Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội (Noibei) đến Quy Nhơn (Fukat)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội đến Quy Nhơn

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá +1
650 708 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
1 004 314 ₫
Vietnam Airlines
VN 1625 🔥 Ưu đãi hot
10:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
1 218 482 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
998 542 ₫
Vietnam Airlines
VN 1625
10:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
1 044 413 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá +1
1 108 816 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
993 985 ₫
Vietnam Airlines
VN 1625
10:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1 092 715 ₫
VietJet Air
VJ 439 🔥 Ưu đãi hot
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
993 985 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá +1
1 057 172 ₫
VietJet Air
VJ 439 🔥 Ưu đãi hot
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá
1 229 419 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá +1
1 068 716 ₫
Vietnam Airlines
VN 1625
10:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá
1 028 009 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 21 thá
1 088 462 ₫
VietJet Air
VJ 431 Giá tốt nhất
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 23 thá +1
543 472 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 23 thá
1 086 032 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá +1
1 109 727 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1 092 411 ₫
Vietnam Airlines
VN 1625
10:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1 240 962 ₫
VietJet Air
VJ 431 🔥 Ưu đãi hot
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá +1
1 096 361 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
1 027 705 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
1 019 503 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 28 thá +1
1 061 729 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 29 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 29 thá
1 074 184 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1 281 670 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 3 thá +1
1 387 691 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá +1
1 403 487 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 10 thá +1
1 415 335 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 10 thá
1 387 691 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 11 thá +1
1 064 767 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 15 thá +1
1 267 392 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 16 thá +1
1 277 113 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 16 thá
1 266 480 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 17 thá +1
1 408 956 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 21 thá +1
955 708 ₫
VietJet Air
VJ 439
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 21 thá
1 037 123 ₫
VietJet Air
VJ 431
23:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 24 thá +1
1 387 691 ₫
VietJet Air
VJ 431
00:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:50
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 5 thá
1 254 633 ₫
VietJet Air
VJ 431
00:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:50
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 16 thá
1 037 426 ₫
VietJet Air
VJ 4433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 16 thá
702 655 ₫
VietJet Air
VJ 433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 16 thá
954 493 ₫
VietJet Air
VJ 431
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 17 thá
1 053 831 ₫
VietJet Air
VJ 433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 18 thá
1 034 692 ₫
VietJet Air
VJ 433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 20 thá
1 403 791 ₫
VietJet Air
VJ 431
00:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:50
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 21 thá
1 407 437 ₫
VietJet Air
VJ 431
00:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:50
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 22 thá
1 135 853 ₫
VietJet Air
VJ 433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 23 thá
1 135 853 ₫
VietJet Air
VJ 431
00:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:50
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 24 thá
1 158 333 ₫
VietJet Air
VJ 433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 29 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 29 thá
1 135 245 ₫
VietJet Air
VJ 433
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 30 thá
750 046 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 543472 ₫ · cao nhất: 1323592 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1076311 ₫ 13.09.2026 — 1004314 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 998542 ₫ 16.09.2026 — 993985 ₫ 17.09.2026 — 993985 ₫ 18.09.2026 — 1323592 ₫ 19.09.2026 — 1068716 ₫ 20.09.2026 — 1028009 ₫ 21.09.2026 — 1088462 ₫ 22.09.2026 — 543472 ₫ 23.09.2026 — 1086032 ₫ 24.09.2026 — 1092411 ₫ 25.09.2026 — 1027705 ₫ 26.09.2026 — 1019503 ₫ 27.09.2026 — 1061729 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1074184 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1076311 ₫
13
placeholder
1004314 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
998542 ₫
16
Giá tốt
993985 ₫
17
Giá tốt
993985 ₫
18
placeholder
1323592 ₫
19
placeholder
1068716 ₫
20
placeholder
1028009 ₫
21
placeholder
1088462 ₫
22
Giá tốt
543472 ₫
23
placeholder
1086032 ₫
24
placeholder
1092411 ₫
25
placeholder
1027705 ₫
26
placeholder
1019503 ₫
27
placeholder
1061729 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1074184 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội đến Quy Nhơn

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫543 472
Vietnam Airlines
T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 028 009

Điểm đến phổ biến từ Hà Nội

Tất cả →
HAN
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫508 840
HAN
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫528 586
HAN
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫535 269
HAN
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫535 269
HAN
SGN
từ
₫544 687
HAN
Việt Nam → Việt Nam
HUI
từ
₫580 230
HAN
Việt Nam → Việt Nam
DLI
từ
₫589 343
HAN
Việt Nam → Campuchia
SAI
từ
₫725 135

Điểm đến phổ biến đến Quy Nhơn

Tất cả →
SGN
UIH
từ
₫513 701
DAD
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫1 435 081
DLI
Đà Lạt — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫1 617 960
HPH
Hải Phòng — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫1 911 416
HUI
Huế — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫2 171 456
BKK
Thái Lan → Việt Nam
UIH
từ
₫2 309 679
BMV
Buôn Ma Thuột — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫2 422 079
HKT
Phuket — Quy Nhơn
Thái Lan → Việt Nam
UIH
từ
₫2 422 383

Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội đến Quy Nhơn

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 35ph

Khoảng cách

904 km

Giá trung bình

₫1 109 727

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 431

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Hà Nội Quy Nhơn là ₫1 109 727. Vé rẻ nhất có giá ₫650 708, do VietJet Air khai thác, chuyến bay 431, khởi hành từ Hà Nội vào 12 Tháng chín lúc 23:05, đến Quy Nhơn vào 13 Tháng chín lúc 00:40.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 35 phút, chuyến bay 431, do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Hà Nội vào 12 Tháng chín lúc 23:05, đến Quy Nhơn vào 13 Tháng chín lúc 00:40.
Các chuyến bay trên tuyến Hà Nội - Quy Nhơn được khai thác bởi các hãng hàng không sau: VietJet Air, Vietnam Airlines.
Khoảng cách từ Hà Nội đến Quy Nhơn là 904 km.