08:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 050 203 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
559 635 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
1 496 265 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
1 961 256 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 311 978 ₫
09:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 3 Thá
664 092 ₫
09:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:55
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
1 223 728 ₫
12:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 309 762 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
940 744 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1 554 507 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
1 786 212 ₫
12:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 353 444 ₫
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 4 Thá
+1
17 126 804 ₫
09:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 443 720 ₫
13:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
2 508 863 ₫
13:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
1 505 444 ₫
10:40
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 4 Thá
+1
14 480 565 ₫
14:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:55
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 020 132 ₫
11:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 506 647 ₫
14:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
10 489 997 ₫
11:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
915 738 ₫
14:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 903 203 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 738 035 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 788 554 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
5 264 307 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
54g
2 điểm dừng
21:00
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
7 991 897 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 829 261 ₫
12:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
60g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
12 752 912 ₫
12:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 860 218 ₫
12:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1 847 936 ₫
12:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 126 488 ₫
12:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:20
Iasi (IAS)
T3, 3 Thá
2 345 531 ₫
12:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:40
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
559 002 ₫
12:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
721 702 ₫
15:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:40
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
1 382 312 ₫
15:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
1 539 630 ₫
15:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 346 480 ₫
12:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
4 695 809 ₫
12:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
7 772 537 ₫
13:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
910 990 ₫
16:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
9 061 471 ₫
13:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:10
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
636 554 ₫
16:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Iasi (IAS)
T4, 4 Thá
+1
2 533 236 ₫
15:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:50
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
984 110 ₫
18:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 654 153 ₫
16:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
765 384 ₫
16:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
17:25
Kerri Kaunti (KIR)
T3, 3 Thá
1 105 976 ₫
16:35
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
32 230 945 ₫
16:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:00
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
585 275 ₫
16:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 561 724 ₫