Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Thượng Hải (Huntsyao)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Thượng Hải

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Columbia Pacific Airline
7C 101
21:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 198 858 ₫
Grant Aviation
GS 7994
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
02:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 052 130 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
3 160 277 ₫
Sierra National Airlines
LJ 501
21:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 493 165 ₫
Grant Aviation
GS 7994
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá +1
3 104 381 ₫
Korean Air
KE 1177
08:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
3 010 511 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 167
09:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 541 467 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 696 397 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
3 056 686 ₫
T'Way Air
TW 735
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 496 810 ₫
Sierra National Airlines
LJ 515
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 305 122 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 137
10:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 984 993 ₫
Cosmos Air
ZE 231
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 700 650 ₫
Cosmos Air
ZE 233
10:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 744 699 ₫
T'Way Air
TW 701
21:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 524 758 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 131
06:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
17g
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 437 876 ₫
Air Busan
BX 8019
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 809 709 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 157
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 850 416 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g
1 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 154 141 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 522 024 ₫
T'Way Air
TW 735
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 499 848 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 302 995 ₫
Spring Airlines
9C 139 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
13g 30ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1 759 827 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 139 Giá tốt nhất
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1 759 827 ₫
Cosmos Air
ZE 233
10:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 430 585 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 141
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
2 082 447 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá +1
3 146 607 ₫
Grant Aviation
GS 7994
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá +1
2 981 348 ₫
Air Busan
BX 8019
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 496 810 ₫
T'Way Air
TW 731
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
15g
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 828 544 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g
1 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1 818 762 ₫
Korean Air
KE 1195
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 696 397 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 931 527 ₫
T'Way Air
TW 735
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 558 782 ₫
Sierra National Airlines
LJ 513
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2 566 681 ₫
Sierra National Airlines
LJ 515
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 934 565 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 680 600 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 139
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 705 207 ₫
Cosmos Air
ZE 233
10:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
2 932 742 ₫
Rheintalflug
WE 6501
21:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
3 097 697 ₫
T'Way Air
TW 701
21:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá +1
3 099 520 ₫
Grant Aviation
GS 7994
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
3 036 940 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 131
06:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
3 095 267 ₫
Spring Airlines
9C 8560
07:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
3 140 835 ₫
T'Way Air
TW 743
08:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
6g
1 điểm dừng
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
3 000 486 ₫
Air Busan
BX 8019
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
3 074 002 ₫
T'Way Air
TW 731
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
15g
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
2 614 375 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
2 611 641 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
2 959 475 ₫
Grant Aviation
GS 7994
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá +1
3 247 160 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1974300 ₫ · cao nhất: 2884744 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2884744 ₫ 13.09.2026 — 2493165 ₫ 14.09.2026 — 2305122 ₫ 15.09.2026 — 2499848 ₫ 16.09.2026 — 2496810 ₫ 17.09.2026 — 2614375 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2167203 ₫ 20.09.2026 — 2440306 ₫ 21.09.2026 — 2539340 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2381372 ₫ 26.09.2026 — 2600097 ₫ 27.09.2026 — 1974300 ₫ 28.09.2026 — 2072726 ₫ 29.09.2026 — 2060271 ₫ 30.09.2026 — 2382891 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2884744 ₫
13
placeholder
2493165 ₫
14
placeholder
2305122 ₫
15
placeholder
2499848 ₫
16
placeholder
2496810 ₫
17
placeholder
2614375 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2167203 ₫
20
placeholder
2440306 ₫
21
placeholder
2539340 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2381372 ₫
26
placeholder
2600097 ₫
27
Giá tốt
1974300 ₫
28
Giá tốt
2072726 ₫
29
Giá tốt
2060271 ₫
30
placeholder
2382891 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Thượng Hải

Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 778 358
Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 972 781
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 060 271
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 072 726
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 262 592
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫2 305 122
Air Seoul
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫2 334 893
Asiana Airlines
T2
Giá từ
₫2 355 550
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫2 373 170
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫2 382 891
Grant Aviation
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 981 348
Shandong Airlines
T5, T6
Giá từ
₫3 005 650
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 077 040

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Thượng Hải

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
SHA
từ
₫583 571
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫922 899
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 387 083
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 484 294
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 519 533
DYG
SHA
từ
₫1 684 793

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Thượng Hải

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g 45ph

Khoảng cách

847 km

Giá trung bình

₫2 747 129

Chuyến bay phổ biến nhất

7C 141

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Thượng Hải là ₫2 747 129. Vé rẻ nhất có giá ₫1 759 827, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 139, khởi hành từ Seoul vào 15 Tháng chín lúc 10:25, đến Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 23:55.
Thời gian bay trung bình là 14 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 50 phút, chuyến bay 513, do Sierra National Airlines khai thác, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 10:00, đến Thượng Hải vào 16 Tháng chín lúc 14:50.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Thượng Hải được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Air Busan, Grant Aviation, Korean Air, Sierra National Airlines, Xiamen Airlines, Asiana Airlines, Air Seoul, Shandong Airlines.
Khoảng cách từ Seoul đến Thượng Hải là 847 km.