18:25
Dublin (DUB)
T4, 23 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
4 278 946 ₫
16:45
Dublin (DUB)
T5, 24 thá
30g
3 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
+1
5 217 373 ₫
17:10
Dublin (DUB)
CN, 27 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
+1
4 369 683 ₫
06:55
Dublin (DUB)
T2, 5 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
4 956 428 ₫
06:50
Dublin (DUB)
T3, 6 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
4 682 695 ₫
05:50
Dublin (DUB)
T5, 15 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 16 thá
+1
3 573 147 ₫
15:25
Dublin (DUB)
T7, 24 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 25 thá
+1
4 334 971 ₫
19:00
Dublin (DUB)
T2, 26 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 27 thá
+1
3 983 899 ₫
06:35
Dublin (DUB)
T4, 4 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 thá
+1
3 642 265 ₫
12:35
Dublin (DUB)
T5, 5 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
01:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 thá
+1
4 324 923 ₫
06:25
Dublin (DUB)
T2, 9 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 thá
+1
3 039 991 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T2, 9 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 thá
4 863 255 ₫
06:25
Dublin (DUB)
T3, 10 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 thá
3 345 695 ₫
06:35
Dublin (DUB)
T4, 11 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 12 thá
+1
4 291 125 ₫
06:25
Dublin (DUB)
T2, 16 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 16 thá
3 631 304 ₫
06:50
Dublin (DUB)
T3, 1 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 1 thá
3 974 155 ₫
18:30
Dublin (DUB)
T7, 5 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 6 thá
+1
2 666 996 ₫
13:45
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
+1
4 451 590 ₫
17:15
Dublin (DUB)
T6, 18 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
+1
5 341 603 ₫
19:00
Dublin (DUB)
T7, 19 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
+1
4 676 301 ₫
21:25
Dublin (DUB)
T3, 22 thá
42g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
6 053 188 ₫
06:25
Dublin (DUB)
T4, 23 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
5 686 282 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T4, 23 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
5 726 169 ₫
19:30
Dublin (DUB)
T4, 23 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
5 145 514 ₫
20:30
Dublin (DUB)
T4, 23 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
+1
6 143 925 ₫
20:00
Dublin (DUB)
T7, 26 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
+1
6 240 751 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 26 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
+1
5 618 990 ₫
19:30
Dublin (DUB)
T4, 30 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 31 thá
+1
5 236 251 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 2 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 3 thá
+1
4 223 529 ₫
18:30
Dublin (DUB)
T7, 30 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 31 thá
+1
4 080 725 ₫
17:00
Dublin (DUB)
T4, 28 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 thá
+1
3 487 586 ₫
20:10
Dublin (DUB)
T5, 6 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 8 thá
+1
6 411 568 ₫
18:10
Dublin (DUB)
T4, 26 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 27 thá
+1
4 468 945 ₫
18:00
Dublin (DUB)
T6, 25 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
+1
7 538 472 ₫