16:45
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
2 178 400 ₫
17:40
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 149 595 ₫
17:50
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 497 404 ₫
18:15
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:55
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
2 085 338 ₫
12:40
Sepingan (BPN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
2 154 026 ₫
12:40
Sepingan (BPN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
2 154 026 ₫
19:50
Sepingan (BPN)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:00
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
2 052 418 ₫
09:15
Sepingan (BPN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Tarakan (TRK)
T5, 5 Thá
1 705 179 ₫
05:00
Sepingan (BPN)
T5, 5 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
+1
12 758 293 ₫
16:45
Sepingan (BPN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 858 698 ₫
13:40
Sepingan (BPN)
T6, 6 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
+1
2 820 967 ₫
13:40
Sepingan (BPN)
T6, 6 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
16:25
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
+1
4 856 926 ₫
18:40
Sepingan (BPN)
T6, 6 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
CN, 8 Thá
+1
5 731 831 ₫
02:05
Sepingan (BPN)
T7, 7 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
2 838 693 ₫
13:55
Sepingan (BPN)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
2 504 432 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
CN, 8 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Don Mueang (DMK)
T3, 10 Thá
+1
4 541 023 ₫
04:00
Sepingan (BPN)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Tarakan (TRK)
T2, 9 Thá
2 262 598 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
2 354 077 ₫
01:00
Sepingan (BPN)
T4, 11 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 11 Thá
2 692 137 ₫
03:15
Sepingan (BPN)
T5, 12 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
4 193 467 ₫
13:55
Sepingan (BPN)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
2 406 622 ₫
03:50
Sepingan (BPN)
T7, 14 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Cam Ranh (CXR)
T7, 14 Thá
7 355 660 ₫
17:40
Sepingan (BPN)
T7, 14 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
3 738 288 ₫
14:40
Sepingan (BPN)
T7, 14 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Don Mueang (DMK)
CN, 15 Thá
+1
5 792 289 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
CN, 15 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Don Mueang (DMK)
T2, 16 Thá
+1
4 480 881 ₫
02:05
Sepingan (BPN)
T2, 16 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Don Mueang (DMK)
T2, 16 Thá
4 563 814 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
T4, 18 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Cam Ranh (CXR)
T6, 20 Thá
+1
6 070 524 ₫
IP 603
12:10
Sepingan (BPN)
T5, 19 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Adi-Samarmo (SOC)
T5, 19 Thá
4 179 223 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
T6, 20 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
2 215 751 ₫
02:05
Sepingan (BPN)
T7, 21 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
2 959 610 ₫
02:05
Sepingan (BPN)
T7, 21 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Don Mueang (DMK)
T7, 21 Thá
4 414 092 ₫
IP 603
07:10
Sepingan (BPN)
T7, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 21 Thá
2 431 628 ₫
14:15
Sepingan (BPN)
CN, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
2 574 702 ₫
14:15
Sepingan (BPN)
T2, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 23 Thá
2 574 702 ₫
17:40
Sepingan (BPN)
T3, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 24 Thá
2 202 140 ₫
13:00
Sepingan (BPN)
T4, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:10
Husein Sastranegara (BDO)
T4, 25 Thá
1 965 688 ₫
17:40
Sepingan (BPN)
T4, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 25 Thá
2 229 362 ₫
11:10
Sepingan (BPN)
T5, 26 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
3 507 850 ₫
14:40
Sepingan (BPN)
T5, 26 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Don Mueang (DMK)
T6, 27 Thá
+1
6 190 808 ₫
02:05
Sepingan (BPN)
T2, 30 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Don Mueang (DMK)
T2, 30 Thá
5 174 411 ₫
02:05
Sepingan (BPN)
T2, 30 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
13:30
Don Mueang (DMK)
T2, 30 Thá
5 196 569 ₫
11:10
Sepingan (BPN)
T4, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 2 Thá
2 851 671 ₫
16:45
Sepingan (BPN)
T4, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Surabaya (SUB)
T4, 2 Thá
2 377 817 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
T4, 2 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 3 Thá
+1
10 136 427 ₫
11:10
Sepingan (BPN)
T7, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 5 Thá
2 883 958 ₫
IP 603
12:10
Sepingan (BPN)
T7, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 5 Thá
2 715 877 ₫
13:55
Sepingan (BPN)
CN, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 6 Thá
2 724 107 ₫
13:55
Sepingan (BPN)
CN, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 Thá
3 001 709 ₫
19:15
Sepingan (BPN)
T4, 16 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
3 128 007 ₫
06:10
Sepingan (BPN)
T7, 19 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
16:15
Don Mueang (DMK)
T7, 19 Thá
8 760 762 ₫