11:20
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Fasen (NOS)
T2, 2 Thá
5 851 895 ₫
14:00
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Tuliar (TLE)
T2, 2 Thá
4 973 220 ₫
14:45
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
+1
14 783 132 ₫
16:10
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:15
Sainte Marie (SMS)
T2, 2 Thá
6 654 191 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
+1
11 378 543 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
14 505 304 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
22 983 041 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
26 363 443 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 875 397 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
14 510 714 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
17 060 813 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:00
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
22 564 230 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
43g
3 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
25 823 062 ₫
04:00
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Fasen (NOS)
T3, 3 Thá
4 922 619 ₫
06:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
7 101 963 ₫
09:50
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Amborovi (MJN)
T3, 3 Thá
4 096 772 ₫
10:30
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
7 360 378 ₫
14:55
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
24 922 428 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:20
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
10 374 798 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
23:50
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
22 037 852 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:30
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
10 813 340 ₫
09:20
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:05
Fasen (NOS)
T4, 4 Thá
4 981 176 ₫
14:45
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
09:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
14 973 124 ₫
14:45
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
17 088 501 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
14 510 714 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:50
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 4 Thá
17 591 328 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
22 481 486 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Amborovi (MJN)
T5, 5 Thá
+1
29 047 524 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
12 349 191 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:20
Seishely (SEZ)
T4, 4 Thá
10 335 335 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
19 944 434 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 889 232 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:30
Seishely (SEZ)
T4, 4 Thá
10 800 292 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
21 789 303 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 5 Thá
16 299 571 ₫
04:15
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:00
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
4 981 176 ₫
14:45
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
16 250 879 ₫
14:45
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
17 455 438 ₫
14:55
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
15 565 060 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
12 657 571 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
16 625 136 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
03:55
Bole (ADD)
T7, 7 Thá
+1
18 684 501 ₫
18:35
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
21 548 709 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:30
Seishely (SEZ)
T5, 5 Thá
10 366 523 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
17 293 133 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
23:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
19 975 941 ₫
18:40
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
19:30
Bole (ADD)
T6, 6 Thá
+1
20 222 263 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
+1
15 213 399 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 6 Thá
17 591 328 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Bole (ADD)
T6, 6 Thá
21 077 388 ₫