Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu (Baiyun) đến Hà Nội (Noibei)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu đến Hà Nội

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2 480 710 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
2 508 658 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
2 025 032 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
2 477 064 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
2 502 582 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
2 496 506 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 19 thá
2 501 671 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 20 thá
2 533 568 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 21 thá
2 018 652 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 22 thá
2 438 484 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 24 thá
2 366 790 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 26 thá
2 502 582 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 27 thá
2 540 859 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 28 thá
2 418 737 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 3 thá
2 522 632 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 4 thá
2 420 560 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 5 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 5 thá
2 505 316 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 6 thá
2 489 216 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 7 thá
2 245 580 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 8 thá
2 098 852 ₫
VietJet Air
VJ 7527 🔥 Ưu đãi hot
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 9 thá
2 080 625 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 10 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 10 thá
2 064 220 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 11 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 11 thá
2 494 684 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 12 thá
2 599 793 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 13 thá
2 599 793 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 14 thá
2 072 726 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 15 thá
2 109 180 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 16 thá
2 059 663 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 17 thá
2 506 531 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 18 thá
2 682 727 ₫
VietJet Air
VJ 4007
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 19 thá
1 818 458 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 19 thá
2 525 974 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 20 thá
2 530 834 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 thá
2 584 604 ₫
VietJet Air
VJ 7527
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 24 thá
2 346 133 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 24 thá
2 008 627 ₫
VietJet Air
VJ 6035
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 25 thá
2 309 375 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 25 thá
2 502 278 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 26 thá
2 418 434 ₫
VietJet Air
VJ 6035
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 27 thá
1 979 464 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 27 thá
2 529 011 ₫
VietJet Air
VJ 6035
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 28 thá
1 949 086 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 28 thá
2 113 737 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 29 thá
2 528 404 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 30 thá
2 512 000 ₫
VietJet Air
VJ 6035
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 31 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 31 thá
1 981 894 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 31 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 31 thá
2 530 834 ₫
VietJet Air
VJ 6035
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 1 thá
1 918 100 ₫
VietJet Air
VJ 6035
19:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 1 thá
2 026 551 ₫
VietJet Air
VJ 6035
18:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 2 thá
1 919 315 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1989793 ₫ · cao nhất: 2142293 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2034145 ₫ 14.09.2026 — 2028981 ₫ 15.09.2026 — 2053891 ₫ 16.09.2026 — 2008931 ₫ 17.09.2026 — 2142293 ₫ 18.09.2026 — 2117686 ₫ 19.09.2026 — 2093384 ₫ 20.09.2026 — 1989793 ₫ 21.09.2026 — 2108877 ₫ 22.09.2026 — 2057233 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2034145 ₫
14
placeholder
2028981 ₫
15
placeholder
2053891 ₫
16
Giá tốt
2008931 ₫
17
placeholder
2142293 ₫
18
placeholder
2117686 ₫
19
placeholder
2093384 ₫
20
Giá tốt
1989793 ₫
21
placeholder
2108877 ₫
22
placeholder
2057233 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu đến Hà Nội

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 726 411

Điểm đến phổ biến từ Quảng Châu

Tất cả →
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫922 899
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 303 238
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 317 212
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 367 945
CAN
Trung Quốc → Thái Lan
CNX
từ
₫1 393 159
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫1 418 980
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
ZHA
từ
₫1 432 043
CAN
Quảng Châu — Nam Ninh
Trung Quốc → Trung Quốc
NNG
từ
₫1 507 382
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 533 204

Điểm đến phổ biến đến Hà Nội

Tất cả →
PQC
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫499 727
SGN
HAN
từ
₫532 232
NHA
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫556 231
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫565 344
BKK
Thái Lan → Việt Nam
HAN
từ
₫1 517 407
DLI
Đà Lạt — Hà Nội
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫1 730 968
UIH
Quy Nhơn — Hà Nội
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫1 900 784
DPS
Indonesia → Việt Nam
HAN
từ
₫1 939 972

Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu đến Hà Nội

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 5ph

Khoảng cách

807 km

Giá trung bình

₫2 113 737

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 6035

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Quảng Châu Hà Nội là ₫2 113 737. Vé rẻ nhất có giá ₫2 480 710, do VietJet Air khai thác, chuyến bay 7527, khởi hành từ Quảng Châu vào 13 Tháng chín lúc 18:10, đến Hà Nội vào 13 Tháng chín lúc 20:05.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 55 phút, chuyến bay 7527, do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Quảng Châu vào 13 Tháng chín lúc 18:10, đến Hà Nội vào 13 Tháng chín lúc 20:05.
Các chuyến bay trên tuyến Quảng Châu - Hà Nội được khai thác bởi các hãng hàng không sau: VietJet Air.
Khoảng cách từ Quảng Châu đến Hà Nội là 807 km.