Chuyến bay đến Istanbul (Stambul Novyi aeroport)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Istanbul (Stambul Novyi aeroport)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Algerie
AH 6101
21:00
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
2 637 159 ₫
Ryanair
FR 292
21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
2 947 931 ₫
Uzbekistan Airways
HY 94
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
08:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
7 194 240 ₫
IndiGo
6E 1702
21:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
38g
1 điểm dừng
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
9 401 847 ₫
LC Peru
W4 5050
21:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
2 365 879 ₫
KLM
KL 751
21:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
53 542 135 ₫
LC Peru
W4 5060
21:10
Turin (TRN)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
2 304 210 ₫
Ryanair
FR 5737
21:10
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 288 474 ₫
Croatia Airlines
OU 659
21:10
Split (SPU)
T7, 12 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
5 020 354 ₫
Pobeda
DP 312
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
5 708 731 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 239
21:15
Cagliari, Elmas (CAG)
T7, 12 thá
12g
2 điểm dừng
09:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 585 880 ₫
Mokulele Airlines
MW 239
21:15
Cagliari, Elmas (CAG)
T7, 12 thá
12g
2 điểm dừng
09:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
4 478 401 ₫
Azal
J2 144
21:15
Islamabad (ISB)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
8 522 085 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
14:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
33 390 546 ₫
Ryanair
FR 8667
21:20
Catania, Fontanarossa (CTA)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
2 350 690 ₫
Ryanair
FR 4641
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 801 811 ₫
Aer Lingus
EI 132
21:25
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
11 016 465 ₫
AJet
VF 3011
21:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
798 347 ₫
Pegasus
PC 2433
21:30
Mardin (MQM)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
3 820 402 ₫
American Airlines
AA 2798
21:30
Tampa (TPA)
T7, 12 thá
47g 35ph
3 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
17 691 840 ₫
Air Arabia
G9 588
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
8 165 441 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 161
21:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
10g 45ph
Bay thẳng
08:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
14 066 468 ₫
AJet
VF 3073
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
961 784 ₫
Ryanair
FR 5013
21:50
Rabat (RBA)
T7, 12 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
4 607 206 ₫
Etihad Airways
EY 447
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
9 293 092 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
2 177 228 ₫
Pegasus
PC 2707
22:05
Konya (KYA)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
938 392 ₫
Nile Air
NP 8604
22:05
Erfurt (ERF)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
10 834 194 ₫
Turkish Airlines
TK 323
22:10
Ashgabat (ASB)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
9 440 124 ₫
Flair Airlines
F8 648
22:10
Winnipeg (YWG)
T7, 12 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
15:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
16 350 933 ₫
Ryanair
FR 342
22:15
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
3 149 948 ₫
AJet
VF 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
6g 15ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 980 193 ₫
China Eastern
MU 5677
22:15
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
9 583 814 ₫
WestJet
WS 806
22:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
10 682 301 ₫
Iberia
IB 270
22:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 12 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
22 671 791 ₫
Island Express
2S 126
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
48g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
3 037 244 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
10 361 808 ₫
Volaris Costa Rica
Q6 4070
22:20
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
T7, 12 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
03:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
22 588 857 ₫
Pegasus
PC 685
22:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 861 109 ₫
Arajet
DM 1058
22:25
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
17 434 534 ₫
Pegasus
PC 225
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
5g 20ph
Bay thẳng
03:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
4 375 114 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2676
22:30
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T7, 12 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
38 157 239 ₫
KLM
KL 744
22:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
48 682 484 ₫
Frontier Airlines
F9 2272
22:35
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
9 837 779 ₫
Pegasus
PC 759
22:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 063 370 ₫
Easyjet
U2 2318
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
16g
1 điểm dừng
14:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 207 060 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
10 809 587 ₫
Icelandair
FI 680
22:40
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
17:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
12 391 701 ₫
Hainan Airlines
HU 7307
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
10 684 124 ₫
Turkish Airlines
TK 144
23:00
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
5g 10ph
Bay thẳng
04:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá +1
3 682 484 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 682909 ₫ · cao nhất: 1092411 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1092411 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 798955 ₫ 15.09.2026 — 798955 ₫ 16.09.2026 — 695364 ₫ 17.09.2026 — 798955 ₫ 18.09.2026 — 823865 ₫ 19.09.2026 — 932013 ₫ 20.09.2026 — 1043502 ₫ 21.09.2026 — 907710 ₫ 22.09.2026 — 682909 ₫ 23.09.2026 — 798651 ₫ 24.09.2026 — 797132 ₫ 25.09.2026 — 811106 ₫ 26.09.2026 — 810499 ₫ 27.09.2026 — 942342 ₫ 28.09.2026 — 816575 ₫ 29.09.2026 — 798044 ₫ 30.09.2026 — 796221 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1092411 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
798955 ₫
15
placeholder
798955 ₫
16
Giá tốt
695364 ₫
17
placeholder
798955 ₫
18
placeholder
823865 ₫
19
placeholder
932013 ₫
20
placeholder
1043502 ₫
21
placeholder
907710 ₫
22
Giá tốt
682909 ₫
23
placeholder
798651 ₫
24
Giá tốt
797132 ₫
25
placeholder
811106 ₫
26
placeholder
810499 ₫
27
placeholder
942342 ₫
28
placeholder
816575 ₫
29
placeholder
798044 ₫
30
Giá tốt
796221 ₫

Các hãng hàng không bay đến Istanbul (Stambul Novyi aeroport)

Turkish Airlines
Giá từ
₫677 137
AJet
Giá từ
₫682 909
LC Peru
Giá từ
₫708 731
Pegasus
Giá từ
₫717 844
Wizz Air
Giá từ
₫969 378
Air Bagan
Giá từ
₫1 052 312
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 063 248
Tarom
Giá từ
₫1 193 572
Sky Express
Giá từ
₫1 202 078
HiSky
Giá từ
₫1 238 228
Fly One
Giá từ
₫1 268 911
Ryanair
Giá từ
₫1 289 568
Sichuan Airlines
Giá từ
₫1 345 464
Air Europa
Giá từ
₫1 547 178
S.C. Ten Airways S.R.L.
Giá từ
₫1 582 721
Easyjet
Giá từ
₫1 692 691
Air Serbia
Giá từ
₫1 734 309
FlyArystan
Giá từ
₫1 773 802
Air Cairo
Giá từ
₫1 830 609
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 875 266

Điểm đến phổ biến đến Istanbul

AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
RMO
Moldova → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫982 745
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 072 058
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 103 348
BJV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 114 588
CGN
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 120 360
TBS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 144 055
KRR
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 171 092
DLM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 182 028

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Istanbul do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, Победа, Turkish Airlines, Icelandair, Ryanair, Air Arabia, Air Transat, Аэрофлот, LC Peru, United Airlines, IndiGo, KLM, China Eastern, WestJet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VF3011), do AJet khai thác, đến Istanbul lúc 22:40.
Vé rẻ nhất đến Istanbul từ Konya có giá ₫768 880 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay VF3255, do AJet khai thác.
Các chuyến bay đến Istanbul khởi hành từ những sân bay sau: Istanbul Sabiha Gökçen (SAW).