Chuyến bay từ Đà Nẵng

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Đà Nẵng

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
889 787 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T2, 14 thá +1
2 055 410 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá +1
2 961 298 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 326 448 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
3 446 746 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 622 334 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 488 304 ₫
VietJet Air
VJ 4621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 741 965 ₫
VietJet Air
VJ 4158
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 934 261 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá +1
8 718 938 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
9 809 223 ₫
Vietnam Airlines
VN 101
22:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
2 853 150 ₫
Vietnam Airlines
VN 101
22:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 549 487 ₫
Vietnam Airlines
VN 101
22:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
18:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
14 180 388 ₫
Vietnam Airlines
VN 1955
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:15
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá +1
1 115 195 ₫
Vietnam Airlines
VN 156
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá +1
2 953 096 ₫
Vietnam Airlines
VN 156
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
19g 35ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá +1
9 675 254 ₫
Vietnam Airlines
VN 156
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 713 713 ₫
VietJet Air
VJ 581
23:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
770 399 ₫
VietJet Air
VJ 581
23:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
770 399 ₫
VietJet Air
VJ 1643
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá +1
2 662 981 ₫
VietJet Air
VJ 1643
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
2 991 069 ₫
VietJet Air
VJ 1643
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 474 391 ₫
VietJet Air
VJ 1643
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
4 583 511 ₫
VietJet Air
VJ 1643
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 440 549 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
892 825 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 100 128 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 501 428 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
15:35
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
4 602 345 ₫
VietJet Air
VJ 4625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
7 649 007 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
9 334 710 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 30ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
10 314 721 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 760 982 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 760 982 ₫
VietJet Air
VJ 4162
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
12 522 936 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
12 682 727 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
663 467 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
2 127 407 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 158 090 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
10g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T2, 14 thá
4 767 301 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 340 786 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
9 566 195 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
10 900 115 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T4, 16 thá +1
11 328 453 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 543 958 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
3 866 274 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
4 016 951 ₫
VietJet Air
VJ 4514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
7 571 238 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
8 660 915 ₫
VietJet Air
VJ 5108
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
9 000 851 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 687466 ₫ · cao nhất: 1174130 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1174130 ₫ 14.09.2026 — 1090285 ₫ 15.09.2026 — 1110942 ₫ 16.09.2026 — 1083298 ₫ 17.09.2026 — 687466 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1043198 ₫ 20.09.2026 — 687466 ₫ 21.09.2026 — 1044413 ₫ 22.09.2026 — 1047451 ₫ 23.09.2026 — 928975 ₫ 24.09.2026 — 688985 ₫ 25.09.2026 — 1052919 ₫ 26.09.2026 — 1013427 ₫ 27.09.2026 — 929583 ₫ 28.09.2026 — 1131904 ₫ 29.09.2026 — 1152865 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1174130 ₫
14
placeholder
1090285 ₫
15
placeholder
1110942 ₫
16
placeholder
1083298 ₫
17
Giá tốt
687466 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1043198 ₫
20
Giá tốt
687466 ₫
21
placeholder
1044413 ₫
22
placeholder
1047451 ₫
23
Giá tốt
928975 ₫
24
Giá tốt
688985 ₫
25
placeholder
1052919 ₫
26
placeholder
1013427 ₫
27
placeholder
929583 ₫
28
placeholder
1131904 ₫
29
placeholder
1152865 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Đà Nẵng

VietJet Air
Giá từ
₫551 978
Vietravel Airlines
Giá từ
₫596 634
Vietnam Airlines
Giá từ
₫659 518
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫663 467
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫683 820
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 521 052
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 639 225
Tigerair
Giá từ
₫1 719 728
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 749 803
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫1 778 662
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 842 153
Air Busan
Giá từ
₫1 987 666
Air Seoul
Giá từ
₫2 061 486
Emirates
Giá từ
₫2 115 256
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫2 137 129
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫2 138 344
AirAsia Zest
Giá từ
₫2 151 710
T'Way Air
Giá từ
₫2 179 962
Air Macau
Giá từ
₫2 300 261
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 378 942

Điểm đến phổ biến từ Đà Nẵng

DAD
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
DLI
từ
₫523 726
DAD
SGN
từ
₫526 763
DAD
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫534 966
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫565 344
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫575 673
DAD
Việt Nam → Việt Nam
VCA
từ
₫658 302
DAD
Việt Nam → Việt Nam
BMV
từ
₫1 094 234

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Đà Nẵng do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Thai AirAsia, Sun PhuQuoc Airways, Thai Vietjet Air, Vietravel Airlines, Vietnam Airlines, Hong Kong Express Airways, Batik Air Malaysia, Tigerair, Centrum Air, Airasia Sdn BHD, Air Kyrgyzstan.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VJ621), do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Đà Nẵng lúc 22:35.
Vé rẻ nhất từ Đà Nẵng đi Hà Nội có giá ₫656 480 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay VJ524, do VietJet Air khai thác.