21:25
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:45
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
552 355 ₫
21:25
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
+1
1 692 834 ₫
21:25
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
2 705 748 ₫
22:00
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
+1
1 480 755 ₫
22:00
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
1 969 802 ₫
22:00
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
2 193 910 ₫
22:50
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 801 595 ₫
01:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
8 621 803 ₫
06:20
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
8 731 957 ₫
09:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
1 598 189 ₫
06:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
10:30
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
1 186 060 ₫
09:40
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 905 799 ₫
06:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 300 899 ₫
07:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Porto Santo (PXO)
T3, 3 Thá
2 940 301 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
695 113 ₫
10:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
1 529 185 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
1 703 279 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 903 963 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1 916 624 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T4, 4 Thá
+1
4 570 777 ₫
07:20
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
598 569 ₫
07:20
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
18:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
1 283 236 ₫
07:20
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 507 787 ₫
10:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
2 336 351 ₫
07:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:15
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
476 703 ₫
07:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
1 911 243 ₫
10:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 317 675 ₫
07:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
12 006 204 ₫
08:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 050 203 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
559 635 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
1 496 265 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
1 961 256 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 311 978 ₫
09:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 3 Thá
664 092 ₫
09:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:55
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
1 223 728 ₫
12:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 309 762 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
503 609 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1 554 507 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 786 212 ₫
12:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 353 444 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 4 Thá
+1
17 126 804 ₫
09:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 443 720 ₫
13:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
2 508 863 ₫
13:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
1 505 444 ₫
10:40
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 4 Thá
+1
14 480 565 ₫
14:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:55
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 020 132 ₫
11:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 506 647 ₫
14:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 489 997 ₫
11:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
915 738 ₫
14:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 903 203 ₫