11:45
Bacau (BCM)
T6, 23 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
7 429 676 ₫
00:55
Bacau (BCM)
T2, 26 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
3 924 790 ₫
23:55
Bacau (BCM)
CN, 25 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Milan-Linate (LIN)
T2, 26 Thá
+1
6 675 808 ₫
11:45
Bacau (BCM)
T2, 26 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
+1
6 385 446 ₫
06:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
11 309 285 ₫
06:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
12 517 180 ₫
05:45
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:55
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2 218 318 ₫
05:45
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
8g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
5 826 206 ₫
05:45
Bacau (BCM)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:55
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 7 Thá
1 914 370 ₫
01:25
Bacau (BCM)
T6, 13 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 14 Thá
+1
2 003 469 ₫
01:25
Bacau (BCM)
CN, 15 Thá
24g
1 điểm dừng
00:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 16 Thá
+1
2 063 501 ₫
23:55
Bacau (BCM)
CN, 22 Thá
56g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
+1
7 530 782 ₫
01:25
Bacau (BCM)
T5, 17 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Dublin (DUB)
T5, 17 Thá
2 237 276 ₫