Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Osaka

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Osaka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Juneyao Airlines
HO 1371
10:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
6 908 075 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
6 978 249 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
5 585 698 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
6 943 010 ₫
Spring Airlines
9C 6609
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
8 029 953 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
6 200 863 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
5 709 642 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 25ph
3 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
7 369 220 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
10g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
7 742 572 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
9g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
6 684 489 ₫
All Nippon Airways
NH 972
00:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 608 907 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 076 675 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
14g 25ph
3 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
6 398 931 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
10g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 321 830 ₫
Spring Airlines
9C 6609
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
6 883 772 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
6 510 116 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
6 364 299 ₫
Cosmos Air
ZE 872
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
7 312 716 ₫
Jetstar Japan
GK 36
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
6 505 863 ₫
Cosmos Air
ZE 822
19:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
6 934 808 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
8g 40ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
6 502 218 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
26g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
6 962 148 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
10g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
7 794 824 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
6 335 440 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá +1
8 114 405 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
7 933 957 ₫
Spring Airlines
9C 6609
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
7 276 566 ₫
All Nippon Airways
NH 968
17:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T7, 19 thá +1
7 311 501 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
7 244 365 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
7 664 803 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
8 160 581 ₫
All Nippon Airways
NH 972
00:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Osaka (ITM)
T7, 19 thá
7 818 519 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 19 thá
7 265 934 ₫
Juneyao Airlines
HO 1371
10:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 548 150 ₫
Cosmos Air
ZE 822
19:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 403 244 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
50g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 362 537 ₫
Spring Airlines
9C 6609
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
6 432 651 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
7 512 303 ₫
Cosmos Air
ZE 872
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 153 229 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 091 865 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
26g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 599 490 ₫
All Nippon Airways
NH 972
00:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Osaka (ITM)
T3, 22 thá
7 995 322 ₫
China Eastern
MU 5584
12:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 28 thá
35g
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
6 963 971 ₫
All Nippon Airways
NH 968
17:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
8 176 074 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 3 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 3 thá
7 518 683 ₫
Spring Airlines
9C 6609
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
CN, 4 thá
7 220 670 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 4 thá
7 769 002 ₫
Spring Airlines
9C 8515
11:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
CN, 4 thá
7 795 431 ₫
Spring Airlines
9C 6609
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 5 thá +1
6 766 815 ₫
All Nippon Airways
NH 972
00:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Osaka (ITM)
T2, 5 thá
7 495 595 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5933228 ₫ · cao nhất: 6804788 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5933228 ₫ 14.09.2026 — 6288353 ₫ 15.09.2026 — 6398931 ₫ 16.09.2026 — 6804788 ₫ 17.09.2026 — 6335440 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
5933228 ₫
14
placeholder
6288353 ₫
15
placeholder
6398931 ₫
16
placeholder
6804788 ₫
17
placeholder
6335440 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Osaka

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 576 827
All Nippon Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 668 024
Jetstar Japan
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫6 139 498
Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 188 711
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 259 190
Hong Kong Airlines
T3, T4, CN
Giá từ
₫6 321 162
Juneyao Airlines
T3, T7, CN
Giá từ
₫6 354 578
China Eastern
T2, T3, T6, T7
Giá từ
₫6 433 258
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫6 932 985
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫7 321 830
Vietnam Airlines
T6, T7, CN
Giá từ
₫8 088 584

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 119 752
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 458 473
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 032 930
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 545 416
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 762 622
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫3 843 186
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 310 408
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 369 038

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Osaka

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g 28ph

Khoảng cách

1 334 km

Giá trung bình

₫6 655 933

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 6537

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Osaka là ₫6 655 933. Vé rẻ nhất có giá ₫5 585 698, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 8352, khởi hành từ Thượng Hải vào 13 Tháng chín lúc 20:05, đến Osaka vào 15 Tháng chín lúc 01:10.
Thời gian bay trung bình là 11 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ 30 phút, chuyến bay 6537, do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 05:50, đến Osaka vào 15 Tháng chín lúc 11:20.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Osaka được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Jetstar Japan, Juneyao Airlines, Hong Kong Airlines, Spring Airlines Japan, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, China Eastern, All Nippon Airways, Vietnam Airlines.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Osaka là 1334 km.