15:00
Exeter (EXT)
T4, 16 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
5 300 140 ₫
18:15
Exeter (EXT)
CN, 27 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
+1
6 717 905 ₫
EA 3331
15:00
Exeter (EXT)
T2, 28 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
+1
7 644 146 ₫
15:00
Exeter (EXT)
T3, 29 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
+1
4 835 956 ₫
15:00
Exeter (EXT)
T4, 30 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
+1
4 618 446 ₫
14:45
Exeter (EXT)
T5, 1 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
02:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
+1
4 335 014 ₫
05:20
Exeter (EXT)
T6, 2 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
20:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 3 thá
+1
4 506 045 ₫
16:15
Exeter (EXT)
T7, 3 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 3 thá
7 171 153 ₫
17:10
Exeter (EXT)
CN, 4 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
+1
6 507 078 ₫
18:15
Exeter (EXT)
CN, 4 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
+1
7 135 002 ₫
14:25
Exeter (EXT)
T3, 13 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 14 thá
+1
6 567 531 ₫
18:55
Exeter (EXT)
T2, 19 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 20 thá
+1
4 979 039 ₫
12:10
Exeter (EXT)
T7, 12 thá
14g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
+1
7 934 565 ₫
19:15
Exeter (EXT)
CN, 13 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
15:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
4 650 951 ₫
16:15
Exeter (EXT)
T6, 9 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 9 thá
6 376 754 ₫
16:15
Exeter (EXT)
T2, 17 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 18 thá
+1
7 935 476 ₫