21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
488 790 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Cork (ORK)
CN, 13 thá
+1
1 670 818 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
2 129 838 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
+1
2 947 931 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
4 063 734 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
7 634 121 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
9 381 493 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
11 138 891 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 12 thá
519 169 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
+1
2 065 739 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
+1
2 065 739 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
+1
2 946 412 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
3 149 948 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 970 351 ₫
22:55
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:55
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
T7, 12 thá
523 118 ₫
05:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
1 895 619 ₫
05:15
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
08:15
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 13 thá
1 589 708 ₫
05:15
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 447 476 ₫
05:15
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 915 730 ₫
05:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:30
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
558 661 ₫
05:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 802 722 ₫
05:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 346 254 ₫
05:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 235 859 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
534 966 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 843 429 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 203 111 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 427 304 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Rzeszow (RZE)
T3, 15 thá
+1
5 356 036 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 575 187 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 940 094 ₫
05:40
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 390 182 ₫
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
538 004 ₫
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Cork (ORK)
T2, 14 thá
+1
2 119 205 ₫
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
2 130 142 ₫
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
2 414 181 ₫
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 658 728 ₫
05:50
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 028 799 ₫
05:55
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
16:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
1 681 755 ₫
06:00
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 211 252 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
485 145 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Riga (RIX)
CN, 13 thá
1 778 662 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 220 670 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 030 257 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 462 543 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
22:05
Bournemouth (BOH)
CN, 13 thá
4 022 723 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 123 155 ₫
06:10
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Nimes (FNI)
CN, 13 thá
579 318 ₫
06:10
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 175 345 ₫
06:10
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
1 589 404 ₫
06:10
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
1 747 068 ₫