11:55
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
15 411 325 ₫
13:35
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Sainte Marie (SMS)
CN, 13 thá
6 349 717 ₫
13:35
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:55
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
17 267 149 ₫
13:35
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
01:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
T4, 16 thá
+1
22 358 284 ₫
14:00
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
11 243 393 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:20
Mahe, Seishely (SEZ)
CN, 13 thá
11 292 302 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
43g
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
19 414 910 ₫
00:20
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
14 214 108 ₫
11:45
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T3, 15 thá
+1
18 596 209 ₫
14:00
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
11 646 212 ₫
14:25
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:10
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá
11 226 077 ₫
14:25
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:35
Bangalore, Kempegovda (BLR)
T3, 15 thá
+1
17 227 960 ₫
14:25
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
01:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
T4, 16 thá
+1
21 137 068 ₫
00:05
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 15 thá
9 645 483 ₫
00:05
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:25
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
14 236 284 ₫
00:20
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
13 938 271 ₫
00:20
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
18g 10ph
3 điểm dừng
18:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T3, 15 thá
21 058 084 ₫
00:30
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:15
Nosy Be, Fasen (NOS)
T3, 15 thá
3 721 672 ₫
08:40
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Sainte Marie (SMS)
T3, 15 thá
5 035 847 ₫
11:10
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Toliara, Tuliar (TLE)
T3, 15 thá
8 506 288 ₫
13:40
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá
+1
16 600 036 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá
9 894 890 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
+1
15 918 646 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
18 158 758 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
18 457 683 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
53g 40ph
2 điểm dừng
21:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
T5, 17 thá
+1
19 254 207 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T3, 15 thá
49g 10ph
2 điểm dừng
16:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 17 thá
+1
23 262 956 ₫
02:15
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Antsiranana, Arrashar (DIE)
T4, 16 thá
6 683 274 ₫
02:20
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
04:20
Antsiranana, Arrashar (DIE)
T4, 16 thá
3 434 291 ₫
02:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:40
Sainte Marie (SMS)
T4, 16 thá
5 278 571 ₫
08:00
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Nosy Be, Fasen (NOS)
T4, 16 thá
4 309 193 ₫
11:15
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Toliara, Tuliar (TLE)
T4, 16 thá
6 755 574 ₫
11:45
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá
14 412 176 ₫
11:45
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T5, 17 thá
+1
18 729 267 ₫
12:15
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Nosy Be, Fasen (NOS)
T4, 16 thá
4 198 919 ₫
13:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:55
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 16 thá
17 069 992 ₫
14:00
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 16 thá
12 247 706 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 16 thá
9 903 396 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
17 237 074 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 17 thá
+1
17 829 151 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
13:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 17 thá
+1
19 720 214 ₫
15:35
Antananarivo (TNR)
T4, 16 thá
53g
3 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
+1
43 497 479 ₫
00:20
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 17 thá
14 558 600 ₫
01:00
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:45
Nosy Be, Fasen (NOS)
T5, 17 thá
4 198 919 ₫
02:20
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:05
Nosy Be, Fasen (NOS)
T5, 17 thá
5 418 616 ₫
03:00
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Morondava (MOQ)
T5, 17 thá
3 912 449 ₫
05:00
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
07:00
Antsiranana, Arrashar (DIE)
T5, 17 thá
5 110 578 ₫
08:00
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Toliara, Tuliar (TLE)
T5, 17 thá
4 054 924 ₫
10:35
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Mahajanga, Amborovi (MJN)
T5, 17 thá
3 735 342 ₫
10:50
Antananarivo (TNR)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:00
Morondava (MOQ)
T5, 17 thá
4 908 561 ₫