Vé máy bay giá rẻ từ Tbilisi (Shota Rustaveli) đến Istanbul (Stambul Novyi aeroport)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tbilisi đến Istanbul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 459 748 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 343 399 ₫
Pegasus
PC 313
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 340 057 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 341 576 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
2 166 596 ₫
Pegasus
PC 317
13:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
2 585 212 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
2 145 331 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
2 629 564 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
2 148 065 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
2 716 751 ₫
Pegasus
PC 313
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
2 534 176 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
2 135 002 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
2 178 140 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
2 411 143 ₫
Pegasus
PC 317
13:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
2 649 614 ₫
Pegasus
PC 319
23:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá +1
2 634 121 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
2 153 229 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
2 525 974 ₫
Pegasus
PC 317
13:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
2 548 454 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá +1
2 511 392 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
2 155 660 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
2 512 607 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
2 183 608 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
2 177 228 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
2 146 242 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
2 126 192 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
2 319 400 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
2 656 297 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
2 676 044 ₫
Pegasus
PC 7215
02:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
2 555 441 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
2 146 850 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
2 549 973 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá +1
2 528 708 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
2 378 638 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
2 524 758 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
2 378 334 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
2 444 559 ₫
Pegasus
PC 319
22:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá +1
2 635 640 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 3 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
2 144 116 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
2 374 385 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
2 142 293 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
2 613 160 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
2 657 209 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
2 401 118 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 6 thá
2 178 140 ₫
Pegasus
PC 319
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 7 thá +1
2 538 733 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 7 thá
2 383 802 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 7 thá
2 573 364 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 7 thá
2 433 015 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 8 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 8 thá
2 035 968 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2126192 ₫ · cao nhất: 2347652 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2250440 ₫ 14.09.2026 — 2248314 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2166596 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2145331 ₫ 19.09.2026 — 2148065 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 2135002 ₫ 22.09.2026 — 2178140 ₫ 23.09.2026 — 2347652 ₫ 24.09.2026 — 2153229 ₫ 25.09.2026 — 2155660 ₫ 26.09.2026 — 2183608 ₫ 27.09.2026 — 2177228 ₫ 28.09.2026 — 2146242 ₫ 29.09.2026 — 2126192 ₫ 30.09.2026 — 2319400 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2250440 ₫
14
placeholder
2248314 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
2166596 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
2145331 ₫
19
placeholder
2148065 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
2135002 ₫
22
placeholder
2178140 ₫
23
placeholder
2347652 ₫
24
placeholder
2153229 ₫
25
placeholder
2155660 ₫
26
placeholder
2183608 ₫
27
placeholder
2177228 ₫
28
placeholder
2146242 ₫
29
Giá tốt
2126192 ₫
30
placeholder
2319400 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tbilisi đến Istanbul

Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 144 055
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 954 858
Turkish Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 096 421
Sky Express
T2, T4, T6, T7
Giá từ
₫2 342 487

Điểm đến phổ biến từ Tbilisi

Tất cả →
TBS
Gruzia → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫647 366
TBS
Gruzia → Iran
THR
từ
₫681 694
TBS
Gruzia → Iran
IKA
từ
₫681 694
TBS
Gruzia → Ý
MIL
từ
₫899 812
TBS
Gruzia → Azerbaijan
BAK
từ
₫1 016 465
TBS
Gruzia → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 016 465
TBS
Gruzia → Ý
MXP
từ
₫1 046 844
TBS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
SAW
từ
₫1 144 055

Điểm đến phổ biến đến Istanbul

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
RMO
Moldova → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫982 745
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 072 058
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 103 348
BJV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 114 588
CGN
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 120 360
KRR
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 171 092
DLM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 182 028

Vé máy bay giá rẻ từ Tbilisi đến Istanbul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 30ph

Khoảng cách

1 308 km

Giá trung bình

₫2 346 133

Chuyến bay phổ biến nhất

VF 228

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tbilisi Istanbul là ₫2 346 133. Vé rẻ nhất có giá ₫2 166 596, do AJet khai thác, chuyến bay 228, khởi hành từ Tbilisi vào 16 Tháng chín lúc 00:55, đến Istanbul vào 16 Tháng chín lúc 03:30.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 30 phút, chuyến bay 317, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Tbilisi vào 13 Tháng chín lúc 13:25, đến Istanbul vào 13 Tháng chín lúc 15:55.
Các chuyến bay trên tuyến Tbilisi - Istanbul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sky Express, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, AJet.
Khoảng cách từ Tbilisi đến Istanbul là 1308 km.