22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
889 787 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T2, 14 thá
+1
2 055 410 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
+1
2 961 298 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
3 326 448 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
3 446 746 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 622 334 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 488 304 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 741 965 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 934 261 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
8 718 938 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 809 223 ₫
22:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
2 853 150 ₫
22:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 549 487 ₫
22:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
18:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
14 180 388 ₫
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:15
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
1 115 195 ₫
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
+1
2 953 096 ₫
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
19g 35ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
9 675 254 ₫
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
12 713 713 ₫
23:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
770 399 ₫
23:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
770 399 ₫
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
+1
2 662 981 ₫
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
2 991 069 ₫
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 474 391 ₫
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
4 583 511 ₫
23:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 440 549 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
892 825 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 100 128 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 501 428 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
15:35
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
4 602 345 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
7 649 007 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 334 710 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 30ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
10 314 721 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 760 982 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 760 982 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
12 522 936 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
12 682 727 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
663 467 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
2 127 407 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 158 090 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
10g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T2, 14 thá
4 767 301 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 340 786 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
9 566 195 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
10 900 115 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T4, 16 thá
+1
11 328 453 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 543 958 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
3 866 274 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
4 016 951 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
7 571 238 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
8 660 915 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
9 000 851 ₫