Chuyến bay đến Bamako (Modibo Keita)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bamako (Modibo Keita)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Royal Air Maroc
AT 523
21:45
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá +1
15 455 678 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
68g 39ph
3 điểm dừng
23:59
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá +1
21 645 604 ₫
NordStar
Y7 3048
04:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
24 556 777 ₫
President Airlines
TO 8336
04:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
12 844 037 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
04:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
31 135 853 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 712
07:30
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
7 575 187 ₫
Ryanair
FR 1247
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
11g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
14 679 203 ₫
Royal Air Maroc
AT 571
10:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
13 750 532 ₫
President Airlines
TO 6328
10:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
9 735 707 ₫
Royal Air Maroc
AT 911
15:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
30 130 020 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 710
15:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
7 249 225 ₫
Royal Air Maroc
AT 573
17:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
13 563 400 ₫
Qatar Airways
QR 1059
20:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
14:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá +1
17 758 977 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
03:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
23 264 475 ₫
Qatar Airways
QR 390
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá +1
16 754 663 ₫
Royal Air Maroc
AT 578
02:30
Banjul, Yundum (BJL)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
15 653 138 ₫
Royal Air Maroc
AT 777
06:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
11 843 368 ₫
ASKY Airlines
KP 15
06:50
Nouakchott (NKC)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
11 039 857 ₫
ASKY Airlines
KP 015
06:50
Nouakchott (NKC)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
16 644 693 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 712
07:00
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
7 284 768 ₫
Ethiopian Airlines
ET 908
08:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
14 748 162 ₫
Mauritanian Airlines International
L6 212
08:50
Nouakchott (NKC)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
12 525 062 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá +1
21 963 971 ₫
Royal Air Maroc
AT 911
15:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T3, 15 thá +1
26 900 480 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 724
15:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
7 082 751 ₫
Air Bagan
W9 5730
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
55g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá +1
14 543 107 ₫
Air Burkina
2J 571
20:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T2, 14 thá
7 008 627 ₫
President Airlines
TO 8336
04:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
11 729 753 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
19 191 628 ₫
Pobeda
DP 6821
06:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
20 099 338 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá +1
21 226 381 ₫
President Airlines
TO 8230
08:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
12 219 758 ₫
Royal Air Maroc
AT 911
15:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
19 533 386 ₫
flydubai
FZ 6
17:55
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
11 850 659 ₫
Tunisair
TU 723
18:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá +1
10 409 502 ₫
Pobeda
DP 6829
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
18:50
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá +1
25 021 569 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
20g 30ph
3 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá +1
12 559 998 ₫
Air Burkina
2J 567 🔥 Ưu đãi hot
13:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T4, 16 thá
9 485 388 ₫
Royal Air Maroc
AT 911
15:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá +1
19 533 386 ₫
Ethiopian Airlines
ET 761
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá +1
18 655 751 ₫
flydubai
FZ 808
19:55
Jeddah (JED)
T4, 16 thá
32g
2 điểm dừng
03:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
11 376 451 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
19:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
22 960 083 ₫
Qatar Airways
QR 338 🔥 Ưu đãi hot
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
17:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
11 764 384 ₫
President Airlines
TO 8284
07:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
12 079 409 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
21 513 761 ₫
S7 Airlines
S7 1006
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
20 857 889 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
31g 5ph
4 điểm dừng
19:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
21 391 640 ₫
Air Burkina
2J 567
12:45
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 17 thá
7 304 818 ₫
Royal Air Maroc
AT 911
15:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T6, 18 thá +1
19 533 386 ₫
Ethiopian Airlines
ET 761
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T7, 19 thá +1
21 035 907 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Bamako (Modibo Keita)

Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫5 514 004
Air Burkina
Giá từ
₫7 008 627
Royal Air Maroc
Giá từ
₫7 874 415
Ryanair
Giá từ
₫8 869 919
President Airlines
Giá từ
₫9 463 819
LC Peru
Giá từ
₫9 778 237
Tunisair
Giá từ
₫9 955 344
Easyjet
Giá từ
₫10 142 779
Volotea
Giá từ
₫10 338 417
AeroItalia
Giá từ
₫10 506 410
Vueling Airlines
Giá từ
₫10 570 509
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫10 904 976
flydubai
Giá từ
₫11 124 613
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫11 451 789
Sky Mali
Giá từ
₫11 525 305
Qatar Airways
Giá từ
₫11 937 238
AJet
Giá từ
₫12 240 719
Mauritanian Airlines International
Giá từ
₫12 525 062
ASKY Airlines
Giá từ
₫12 587 034
Air Arabia Maroc
Giá từ
₫12 746 218

Điểm đến phổ biến đến Bamako

CKY
Guinea → Mali
BKO
từ
₫4 929 218
ABJ
Bờ Biển Ngà → Mali
BKO
từ
₫5 500 030
DKR
Senegal → Mali
BKO
từ
₫6 146 485
OUA
Ouagadougou — Bamako
Burkina Faso → Mali
BKO
từ
₫6 209 065
CMN
BKO
từ
₫6 355 793
VCE
Venice — Bamako
Ý → Mali
BKO
từ
₫7 547 846
TUN
Tunisia → Mali
BKO
từ
₫7 676 955
MAD
Madrid — Bamako
Tây Ban Nha → Mali
BKO
từ
₫7 693 359
PAR
Pháp → Mali
BKO
từ
₫8 238 046

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mali

Tất cả các gói

maliconnected

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫435132

Mua

maliconnected

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫627102

Mua

maliconnected

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫985446

Mua

maliconnected

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫230364

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bamako do các hãng hàng không sau khai thác: Royal Air Maroc, President Airlines, Победа, Air Côte d'Ivoire, Qatar Airways, Ethiopian Airlines, flydubai, Ryanair, Air Burkina, S7 Airlines, AJet, ASKY Airlines, NordStar, Etihad Airways, Mauritanian Airlines International.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AT523), do Royal Air Maroc khai thác, đến Bamako lúc 01:05.
Vé rẻ nhất đến Bamako từ Dakar có giá ₫7 008 627 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay 2J571, do Air Burkina khai thác.