng Hải (Huntsyao)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Thượng Hải (Huntsyao)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 678 535 ₫
Rossiya
FV 6812
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
21 102 133 ₫
Rossiya
FV 6007
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 695 486 ₫
Belavia
B2 957
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 020 840 ₫
Xiamen Airlines
MF 866
07:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
4 264 536 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
9 599 611 ₫
Xiamen Airlines
MF 852
07:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 519 959 ₫
China United Airlines
KN 2930
07:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 595 905 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 409 381 ₫
Air India
AI 2240
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
9 836 867 ₫
Batik Air Malaysia
OD 294
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
12 021 690 ₫
Xiamen Airlines
MF 8724
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 592 867 ₫
Spring Airlines
9C 6254
08:05
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
6 494 927 ₫
Spring Airlines
9C 8598
08:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
5g 50ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 476 517 ₫
China Eastern
MU 5603
08:10
Trạm Giang (ZHA)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
9 254 815 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 975 029 ₫
Spring Airlines
9C 8856
08:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2 054 499 ₫
Hong Kong Airlines
HX 081
08:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
9 590 194 ₫
Air China
CA 2831
08:30
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
9 596 573 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá +1
6 901 391 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 124 127 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
4 811 349 ₫
China Eastern
MU 5560
09:30
Nam Xương (KHN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2 351 297 ₫
Hainan Airlines
HU 484
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 532 961 ₫
China Southern Airlines
CZ 3040
09:50
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 634 789 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 625 008 ₫
China Eastern
MU 9032
10:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 108 634 ₫
China Eastern
MU 5652
10:10
Diên Cát (YNJ)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
8 830 427 ₫
Hainan Airlines
HU 472
10:10
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
10 664 074 ₫
Spring Airlines
9C 8878
10:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 879 580 ₫
Etihad Airways
EY 204
10:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 960 083 ₫
Spring Airlines
9C 6524
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 106 203 ₫
China Southern Airlines
CZ 8324
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 110 153 ₫
VietJet Air
VJ 717
10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
17:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
4 217 146 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 330
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 937 299 ₫
Spring Airlines
9C 8866
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
4 305 547 ₫
Akasa Air
QP 585
10:45
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
06:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 760 192 ₫
Akasa Air
QP 1014
10:45
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
06:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 410 900 ₫
China Eastern
MU 9618
10:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
6 216 660 ₫
Spring Airlines
9C 7138
10:55
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
02:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
5 931 102 ₫
China Southern Airlines
CZ 8024
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 222 249 ₫
Spring Airlines
9C 6928
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
4 585 637 ₫
Shanghai Airlines
FM 9394
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 862 021 ₫
Air Arabia
G9 306
11:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
10 851 510 ₫
China Eastern
MU 9940
11:20
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
6 730 664 ₫
Vietnam Airlines
VN 0678
11:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
2 961 602 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 160 277 ₫
Thai Lion Air
SL 761
11:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
4 255 726 ₫
VietJet Air
VJ 328
11:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 929 157 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
6 773 498 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2878972 ₫ · cao nhất: 3666079 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 3284221 ₫ 24.09.2026 — 2878972 ₫ 25.09.2026 — 3612309 ₫ 26.09.2026 — 3360775 ₫ 27.09.2026 — 3666079 ₫ 28.09.2026 — 3144784 ₫ 29.09.2026 — 3315511 ₫ 30.09.2026 — 3331612 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
3284221 ₫
24
Giá tốt
2878972 ₫
25
placeholder
3612309 ₫
26
placeholder
3360775 ₫
27
placeholder
3666079 ₫
28
Giá tốt
3144784 ₫
29
placeholder
3315511 ₫
30
placeholder
3331612 ₫

Các hãng hàng không bay đến Thượng Hải (Huntsyao)

Spring Airlines
Giá từ
₫1 251 595
China Eastern
Giá từ
₫1 555 684
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 562 063
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 571 784
Suparna Airlines
Giá từ
₫1 584 543
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 595 783
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 694 210
Shandong Airlines
Giá từ
₫1 744 334
9 Air
Giá từ
₫1 755 271
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 778 358
Shanghai Airlines
Giá từ
₫1 796 585
Cosmos Air
Giá từ
₫1 838 812
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 864 937
Air China
Giá từ
₫1 905 948
Potomac Air
Giá từ
₫1 943 617
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫1 973 085
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 062 701
T'Way Air
Giá từ
₫2 069 081
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 099 155
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 146 850

Điểm đến phổ biến đến Thượng Hải

OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
SHA
từ
₫583 571
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫922 899
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 387 083
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 484 294
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 519 533
DYG
SHA
từ
₫1 684 793
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 740 385

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Thượng Hải do các hãng hàng không sau khai thác: Spring Airlines, China Eastern, China Southern Airlines, VietJet Air, Air China, Россия, Xiamen Airlines, Hainan Airlines, SCAT, Juneyao Airlines, S7 Airlines, Azal, Победа, China United Airlines, Hong Kong Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 9C8856), do Spring Airlines khai thác, đến Thượng Hải lúc 10:45.
Vé rẻ nhất đến Thượng Hải từ Thanh Đảo có giá ₫1 600 948 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay MU5522, do China Eastern khai thác.
Các chuyến bay đến Thượng Hải khởi hành từ những sân bay sau: Thượng Hải-Pudong (PVG).