Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Hà Nội (Noibei)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Hà Nội

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
921 380 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 908
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 032 566 ₫
VietJet Air
VJ 524
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
656 480 ₫
VietJet Air
VJ 506
03:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
831 764 ₫
VietJet Air
VJ 512
09:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
674 099 ₫
VietJet Air
VJ 520
12:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
681 694 ₫
VietJet Air
VJ 518
13:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
637 037 ₫
VietJet Air
VJ 522
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
689 592 ₫
VietJet Air
VJ 526
14:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
690 807 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 059 299 ₫
VietJet Air
VJ 502
22:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 044 110 ₫
Vietnam Airlines
VN 7050
23:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá +1
1 125 220 ₫
Vietnam Airlines
VN 156
23:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá +1
1 132 815 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 908
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
916 216 ₫
VietJet Air
VJ 520
12:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
662 859 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6070
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1 127 347 ₫
VietJet Air
VJ 522
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
690 807 ₫
VietJet Air
VJ 526
14:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
662 555 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
942 949 ₫
Vietravel Airlines
VU 658
16:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
843 611 ₫
VietJet Air
VJ 502
22:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
961 176 ₫
VietJet Air
VJ 4502
22:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
972 113 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
663 771 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 908
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
925 330 ₫
Vietravel Airlines
VU 638
01:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
647 670 ₫
VietJet Air
VJ 524
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
617 899 ₫
VietJet Air
VJ 1504
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
626 709 ₫
VietJet Air
VJ 512
09:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
681 694 ₫
VietJet Air
VJ 1518
11:25
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
675 314 ₫
VietJet Air
VJ 520
12:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
662 859 ₫
Vietravel Airlines
VU 658
13:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
863 965 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6070
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1 122 486 ₫
VietJet Air
VJ 518
13:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
642 202 ₫
VietJet Air
VJ 522
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
848 776 ₫
VietJet Air
VJ 526
15:05
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
690 504 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
938 089 ₫
Vietravel Airlines
VU 658
16:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
754 299 ₫
Vietnam Airlines
VN 156
23:05
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá +1
1 119 752 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
856 674 ₫
Vietnam Airlines
VN 158
00:50
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1 132 511 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 908
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
940 519 ₫
Vietravel Airlines
VU 638
01:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
653 746 ₫
VietJet Air
VJ 528
09:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
663 467 ₫
VietJet Air
VJ 520
12:35
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
674 099 ₫
VietJet Air
VJ 522
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
671 061 ₫
VietJet Air
VJ 526
14:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
676 226 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
935 051 ₫
Vietnam Airlines
VN 156
23:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá +1
929 583 ₫
Vietnam Airlines
VN 7050
23:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá +1
950 848 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
648 581 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 626709 ₫ · cao nhất: 894040 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 893128 ₫ 14.09.2026 — 656480 ₫ 15.09.2026 — 662555 ₫ 16.09.2026 — 626709 ₫ 17.09.2026 — 653746 ₫ 18.09.2026 — 648581 ₫ 19.09.2026 — 646151 ₫ 20.09.2026 — 894040 ₫ 21.09.2026 — 629139 ₫ 22.09.2026 — 656176 ₫ 23.09.2026 — 657695 ₫ 24.09.2026 — 640987 ₫ 25.09.2026 — 639772 ₫ 26.09.2026 — 643113 ₫ 27.09.2026 — 870344 ₫ 28.09.2026 — 633696 ₫ 29.09.2026 — 644025 ₫ 30.09.2026 — 641594 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
893128 ₫
14
placeholder
656480 ₫
15
placeholder
662555 ₫
16
Giá tốt
626709 ₫
17
placeholder
653746 ₫
18
placeholder
648581 ₫
19
placeholder
646151 ₫
20
placeholder
894040 ₫
21
Giá tốt
629139 ₫
22
placeholder
656176 ₫
23
placeholder
657695 ₫
24
placeholder
640987 ₫
25
Giá tốt
639772 ₫
26
placeholder
643113 ₫
27
placeholder
870344 ₫
28
Giá tốt
633696 ₫
29
placeholder
644025 ₫
30
placeholder
641594 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Hà Nội

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫577 496
Vietravel Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫596 634
Sun PhuQuoc Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫663 467
Jetstar Pacific Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫683 820
Vietnam Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫848 472

Điểm đến phổ biến từ Đà Nẵng

Tất cả →
DAD
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
DLI
từ
₫523 726
DAD
SGN
từ
₫526 763
DAD
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫534 966
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫575 673
DAD
Việt Nam → Việt Nam
VCA
từ
₫658 302
DAD
Việt Nam → Việt Nam
BMV
từ
₫1 094 234

Điểm đến phổ biến đến Hà Nội

Tất cả →
PQC
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫499 727
SGN
HAN
từ
₫532 232
NHA
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫556 231
BKK
Thái Lan → Việt Nam
HAN
từ
₫1 517 407
CAN
Trung Quốc → Việt Nam
HAN
từ
₫1 611 580
DLI
Đà Lạt — Hà Nội
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫1 730 968
UIH
Quy Nhơn — Hà Nội
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫1 900 784
DPS
Indonesia → Việt Nam
HAN
từ
₫1 939 972

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Hà Nội

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 20ph

Khoảng cách

626 km

Giá trung bình

₫837 839

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 522

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Đà Nẵng Hà Nội là ₫837 839. Vé rẻ nhất có giá ₫617 899, do VietJet Air khai thác, chuyến bay 524, khởi hành từ Đà Nẵng vào 16 Tháng chín lúc 02:20, đến Hà Nội vào 16 Tháng chín lúc 03:40.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 20 phút, chuyến bay 942, do Sun PhuQuoc Airways khai thác, khởi hành từ Đà Nẵng vào 13 Tháng chín lúc 15:55, đến Hà Nội vào 13 Tháng chín lúc 17:15.
Các chuyến bay trên tuyến Đà Nẵng - Hà Nội được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sun PhuQuoc Airways, Jetstar Pacific Airlines, VietJet Air, Vietnam Airlines, Vietravel Airlines.
Khoảng cách từ Đà Nẵng đến Hà Nội là 626 km.