04:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
01:45
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
11 208 600 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
18 131 709 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
663 541 ₫
06:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 237 828 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
3 179 907 ₫
02:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 681 144 ₫
02:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 814 807 ₫
08:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:00
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 150 310 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 585 352 ₫
08:30
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:55
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 159 540 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 334 574 ₫
02:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
03:30
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
6 497 297 ₫
02:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:50
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2 832 383 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
11 724 158 ₫
06:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2 098 191 ₫
06:55
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2 209 896 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
5 176 897 ₫
02:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
5 893 903 ₫
02:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
6 161 866 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 077 751 ₫
03:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
6 059 709 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
01:45
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
7 964 089 ₫
07:45
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 198 194 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
14 823 867 ₫
05:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
61g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
16 596 494 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
34g 15ph
4 điểm dừng
18:05
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
17 032 808 ₫
03:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
673 089 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
13 826 168 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
61g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
11 455 877 ₫
08:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 158 731 ₫
09:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:50
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2 337 512 ₫
04:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 222 552 ₫
04:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
12 475 535 ₫
06:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
17:45
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
15 195 259 ₫
08:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 314 671 ₫
08:45
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:35
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
815 663 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
39g 20ph
4 điểm dừng
00:10
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
13 310 929 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
12:45
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
14 379 915 ₫
04:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
6 671 058 ₫
10:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
3 323 118 ₫
05:00
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 872 409 ₫
07:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
15:05
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
11 349 901 ₫
09:10
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:00
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
582 707 ₫
10:10
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
+1
3 175 134 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
10 757 965 ₫
05:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
908 272 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
+1
6 314 305 ₫
05:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 627 042 ₫
05:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 206 322 ₫
05:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
3 705 967 ₫