15:25
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
13:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
8 702 418 ₫
15:45
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
+1
1 930 794 ₫
15:45
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
2 226 763 ₫
16:05
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
09:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 1 Thá
+1
4 434 112 ₫
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
3 569 121 ₫
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
3 569 121 ₫
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 1 Thá
+1
4 052 854 ₫
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
8 246 373 ₫
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:55
Ninoi Akino (MNL)
T7, 31 Thá
3 497 834 ₫
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Maktan (CEB)
CN, 1 Thá
+1
4 204 975 ₫
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Puerto Princesa (PPS)
T2, 2 Thá
+1
4 952 215 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Cam Ranh (CXR)
T7, 31 Thá
1 297 804 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Cam Ranh (CXR)
T7, 31 Thá
1 323 901 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
7 566 283 ₫
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:30
Changi (SIN)
T7, 31 Thá
2 060 320 ₫
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
+1
3 024 285 ₫
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 1 Thá
+1
3 522 976 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
+1
1 854 734 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
21:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
2 193 347 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
2 883 939 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
22g
1 điểm dừng
16:40
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
3 318 662 ₫
13:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Brunei (BWN)
T2, 2 Thá
+1
4 163 604 ₫
13:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Praiya (LOP)
CN, 1 Thá
+1
4 659 748 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Seletar (XSP)
CN, 1 Thá
+1
4 998 361 ₫
13:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Labuan Badzho (LBJ)
T2, 2 Thá
+1
5 790 474 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
+1
9 449 022 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
54g
1 điểm dừng
21:40
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
9 967 444 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
10 674 266 ₫
13:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
26g
1 điểm dừng
13:40
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
10 890 673 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
11 976 208 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
+1
12 823 059 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
16 106 714 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:15
Noibei (HAN)
T7, 31 Thá
668 633 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:50
Changi (SIN)
T7, 31 Thá
1 885 604 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
+1
2 878 847 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
3 077 432 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
+1
3 256 604 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Bohol-Panglao (TAG)
CN, 1 Thá
+1
4 340 230 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Kalibo (KLO)
CN, 1 Thá
+1
4 644 790 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Maktan (CEB)
CN, 1 Thá
+1
4 847 513 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 1 Thá
+1
4 861 516 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
22g
2 điểm dừng
16:55
Puerto Princesa (PPS)
CN, 1 Thá
+1
5 006 635 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
+1
5 133 297 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
07:00
Siargao (Saiyak) (IAO)
T2, 2 Thá
+1
6 698 746 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
22:05
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
8 818 260 ₫
17:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
13 275 922 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
11 030 383 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
1 952 435 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
+1
2 381 748 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
2 885 212 ₫