19:00
Almaty (ALA)
T3, 20 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Sepingan (BPN)
T4, 21 Thá
+1
9 883 485 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
15:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
12 456 768 ₫
06:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
14 153 528 ₫
04:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
31g 50ph
4 điểm dừng
17:45
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
16 200 834 ₫
10:00
Brussels (BRU)
T5, 22 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
14 884 642 ₫
12:05
Sharjah (SHJ)
T5, 22 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
10 723 109 ₫
11:25
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
5 191 910 ₫
13:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
23g 25ph
3 điểm dừng
12:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
6 988 736 ₫
13:10
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
12:20
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
+1
15 253 638 ₫
13:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
3 586 461 ₫
14:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
3 581 770 ₫
20:30
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
5 195 975 ₫
20:50
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
3 797 227 ₫
20:05
Dabolim (GOI)
T5, 22 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
8 359 340 ₫
22:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
3 545 496 ₫
18:00
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
5 446 768 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
43g
3 điểm dừng
21:25
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
+1
16 990 112 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
16g
2 điểm dừng
16:50
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
+1
11 887 637 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Sepingan (BPN)
T6, 23 Thá
3 619 295 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
11:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
35 212 924 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
17:10
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
+1
18 485 174 ₫
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
11:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
20 947 759 ₫
07:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
33 051 165 ₫
14:00
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
15:30
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
12 128 423 ₫
13:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
47g
3 điểm dừng
18:30
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
13 698 223 ₫
21:05
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
41g 45ph
4 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
17 164 917 ₫
21:05
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
17 572 377 ₫
20:25
Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
19:30
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
16 983 233 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
05:45
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
13 036 531 ₫
00:30
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
11 392 619 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:10
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
2 161 133 ₫
04:40
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
17:00
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
14 094 738 ₫
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:10
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
2 548 267 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
10g
1 điểm dừng
21:15
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
4 143 396 ₫
16:05
Đà Nẵng (DAD)
T7, 24 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
4 734 103 ₫
14:45
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
13 752 322 ₫
15:05
Modlin (WMI)
T7, 24 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
14 231 080 ₫
20:35
Đà Nẵng (DAD)
T7, 24 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
4 329 458 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
02:45
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
4 238 772 ₫
19:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
11:50
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
33 988 355 ₫
20:40
Sharjah (SHJ)
T7, 24 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
+1
9 451 008 ₫
22:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 24 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
13 100 011 ₫
22:40
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
19:30
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
12 010 219 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
25 208 733 ₫
13:50
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:00
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
2 450 389 ₫
14:35
Surabaya (SUB)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:10
Sepingan (BPN)
CN, 25 Thá
2 003 215 ₫
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
27g
2 điểm dừng
16:50
Sepingan (BPN)
T2, 26 Thá
+1
12 554 959 ₫
16:00
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Sepingan (BPN)
T3, 27 Thá
+1
11 937 358 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Sepingan (BPN)
T3, 27 Thá
+1
32 543 013 ₫
09:40
Zvartnots (EVN)
T2, 26 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Sepingan (BPN)
T4, 28 Thá
+1
15 954 732 ₫