17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 8 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
+1
2 690 727 ₫
11:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 11 Thá
21g
1 điểm dừng
08:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 12 Thá
+1
2 805 900 ₫
06:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 13 Thá
+1
4 789 581 ₫
11:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1 018 986 ₫
14:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 13 Thá
+1
4 858 622 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
768 555 ₫
06:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 14 Thá
5 120 038 ₫
04:35
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
1 158 638 ₫
07:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
1 362 624 ₫
IP 343
12:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 14 Thá
5 459 281 ₫
10:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 15 Thá
+1
6 683 509 ₫
11:40
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
3g
Bay thẳng
14:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 14 Thá
3 938 491 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
857 681 ₫
11:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 15 Thá
938 961 ₫
12:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 15 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 15 Thá
3 324 337 ₫
13:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 15 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
+1
3 952 299 ₫
12:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 16 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 16 Thá
3 467 755 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 16 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
838 538 ₫
07:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
1 210 733 ₫
08:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 18 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 18 Thá
3 535 541 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 19 Thá
16g
1 điểm dừng
09:45
Surabaya (SUB)
T6, 20 Thá
+1
2 455 672 ₫
06:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 21 Thá
4 584 026 ₫
03:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 21 Thá
6 690 099 ₫
04:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
1 081 437 ₫
04:35
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
1 068 571 ₫
07:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
1 102 150 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
691 040 ₫
IP 343
12:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 24 Thá
4 360 898 ₫
11:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
805 586 ₫
12:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 27 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 27 Thá
3 518 908 ₫
03:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 28 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 28 Thá
6 793 975 ₫
04:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
1 061 353 ₫
14:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 28 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 28 Thá
3 805 115 ₫
14:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 29 Thá
3 805 115 ₫
07:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 30 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 Thá
+1
9 480 935 ₫
11:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
1 086 458 ₫
12:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 2 Thá
2 940 844 ₫
06:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 4 Thá
+1
5 784 717 ₫
08:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
935 509 ₫
14:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 4 Thá
+1
6 322 297 ₫
12:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 4 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 4 Thá
3 176 840 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 4 Thá
1 077 671 ₫
06:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 10 Thá
8g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 10 Thá
5 579 790 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
1 056 959 ₫
08:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 14 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
05:15
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 Thá
+1
3 262 514 ₫
13:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 Thá
1 885 768 ₫
12:55
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 1 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 1 Thá
3 808 567 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 1 Thá
1 743 920 ₫
10:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 2 Thá
4 142 476 ₫
17:45
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 5 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 6 Thá
+1
2 919 504 ₫