11:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 6 Thá
1 641 927 ₫
21:00
Noibei (HAN)
T6, 6 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 7 Thá
+1
3 968 931 ₫
11:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 8 Thá
1 641 927 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 9 Thá
1 385 219 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 9 Thá
1 388 985 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 10 Thá
1 189 707 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 10 Thá
1 395 261 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
+1
12 694 806 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
+1
11 632 826 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
1 034 364 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
1 072 023 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 12 Thá
1 105 602 ₫
08:55
Changi (SIN)
T3, 17 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 17 Thá
3 037 188 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 18 Thá
1 401 852 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 19 Thá
1 404 362 ₫
21:00
Noibei (HAN)
T6, 20 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
+1
4 576 495 ₫
08:55
Noibei (HAN)
T7, 21 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 21 Thá
4 475 443 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 22 Thá
1 238 035 ₫
02:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:10
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 24 Thá
1 713 165 ₫
08:55
Changi (SIN)
T4, 25 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 25 Thá
2 904 754 ₫
15:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 27 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 28 Thá
+1
2 586 537 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 27 Thá
1 100 894 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 28 Thá
1 097 129 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
16g
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 1 Thá
+1
9 131 335 ₫
11:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 1 Thá
1 672 995 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 2 Thá
1 149 223 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 3 Thá
1 206 339 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 10 Thá
+1
11 183 744 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 11 Thá
+1
12 291 229 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 11 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 13 Thá
+1
12 013 494 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 12 Thá
1 432 920 ₫
IP 342
04:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 14 Thá
3 335 949 ₫
11:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 14 Thá
1 904 284 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 16 Thá
1 316 178 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T5, 17 Thá
1 436 686 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 29 Thá
1 583 242 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 1 Thá
1 583 242 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T7, 2 Thá
41g 30ph
4 điểm dừng
18:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 4 Thá
+1
21 270 673 ₫
08:50
Changi (SIN)
CN, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 4 Thá
+1
3 454 888 ₫
19:45
Changi (SIN)
CN, 3 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 5 Thá
+1
3 565 668 ₫
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 5 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 6 Thá
+1
3 146 085 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T4, 13 Thá
+1
16 344 265 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 12 Thá
+1
12 772 948 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 12 Thá
1 291 072 ₫
23:40
Changi (SIN)
T5, 14 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T6, 15 Thá
+1
3 437 000 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 16 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 16 Thá
1 375 490 ₫
03:55
Changi (SIN)
CN, 17 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T2, 18 Thá
+1
3 254 982 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
CN, 17 Thá
1 508 238 ₫
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:00
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 19 Thá
1 442 021 ₫
11:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:20
Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T3, 19 Thá
1 441 393 ₫