Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Quy Nhơn (Fukat)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Quy Nhơn

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá +1
2 358 892 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
1 934 200 ₫
VietJet Air
VJ 627
01:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
2 006 501 ₫
VietJet Air
VJ 647
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá +1
2 299 957 ₫
VietJet Air
VJ 631
16:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
2 095 814 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1 790 814 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 908
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
9g
1 điểm dừng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1 852 786 ₫
Vietnam Airlines
VN 107
00:40
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
2 101 586 ₫
VietJet Air
VJ 524
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
1 790 814 ₫
Vietnam Airlines
VN 920 🔥 Ưu đãi hot
05:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
6g 25ph
Bay thẳng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
2 369 220 ₫
VietJet Air
VJ 526
14:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá +1
1 856 735 ₫
VietJet Air
VJ 631
16:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá
2 008 324 ₫
Vietravel Airlines
VU 658
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá +1
1 714 260 ₫
VietJet Air
VJ 1625 Giá tốt nhất
01:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 21 thá +1
1 438 119 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1 845 495 ₫
VietJet Air
VJ 526
14:30
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá +1
1 845 495 ₫
VietJet Air
VJ 627
01:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 26 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
1 624 339 ₫
VietJet Air
VJ 643
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T6, 2 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1 972 781 ₫
VietJet Air
VJ 647
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T6, 2 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1 959 414 ₫
VietJet Air
VJ 631
16:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 2 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1 953 946 ₫
VietJet Air
VJ 647
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 5 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 5 thá
2 035 057 ₫
VietJet Air
VJ 631
16:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 5 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 5 thá
2 009 235 ₫
VietJet Air
VJ 625
16:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 22 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 23 thá +1
2 209 126 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 2 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 3 thá +1
2 031 715 ₫
VietJet Air
VJ 637
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T6, 4 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 4 thá
2 015 311 ₫
VietJet Air
VJ 625
16:20
Đà Nẵng (DAD)
T7, 5 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 6 thá +1
1 634 364 ₫
VietJet Air
VJ 528
00:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 6 thá
10g
1 điểm dừng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 6 thá
2 345 221 ₫
VietJet Air
VJ 637
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 7 thá
12g
1 điểm dừng
12:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 7 thá
1 587 581 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 7 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 8 thá +1
1 617 960 ₫
VietJet Air
VJ 627
01:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 9 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 9 thá
1 634 364 ₫
VietJet Air
VJ 625
16:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 11 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 12 thá +1
2 255 909 ₫
Vietravel Airlines
VU 212
11:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 14 thá +1
2 345 221 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 14 thá +1
1 617 960 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá +1
1 634 364 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá +1
1 642 566 ₫
VietJet Air
VJ 621
23:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá +1
1 477 003 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá +1
2 123 155 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá +1
2 123 155 ₫
VietJet Air
VJ 625
16:20
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá +1
1 658 971 ₫
VietJet Air
VJ 4129
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 4 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 4 thá
3 333 738 ₫
VietJet Air
VJ 639
05:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 25 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 25 thá
2 874 719 ₫
VietJet Air
VJ 581 🔥 Ưu đãi hot
23:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 28 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 2 thá +1
2 313 932 ₫
VietJet Air
VJ 1526
16:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 15 thá +1
2 501 671 ₫
VietJet Air
VJ 4631
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 1 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
3 519 047 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1438119 ₫ · cao nhất: 2358892 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2358892 ₫ 15.09.2026 — 1934200 ₫ 16.09.2026 — 1790814 ₫ 17.09.2026 — 1790814 ₫ 18.09.2026 — 2008324 ₫ 19.09.2026 — 1714260 ₫ 20.09.2026 — 1438119 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1845495 ₫ 25.09.2026 — 1845495 ₫ 26.09.2026 — 1624339 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2358892 ₫
15
placeholder
1934200 ₫
16
placeholder
1790814 ₫
17
placeholder
1790814 ₫
18
placeholder
2008324 ₫
19
placeholder
1714260 ₫
20
Giá tốt
1438119 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1845495 ₫
25
placeholder
1845495 ₫
26
Giá tốt
1624339 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Quy Nhơn

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 438 119
Vietravel Airlines
T7, CN
Giá từ
₫1 714 260
Sun PhuQuoc Airways
T2, T4
Giá từ
₫1 852 786

Điểm đến phổ biến từ Đà Nẵng

Tất cả →
DAD
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
DLI
từ
₫523 726
DAD
SGN
từ
₫526 763
DAD
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫534 966
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫565 344
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫575 673
DAD
Việt Nam → Việt Nam
VCA
từ
₫658 302
DAD
Việt Nam → Việt Nam
BMV
từ
₫1 094 234

Điểm đến phổ biến đến Quy Nhơn

Tất cả →
SGN
UIH
từ
₫513 701
HAN
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫543 472
DLI
Đà Lạt — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫1 617 960
HPH
Hải Phòng — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫1 911 416
HUI
Huế — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫2 171 456
HKT
Phuket — Quy Nhơn
Thái Lan → Việt Nam
UIH
từ
₫2 236 466
BKK
Thái Lan → Việt Nam
UIH
từ
₫2 309 679
BMV
Buôn Ma Thuột — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫2 422 079

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Quy Nhơn

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

8g 55ph

Khoảng cách

277 km

Giá trung bình

₫1 989 793

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 621

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Đà Nẵng Quy Nhơn là ₫1 989 793. Vé rẻ nhất có giá ₫1 790 814, do VietJet Air khai thác, chuyến bay 514, khởi hành từ Đà Nẵng vào 16 Tháng chín lúc 00:30, đến Quy Nhơn vào 16 Tháng chín lúc 10:15.
Thời gian bay trung bình là 9 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 7 giờ 45 phút, chuyến bay 631, do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Đà Nẵng vào 15 Tháng chín lúc 16:00, đến Quy Nhơn vào 15 Tháng chín lúc 23:45.
Các chuyến bay trên tuyến Đà Nẵng - Quy Nhơn được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sun PhuQuoc Airways, VietJet Air, Vietravel Airlines.
Khoảng cách từ Đà Nẵng đến Quy Nhơn là 277 km.