09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Bacau (BCM)
T7, 24 Thá
+1
3 211 523 ₫
16:35
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Bacau (BCM)
T7, 24 Thá
+1
4 919 540 ₫
06:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:45
Bacau (BCM)
T7, 24 Thá
1 386 240 ₫
06:15
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Bacau (BCM)
CN, 25 Thá
+1
4 988 336 ₫
06:20
London-Luton (LTN)
T7, 24 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:30
Bacau (BCM)
T7, 24 Thá
3 959 210 ₫
15:20
London-Luton (LTN)
T7, 24 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:35
Bacau (BCM)
T7, 24 Thá
4 047 707 ₫
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
60g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
+1
3 591 777 ₫
21:50
London-Luton (LTN)
T7, 24 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Bacau (BCM)
CN, 25 Thá
+1
4 268 792 ₫
11:25
Barahas (MAD)
CN, 25 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
+1
2 572 658 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
+1
7 101 624 ₫
14:15
Brussels (BRU)
T2, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:50
Bacau (BCM)
T2, 26 Thá
2 117 979 ₫
23:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
+1
4 733 165 ₫
05:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 27 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Bacau (BCM)
T3, 27 Thá
1 177 037 ₫
23:55
Turin (TRN)
T3, 27 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Bacau (BCM)
T5, 29 Thá
+1
1 977 260 ₫
11:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 28 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
+1
3 139 600 ₫
18:00
Turin (TRN)
T4, 28 Thá
14g
1 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T5, 29 Thá
+1
2 497 608 ₫
07:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 29 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:00
Bacau (BCM)
T5, 29 Thá
1 157 649 ₫
09:55
Brussels (BRU)
T5, 29 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Bacau (BCM)
T5, 29 Thá
6 182 572 ₫
16:50
London-Stansted (STN)
T5, 29 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
+1
3 833 501 ₫
18:35
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:50
Bacau (BCM)
T5, 29 Thá
2 410 987 ₫
06:20
Turin (TRN)
T6, 30 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
+1
3 155 235 ₫
07:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:00
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
2 956 039 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T7, 31 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Bacau (BCM)
T7, 31 Thá
4 175 918 ₫
06:45
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Bacau (BCM)
CN, 1 Thá
3 173 059 ₫
18:35
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:50
Bacau (BCM)
CN, 1 Thá
2 796 558 ₫
20:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:20
Bacau (BCM)
CN, 1 Thá
2 270 581 ₫
20:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:20
Bacau (BCM)
CN, 1 Thá
1 936 295 ₫
18:35
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:50
Bacau (BCM)
T2, 2 Thá
1 405 315 ₫
22:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
17:35
Bacau (BCM)
T3, 3 Thá
+1
3 802 543 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
23:50
Bacau (BCM)
T3, 3 Thá
6 831 756 ₫
09:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Bacau (BCM)
T5, 5 Thá
+1
4 627 157 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Bacau (BCM)
T5, 5 Thá
6 002 452 ₫
05:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Bacau (BCM)
T5, 5 Thá
1 166 092 ₫
18:35
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:50
Bacau (BCM)
T5, 5 Thá
1 371 855 ₫
14:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Bacau (BCM)
T7, 7 Thá
+1
2 614 248 ₫
15:45
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T7, 7 Thá
+1
2 552 645 ₫
05:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Bacau (BCM)
T7, 7 Thá
1 474 111 ₫
18:35
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:50
Bacau (BCM)
T7, 7 Thá
1 339 646 ₫
06:20
Turin (TRN)
CN, 8 Thá
16g
1 điểm dừng
23:20
Bacau (BCM)
CN, 8 Thá
1 885 949 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 10 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
23:50
Bacau (BCM)
T4, 11 Thá
+1
5 628 452 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
26g
2 điểm dừng
22:20
Bacau (BCM)
T5, 12 Thá
+1
3 810 673 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
20g
2 điểm dừng
23:50
Bacau (BCM)
T5, 12 Thá
6 312 034 ₫
05:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 12 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Bacau (BCM)
T5, 12 Thá
1 111 681 ₫
05:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Bacau (BCM)
T7, 14 Thá
1 214 875 ₫
18:35
London-Luton (LTN)
T2, 16 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:50
Bacau (BCM)
T2, 16 Thá
1 361 848 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
40g
3 điểm dừng
02:30
Bacau (BCM)
T5, 3 Thá
+1
8 360 591 ₫
06:15
London-Luton (LTN)
T3, 8 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Bacau (BCM)
T3, 8 Thá
5 622 510 ₫
21:35
London-Luton (LTN)
T3, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:50
Bacau (BCM)
T4, 9 Thá
+1
2 216 482 ₫
20:50
London-Stansted (STN)
T3, 8 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Bacau (BCM)
T5, 10 Thá
+1
4 417 016 ₫
06:25
London-Stansted (STN)
T4, 9 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Bacau (BCM)
T5, 10 Thá
+1
2 611 121 ₫