11:15
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
2 184 754 ₫
11:15
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
30g
1 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 600 628 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
27g
1 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
2 381 748 ₫
11:20
Tokat (TJK)
CN, 1 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
3 233 691 ₫
09:25
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 638 009 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
1 866 191 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
1 866 827 ₫
11:25
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
36g
1 điểm dừng
01:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
2 933 585 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
4 326 863 ₫
18:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
9 458 251 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 833 975 ₫
11:30
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
3 037 333 ₫
11:30
Zagreb (ZAG)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
3 261 060 ₫
11:30
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
02:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
3 835 174 ₫
11:30
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
02:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
3 884 821 ₫
10:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 1 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
8 097 752 ₫
11:30
Guayaquil (GYE)
CN, 1 Thá
32g 45ph
4 điểm dừng
04:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
18 710 915 ₫
11:35
Mardin (MQM)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 557 419 ₫
11:35
Porto (OPO)
CN, 1 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
20:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
4 160 421 ₫
08:40
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
1 652 011 ₫
11:40
Adler (AER)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
3 211 095 ₫
11:40
Birmingham (BHX)
CN, 1 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 309 751 ₫
13:40
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
7 984 775 ₫
11:45
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
4 110 457 ₫
11:45
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 1 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 079 294 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
10 182 896 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
CN, 1 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
10 630 985 ₫
05:45
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
17 393 698 ₫
11:50
Kars (KSY)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 983 623 ₫
11:50
Kars (KSY)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 019 585 ₫
11:50
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
2 574 923 ₫
11:50
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 621 950 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
5 297 193 ₫
11:50
Cherepovets (CEE)
CN, 1 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
7 742 272 ₫
11:50
Magas (IGT)
CN, 1 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 187 179 ₫
11:50
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 784 844 ₫
11:55
Adiyaman (ADF)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
2 724 816 ₫
11:55
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
3 237 828 ₫
13:55
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
5 076 331 ₫
13:55
Nukus (NCU)
CN, 1 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
5 664 767 ₫
13:55
Nukus (NCU)
CN, 1 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 376 535 ₫
11:55
Kilimanjaro (JRO)
CN, 1 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
15 637 620 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 641 754 ₫
17:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 549 661 ₫
09:05
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
3 488 287 ₫
12:10
Nis (INI)
CN, 1 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
3 562 120 ₫
12:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
4 475 484 ₫
12:10
Nalchik (NAL)
CN, 1 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
5 693 727 ₫
12:10
Stavropol (STW)
CN, 1 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
5 811 160 ₫
12:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 1 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
6 870 598 ₫