11:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 993 796 ₫
08:15
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 247 658 ₫
13:15
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
4 008 926 ₫
04:15
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 3 Thá
43g
3 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
12 803 558 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 527 855 ₫
10:20
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 616 738 ₫
05:20
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
18 246 391 ₫
11:25
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 705 748 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 306 470 ₫
08:30
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 184 730 ₫
09:30
Zagreb (ZAG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 656 052 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 131 172 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 131 172 ₫
12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
3 628 134 ₫
10:30
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 875 601 ₫
16:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
9 365 979 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
6 291 783 ₫
09:40
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 443 340 ₫
11:40
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 515 827 ₫
11:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
3 689 858 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
6 134 148 ₫
11:45
Sanliurfa (GNY)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 243 669 ₫
15:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
9 602 748 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
10 326 665 ₫
05:45
Ersilio Lus (FLN)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
13 735 756 ₫
11:45
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
16 351 608 ₫
11:50
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 285 009 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 639 719 ₫
17:50
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
10 728 032 ₫
11:50
NBJ
T3, 3 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
16 195 239 ₫
11:55
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 087 870 ₫
11:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
17:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 638 010 ₫
11:55
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
2 880 793 ₫
11:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
5 398 835 ₫
15:55
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
7 538 934 ₫
11:55
Kilimanjaro (JRO)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
14 013 674 ₫
11:55
Pinto Martins (FOR)
T3, 3 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
14 408 078 ₫
23:59
Ted Stivens (ANC)
T2, 2 Thá
30g 11ph
2 điểm dừng
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
13 124 842 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 454 102 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 562 674 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 596 543 ₫
16:00
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
7 561 091 ₫
17:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 337 237 ₫
12:05
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 056 533 ₫
11:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 234 680 ₫
12:05
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 332 489 ₫
12:10
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
763 168 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 880 223 ₫
10:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 325 905 ₫
10:10
Leiptsig-Galle (LEJ)
T3, 3 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 333 122 ₫