14:00
Exeter (EXT)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
11:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
6 363 636 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
9 763 864 ₫
16:55
Exeter (EXT)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
8 610 408 ₫
09:30
Exeter (EXT)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
3 226 133 ₫
12:30
Exeter (EXT)
CN, 8 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Edinburgh (EDI)
T2, 9 Thá
+1
2 985 249 ₫
11:15
Exeter (EXT)
T3, 10 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Edinburgh (EDI)
T4, 11 Thá
+1
3 445 176 ₫
11:15
Exeter (EXT)
T3, 10 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 11 Thá
+1
5 807 166 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T3, 10 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Edinburgh (EDI)
T3, 10 Thá
10 273 487 ₫
13:25
Exeter (EXT)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:10
Edinburgh (EDI)
T5, 12 Thá
5 246 898 ₫
15:45
Exeter (EXT)
T6, 13 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 14 Thá
+1
4 377 374 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T6, 13 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Milan-Linate (LIN)
T6, 13 Thá
5 784 692 ₫
09:30
Exeter (EXT)
T2, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Dublin (DUB)
T2, 16 Thá
3 024 816 ₫
09:30
Exeter (EXT)
T2, 16 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Edinburgh (EDI)
T2, 16 Thá
4 261 838 ₫
09:30
Exeter (EXT)
T2, 16 Thá
11g
1 điểm dừng
20:30
Faro (FAO)
T2, 16 Thá
4 724 930 ₫
09:40
Exeter (EXT)
T2, 16 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 16 Thá
3 303 684 ₫
12:30
Exeter (EXT)
T6, 11 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 11 Thá
4 766 713 ₫
15:10
Exeter (EXT)
T7, 12 Thá
14g 20ph
3 điểm dừng
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
+1
8 267 599 ₫
22:15
Exeter (EXT)
CN, 13 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 Thá
+1
4 846 164 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T2, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T2, 14 Thá
4 529 311 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T3, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T3, 15 Thá
4 529 311 ₫
20:20
Exeter (EXT)
T4, 16 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Edinburgh (EDI)
T5, 17 Thá
+1
6 159 154 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T5, 17 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T5, 17 Thá
4 529 311 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T6, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T6, 18 Thá
5 622 626 ₫
20:20
Exeter (EXT)
T7, 19 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Edinburgh (EDI)
CN, 20 Thá
+1
8 908 268 ₫
17:30
Exeter (EXT)
CN, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Edinburgh (EDI)
CN, 20 Thá
5 622 626 ₫
19:15
Exeter (EXT)
CN, 20 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Lanzarote (ACE)
T2, 21 Thá
+1
7 673 145 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T2, 21 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Dublin (DUB)
T3, 22 Thá
+1
4 267 853 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T3, 22 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Newcastle (NCL)
T3, 22 Thá
11 447 202 ₫
09:30
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Edinburgh (EDI)
T2, 28 Thá
+1
7 427 513 ₫
09:30
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Newcastle (NCL)
CN, 27 Thá
8 676 247 ₫
13:50
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Edinburgh (EDI)
CN, 27 Thá
7 685 807 ₫
18:15
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:30
Newcastle (NCL)
CN, 27 Thá
5 589 073 ₫
11:05
Exeter (EXT)
T4, 30 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Edinburgh (EDI)
T5, 31 Thá
+1
8 724 677 ₫
16:55
Exeter (EXT)
T4, 30 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 31 Thá
+1
9 054 507 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T4, 30 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 31 Thá
+1
7 770 005 ₫
13:50
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Edinburgh (EDI)
CN, 3 Thá
4 475 184 ₫
17:30
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Edinburgh (EDI)
CN, 3 Thá
4 469 486 ₫
17:55
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:10
Newcastle (NCL)
CN, 3 Thá
5 333 945 ₫
19:15
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Lanzarote (ACE)
T2, 4 Thá
+1
4 016 207 ₫
18:30
Exeter (EXT)
T5, 7 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
01:20
Edinburgh (EDI)
T6, 8 Thá
+1
4 311 535 ₫
EA 3331
18:30
Exeter (EXT)
T5, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Edinburgh (EDI)
T6, 8 Thá
+1
4 311 535 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T7, 9 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Edinburgh (EDI)
T7, 9 Thá
6 033 173 ₫
15:30
Exeter (EXT)
CN, 10 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Edinburgh (EDI)
T2, 11 Thá
+1
4 266 270 ₫
15:30
Exeter (EXT)
CN, 10 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Newcastle (NCL)
T2, 11 Thá
+1
5 631 489 ₫
15:30
Exeter (EXT)
T2, 11 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Edinburgh (EDI)
T4, 13 Thá
+1
4 289 377 ₫
17:20
Exeter (EXT)
T2, 11 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Newcastle (NCL)
T2, 11 Thá
5 753 672 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T6, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T6, 15 Thá
4 558 433 ₫
20:55
Exeter (EXT)
T6, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Newcastle (NCL)
T6, 15 Thá
4 460 623 ₫
20:20
Exeter (EXT)
T7, 16 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Edinburgh (EDI)
CN, 17 Thá
+1
7 562 358 ₫
20:20
Exeter (EXT)
T7, 16 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Newcastle (NCL)
CN, 17 Thá
+1
7 695 303 ₫