07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1 257 069 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 178 389 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 178 389 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
6 158 047 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
6 158 047 ₫
02:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:20
Sorong (SOQ)
T2, 2 Thá
6 691 426 ₫
02:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
02:30
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
9 123 139 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
11 260 792 ₫
02:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
34g 35ph
4 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
12 286 497 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
13 840 171 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
44g 10ph
4 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
13 858 311 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
61g 55ph
4 điểm dừng
06:55
Flores (FRS)
T4, 4 Thá
+1
27 563 227 ₫
07:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
32g 45ph
4 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
13 693 460 ₫
07:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
4 311 269 ₫
07:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
6 635 415 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
4 448 751 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
13:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
7 779 189 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
8 877 772 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
+1
9 359 277 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
11 555 169 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 358 739 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
12 366 058 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
65g
2 điểm dừng
20:30
Koror (ROR)
T4, 4 Thá
+1
14 381 188 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Dzhekson-Fild (POM)
T3, 3 Thá
+1
14 606 824 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
03:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
14 673 337 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
+1
15 599 431 ₫
07:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:10
Labuan Badzho (LBJ)
T2, 2 Thá
1 766 262 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 112 512 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 112 512 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
4 939 167 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
4 939 167 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
5 381 528 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
5 381 528 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
5 998 288 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 129 405 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
6 445 741 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
6 445 741 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 604 863 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
06:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
9 216 703 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:15
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
9 583 321 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
5 549 244 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
5 549 244 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
5 549 244 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 701 610 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
8 691 280 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
9 132 368 ₫
03:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
+1
11 412 596 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
5 094 153 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
+1
6 320 989 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
6 736 617 ₫