Vé máy bay giá rẻ từ Denpasar (Bali) (Ngura-Rai) đến Osaka

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Denpasar (Bali) đến Osaka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vietnam Airlines
VN 640
08:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
10 976 366 ₫
Lion Airlines
JT 23
09:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
24g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
10 587 521 ₫
Tigerair
TR 281
03:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 671 183 ₫
Tigerair
TR 289
06:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 842 214 ₫
Tigerair
TR 0243
09:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 360 107 ₫
Tigerair
TR 243
09:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 875 327 ₫
Tigerair
TR 347
17:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 026 551 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 807
01:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
26g 45ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
9 897 017 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 821
10:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
17g 35ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
9 319 521 ₫
Tigerair
TR 283
11:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
7 819 126 ₫
Philippine Airlines
PR 538
16:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
11 706 665 ₫
Tigerair
TR 281
03:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 17 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
7 989 550 ₫
VietJet Air
VJ 848
06:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
22g 45ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T7, 19 thá +1
12 820 949 ₫
Air Jamaica Express
JQ 88
06:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T7, 19 thá +1
10 734 856 ₫
Cathay Pacific
CX 784
08:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
10:40
Osaka (ITM)
T7, 19 thá +1
12 622 274 ₫
Hevi Lift (PNG)
IU 705
23:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 19 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
10 816 878 ₫
Garuda Indonesia
GA 880
16:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 21 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 22 thá +1
13 738 076 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 807
01:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 22 thá
27g 15ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 23 thá +1
14 805 274 ₫
Batik Air Malaysia
OD 178
04:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 22 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
01:15
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
13 215 566 ₫
Tigerair
TR 283
11:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 22 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
12 952 488 ₫
Lion Airlines
JT 923
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 22 thá
58g 40ph
3 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
10 561 091 ₫
Tigerair
TR 243
09:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá
46g
3 điểm dừng
07:35
Osaka (ITM)
T6, 25 thá +1
11 189 623 ₫
Lion Airlines
JT 923
11:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
10 475 424 ₫
Lion Airlines
JT 923
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
11 154 991 ₫
Hevi Lift (PNG)
IU 705
23:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
22:35
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
11 455 435 ₫
VietJet Air
VJ 894
06:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 24 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T7, 26 thá +1
10 272 192 ₫
TransNusa
8B 5109
15:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 24 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T7, 26 thá +1
10 780 728 ₫
Lion Airlines
JT 23
09:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 25 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
CN, 27 thá +1
11 099 702 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 807
01:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
10 157 664 ₫
Hevi Lift (PNG)
IU 122
02:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
50g 5ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
13 054 560 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 815
02:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
CN, 27 thá +1
10 483 018 ₫
Lion Airlines
JT 33
06:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 27 thá +1
10 823 562 ₫
Hevi Lift (PNG)
IU 120
07:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
10 585 698 ₫
Garuda Indonesia
GA 255
08:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
10 244 547 ₫
Lion Airlines
JT 923
11:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
58g 40ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
8 512 364 ₫
Tigerair
TR 283
11:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
41g
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
11 260 101 ₫
Garuda Indonesia
GA 421
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
10 030 075 ₫
Lion Airlines
JT 15
13:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
04:55
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
10 401 908 ₫
TransNusa
8B 5109
15:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
9 949 268 ₫
Tigerair
TR 347
17:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
8 983 231 ₫
Tigerair
TR 281
03:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 27 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
9 013 913 ₫
Tigerair
TR 289
06:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 27 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
10 076 858 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 807
01:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
9 621 180 ₫
NAM Air
IN 281
10:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá
21g 30ph
3 điểm dừng
08:00
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
10 452 032 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 821
10:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá
24g 50ph
3 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
9 627 863 ₫
Lion Airlines
JT 15
13:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá
39g
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 30 thá +1
13 106 811 ₫
TransNusa
8B 551
23:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá
49g 40ph
3 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
T5, 1 thá +1
12 272 313 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 815
02:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá
25g 25ph
3 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 30 thá +1
10 350 264 ₫
Tigerair
TR 281
03:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T4, 30 thá +1
9 186 160 ₫
Hevi Lift (PNG)
IU 705
23:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T4, 30 thá +1
8 540 009 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7026551 ₫ · cao nhất: 13738076 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 7990157 ₫ 14.09.2026 — 10976366 ₫ 15.09.2026 — 7026551 ₫ 16.09.2026 — 7819126 ₫ 17.09.2026 — 7989550 ₫ 18.09.2026 — 12622274 ₫ 19.09.2026 — 10816878 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 13738076 ₫ 22.09.2026 — 12952488 ₫ 23.09.2026 — 11189623 ₫ 24.09.2026 — 10272192 ₫ 25.09.2026 — 11099702 ₫ 26.09.2026 — 10157664 ₫ 27.09.2026 — 10076858 ₫ 28.09.2026 — 12272313 ₫ 29.09.2026 — 8540009 ₫ 30.09.2026 — 11708488 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
7990157 ₫
14
placeholder
10976366 ₫
15
Giá tốt
7026551 ₫
16
Giá tốt
7819126 ₫
17
Giá tốt
7989550 ₫
18
placeholder
12622274 ₫
19
placeholder
10816878 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
13738076 ₫
22
placeholder
12952488 ₫
23
placeholder
11189623 ₫
24
placeholder
10272192 ₫
25
placeholder
11099702 ₫
26
placeholder
10157664 ₫
27
placeholder
10076858 ₫
28
placeholder
12272313 ₫
29
placeholder
8540009 ₫
30
placeholder
11708488 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Denpasar (Bali) đến Osaka

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 620 329
Tigerair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 805 395
Lion Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 236 527
Hevi Lift (PNG)
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 368 066
CEBU Pacific Air
T2, T4, CN
Giá từ
₫8 406 039
Hong Kong Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫8 717 419
Delta Air Transport
T4, T7, CN
Giá từ
₫9 023 331
Vietnam Airlines
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫9 256 941
Garuda Indonesia
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫9 258 460
China Southern Airlines
T3, CN
Giá từ
₫9 293 092
Juneyao Airlines
T2
Giá từ
₫9 430 403
PT INDONESIA AIRASIA
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫10 157 664
Air Busan
T4, CN
Giá từ
₫10 787 411
Airasia Sdn BHD
T5
Giá từ
₫10 822 346
Philippine Airlines
T4
Giá từ
₫11 706 665
Saudi Arabian Airlines
T4
Giá từ
₫11 708 488
TransNusa
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫12 272 313
China Eastern
T5, CN
Giá từ
₫12 374 385
Cathay Pacific
T6
Giá từ
₫12 622 274
Batik Air Malaysia
T3
Giá từ
₫13 215 566

Điểm đến phổ biến từ Denpasar (Bali)

Tất cả →
DPS
Indonesia → Singapore
SIN
từ
₫742 147
DPS
Indonesia → Indonesia
LOP
từ
₫795 006
DPS
Indonesia → Indonesia
SUB
từ
₫833 283
DPS
Indonesia → Malaysia
KUL
từ
₫907 406
DPS
Indonesia → Indonesia
JKT
từ
₫1 144 966
DPS
Indonesia → Indonesia
CGK
từ
₫1 144 966
DPS
Indonesia → Indonesia
LBJ
từ
₫1 224 254
DPS
Denpasar (Bali) — Bima
Indonesia → Indonesia
BMU
từ
₫1 261 924
DPS
Indonesia → Indonesia
TMC
từ
₫1 311 137

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 119 752
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 458 473
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 032 930
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 545 416
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 742 572
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 762 622
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫3 843 186
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 310 408
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 369 038

Vé máy bay giá rẻ từ Denpasar (Bali) đến Osaka

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

26g 25ph

Khoảng cách

5 289 km

Giá trung bình

₫8 904 854

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 998

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Denpasar (Bali) Osaka là ₫8 904 854. Vé rẻ nhất có giá ₫7 026 551, do Tigerair khai thác, chuyến bay 347, khởi hành từ Denpasar (Bali) vào 15 Tháng chín lúc 17:05, đến Osaka vào 16 Tháng chín lúc 22:25.
Thời gian bay trung bình là 22 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 16 giờ 30 phút, chuyến bay 283, do Tigerair khai thác, khởi hành từ Denpasar (Bali) vào 16 Tháng chín lúc 11:45, đến Osaka vào 17 Tháng chín lúc 04:15.
Các chuyến bay trên tuyến Denpasar (Bali) - Osaka được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, TransNusa, Airasia Sdn BHD, Air Busan, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Garuda Indonesia, Juneyao Airlines, Hong Kong Airlines, Hevi Lift (PNG).
Khoảng cách từ Denpasar (Bali) đến Osaka là 5289 km.