06:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Adiyaman (ADF)
T3, 3 Thá
1 387 868 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T4, 4 Thá
+1
7 829 153 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T4, 4 Thá
2 376 338 ₫
06:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Adiyaman (ADF)
T4, 4 Thá
981 150 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T5, 5 Thá
+1
6 542 806 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Adiyaman (ADF)
T5, 5 Thá
6 264 341 ₫
08:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T6, 6 Thá
+1
2 379 202 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T6, 6 Thá
+1
4 801 367 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Adiyaman (ADF)
T6, 6 Thá
+1
5 031 459 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:20
Adiyaman (ADF)
T6, 6 Thá
1 368 137 ₫
07:55
Esenboğa (ESB)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:15
Adiyaman (ADF)
T7, 7 Thá
1 408 872 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Adiyaman (ADF)
T7, 7 Thá
2 123 651 ₫
09:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:10
Adiyaman (ADF)
CN, 8 Thá
2 016 084 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Adiyaman (ADF)
T2, 9 Thá
+1
7 051 998 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Adiyaman (ADF)
T3, 10 Thá
+1
3 711 377 ₫
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:05
Adiyaman (ADF)
T2, 9 Thá
1 562 266 ₫
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:05
Adiyaman (ADF)
T2, 9 Thá
1 615 413 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T3, 10 Thá
+1
4 938 213 ₫
06:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Adiyaman (ADF)
T3, 10 Thá
1 210 287 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 10 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T4, 11 Thá
+1
4 050 626 ₫
06:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Adiyaman (ADF)
T4, 11 Thá
1 351 270 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T5, 12 Thá
+1
4 080 223 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T6, 13 Thá
+1
3 880 365 ₫
07:55
Esenboğa (ESB)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:15
Adiyaman (ADF)
T6, 13 Thá
1 368 137 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
+1
4 084 042 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
+1
6 278 025 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
5 684 498 ₫
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
5 404 442 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
36g
1 điểm dừng
17:30
Adiyaman (ADF)
CN, 15 Thá
+1
5 249 775 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T7, 14 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
6 672 013 ₫
07:55
Esenboğa (ESB)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:15
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
1 564 494 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Adiyaman (ADF)
T7, 14 Thá
1 578 179 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Adiyaman (ADF)
CN, 15 Thá
+1
5 314 697 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Adiyaman (ADF)
CN, 15 Thá
1 973 439 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Adiyaman (ADF)
CN, 15 Thá
2 297 731 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Adiyaman (ADF)
T2, 16 Thá
+1
4 873 609 ₫
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:05
Adiyaman (ADF)
T2, 16 Thá
1 713 751 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 17 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T4, 18 Thá
+1
2 936 131 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T5, 19 Thá
+1
2 240 765 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T5, 19 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Adiyaman (ADF)
T6, 20 Thá
+1
2 240 129 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Adiyaman (ADF)
T5, 19 Thá
1 340 449 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 20 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Adiyaman (ADF)
T6, 20 Thá
4 470 074 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Adiyaman (ADF)
T7, 21 Thá
1 557 174 ₫
07:55
Esenboğa (ESB)
T3, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:15
Adiyaman (ADF)
T3, 24 Thá
1 478 568 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:20
Adiyaman (ADF)
T6, 27 Thá
1 218 243 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Adiyaman (ADF)
T7, 28 Thá
1 429 558 ₫
07:55
Esenboğa (ESB)
T2, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:15
Adiyaman (ADF)
T2, 30 Thá
1 311 171 ₫
07:55
Esenboğa (ESB)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:15
Adiyaman (ADF)
T3, 1 Thá
1 311 171 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Adiyaman (ADF)
T4, 2 Thá
+1
4 589 098 ₫
15:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 1 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Adiyaman (ADF)
T4, 2 Thá
+1
3 843 767 ₫