15:55
Adiyaman (ADF)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
1 913 206 ₫
16:35
Adiyaman (ADF)
T7, 7 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
+1
5 452 090 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 8 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
2 150 836 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 8 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
+1
4 921 320 ₫
09:55
Adiyaman (ADF)
T2, 9 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
2 087 218 ₫
14:50
Adiyaman (ADF)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1 510 918 ₫
15:10
Adiyaman (ADF)
T2, 9 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 10 Thá
+1
4 432 026 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 12 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1 808 424 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
1 874 224 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 13 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Charshamba (SZF)
T6, 13 Thá
2 810 401 ₫
11:55
Adiyaman (ADF)
T6, 13 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
2 010 503 ₫
09:55
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
2 097 821 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
1 465 076 ₫
11:55
Adiyaman (ADF)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
1 544 286 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 15 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
+1
1 982 437 ₫
08:40
Adiyaman (ADF)
T4, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
1 679 941 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 19 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1 629 421 ₫
09:55
Adiyaman (ADF)
T6, 20 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
2 064 765 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
2 119 027 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 20 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 21 Thá
+1
4 910 093 ₫
14:50
Adiyaman (ADF)
T2, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 24 Thá
+1
3 534 831 ₫
08:40
Adiyaman (ADF)
T3, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
1 479 733 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
1 472 560 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
1 532 436 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T7, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
1 632 540 ₫
08:40
Adiyaman (ADF)
T3, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
1 118 609 ₫
08:40
Adiyaman (ADF)
T3, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
1 314 452 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
1 459 462 ₫
09:30
Adiyaman (ADF)
T7, 12 Thá
5g
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 Thá
3 821 110 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T7, 12 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
1 298 236 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T7, 19 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 Thá
1 240 543 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 20 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 Thá
+1
3 728 490 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 20 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 Thá
+1
3 734 415 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 27 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 Thá
+1
4 885 769 ₫
08:40
Adiyaman (ADF)
T3, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 Thá
1 210 605 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 31 Thá
1 304 161 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 31 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 1 Thá
+1
4 661 236 ₫
16:00
Adiyaman (ADF)
T5, 31 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 1 Thá
+1
5 444 918 ₫
09:55
Adiyaman (ADF)
T6, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 2 Thá
+1
4 824 646 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 2 Thá
+1
6 745 336 ₫
09:55
Adiyaman (ADF)
T7, 2 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 4 Thá
+1
5 033 586 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T7, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 3 Thá
+1
5 760 823 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 4 Thá
+1
4 181 921 ₫
14:50
Adiyaman (ADF)
T2, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 5 Thá
+1
4 268 304 ₫
09:55
Adiyaman (ADF)
T3, 5 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 6 Thá
+1
5 376 934 ₫
11:55
Adiyaman (ADF)
T3, 5 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 5 Thá
825 781 ₫
15:55
Adiyaman (ADF)
T5, 7 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 8 Thá
+1
4 578 596 ₫
10:05
Adiyaman (ADF)
T6, 8 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 9 Thá
+1
5 601 779 ₫
18:10
Adiyaman (ADF)
CN, 10 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 11 Thá
+1
3 948 969 ₫
08:40
Adiyaman (ADF)
T4, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 13 Thá
1 077 445 ₫