Vé máy bay giá rẻ từ Dakar (Dakar Leopold Sedar Sengor) đến Bamako (Modibo Keita)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Dakar đến Bamako

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ethiopian Airlines
ET 908
08:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
14 748 162 ₫
Air Burkina
2J 571
20:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
7 008 627 ₫
Air Burkina
2J 567 🔥 Ưu đãi hot
13:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
9 485 388 ₫
Air Burkina
2J 567
12:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá
7 304 818 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 701
10:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 18 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá
8 777 872 ₫
Air Burkina
2J 567
12:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T7, 19 thá
7 304 818 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 701
10:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 30 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 30 thá
8 487 454 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 701
10:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T6, 16 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 16 thá
8 347 712 ₫
Air Burkina
2J 571 Giá tốt nhất
20:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 9 thá
6 849 444 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7008627 ₫ · cao nhất: 9485388 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 7008627 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 9485388 ₫ 17.09.2026 — 7304818 ₫ 18.09.2026 — 8777872 ₫ 19.09.2026 — 7304818 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 8487454 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
7008627 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
9485388 ₫
17
placeholder
7304818 ₫
18
placeholder
8777872 ₫
19
placeholder
7304818 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
8487454 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Dakar đến Bamako

Air Burkina
T2, T4, T5, T7
Giá từ
₫7 008 627
Air Côte d'Ivoire
T4, T6
Giá từ
₫8 347 712
Ethiopian Airlines
T2
Giá từ
₫14 748 162

Điểm đến phổ biến từ Dakar

Tất cả →
DKR
Senegal → Gambia
BJL
từ
₫2 725 864
DKR
Senegal → Senegal
CSK
từ
₫2 961 298
DKR
Dakar — Bordeaux
Senegal → Pháp
BOD
từ
₫4 238 714
DKR
Senegal → Cabo Verde
RAI
từ
₫4 246 005
DKR
Senegal → Guinea
CKY
từ
₫4 671 608
DKR
Senegal → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫5 429 248
DKR
Senegal → Tây Ban Nha
GRX
từ
₫5 668 631
DKR
Senegal → Maroc
CMN
từ
₫5 671 061
DKR
Dakar — Florence
Senegal → Ý
FLR
từ
₫5 746 096

Điểm đến phổ biến đến Bamako

Tất cả →
CKY
Guinea → Mali
BKO
từ
₫4 929 218
ABJ
Bờ Biển Ngà → Mali
BKO
từ
₫5 500 030
OUA
Ouagadougou — Bamako
Burkina Faso → Mali
BKO
từ
₫6 209 065
CMN
BKO
từ
₫6 355 793
VCE
Venice — Bamako
Ý → Mali
BKO
từ
₫7 547 846
TUN
Tunisia → Mali
BKO
từ
₫7 676 955
MAD
Madrid — Bamako
Tây Ban Nha → Mali
BKO
từ
₫7 693 359
PAR
Pháp → Mali
BKO
từ
₫8 238 046

Vé máy bay giá rẻ từ Dakar đến Bamako

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 55ph

Khoảng cách

1 013 km

Giá trung bình

₫8 469 530

Chuyến bay phổ biến nhất

2J 567

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mali

Tất cả các gói

maliconnected

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫435132

Mua

maliconnected

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫627102

Mua

maliconnected

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫985446

Mua

maliconnected

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫230364

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Dakar Bamako là ₫8 469 530. Vé rẻ nhất có giá ₫7 008 627, do Air Burkina khai thác, chuyến bay 571, khởi hành từ Dakar vào 14 Tháng chín lúc 20:15, đến Bamako vào 14 Tháng chín lúc 22:10.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 40 phút, chuyến bay 567, do Air Burkina khai thác, khởi hành từ Dakar vào 17 Tháng chín lúc 12:45, đến Bamako vào 17 Tháng chín lúc 14:25.
Các chuyến bay trên tuyến Dakar - Bamako được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Burkina, Ethiopian Airlines, Air Côte d'Ivoire.
Khoảng cách từ Dakar đến Bamako là 1013 km.