06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
3 519 655 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
6 652 591 ₫
07:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 209 673 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
12 646 576 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
6 755 574 ₫
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
3 615 955 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
20:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
9 789 781 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
12 576 402 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
6 332 402 ₫
09:20
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
2 098 548 ₫
09:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
14:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
3 704 052 ₫
09:30
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
4 109 909 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
10 432 590 ₫
10:40
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 640 865 ₫
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
4 962 331 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
9 982 988 ₫
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
13 269 336 ₫
11:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2 138 648 ₫
11:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
13 391 761 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
10 502 764 ₫
12:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
16:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
4 576 523 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2 317 273 ₫
12:05
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
14 555 259 ₫
12:05
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
14 747 251 ₫
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 130 081 ₫
12:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
11 970 958 ₫
12:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
7 651 437 ₫
12:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 373 230 ₫
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
17:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
9 855 094 ₫
13:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 612 006 ₫
13:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 043 624 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
10 774 652 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
20:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
9 591 713 ₫
14:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 742 633 ₫
14:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
9 306 762 ₫
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
6 989 185 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
03:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
8 395 407 ₫
15:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
867 307 ₫
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
3 131 721 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
07:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
11 751 321 ₫
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
4 815 906 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g
3 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
10 320 797 ₫
15:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
921 380 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
879 154 ₫
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
23:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
12 541 770 ₫
16:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 071 146 ₫
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
13 936 752 ₫
16:45
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
04:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
15 079 592 ₫
17:10
Kochi (COK)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
6 906 556 ₫
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
+1
8 472 568 ₫