11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 5 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T7, 7 Thá
+1
8 605 366 ₫
18:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
19:40
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
1 550 604 ₫
20:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 6 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
3 365 762 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 7 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
CN, 8 Thá
+1
1 941 001 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 7 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
20:00
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
13 295 465 ₫
09:20
Mahovlyani (BNX)
CN, 8 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Nikola Tesla (BEG)
CN, 8 Thá
2 599 718 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
CN, 8 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
5 500 078 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
CN, 8 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 9 Thá
+1
7 981 171 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
CN, 8 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
13 586 380 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 9 Thá
55ph
Bay thẳng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 9 Thá
1 405 931 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 9 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
+1
4 177 938 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 9 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 203 358 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 9 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
10 121 450 ₫
15:45
Mahovlyani (BNX)
T2, 9 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 665 464 ₫
18:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 9 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
8 590 930 ₫
13:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 12 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
+1
2 317 904 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 12 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T7, 14 Thá
+1
6 091 009 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 12 Thá
34g
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
+1
6 624 510 ₫
08:10
Mahovlyani (BNX)
T6, 13 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
+1
3 486 270 ₫
18:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 13 Thá
55ph
Bay thẳng
19:40
Nikola Tesla (BEG)
T6, 13 Thá
1 286 364 ₫
18:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 13 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
17:20
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
6 504 315 ₫
13:30
Mahovlyani (BNX)
T7, 14 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
23:55
Mostar (OMO)
CN, 15 Thá
+1
9 390 240 ₫
11:20
Mahovlyani (BNX)
CN, 15 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
3 533 658 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
CN, 15 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 16 Thá
+1
7 032 167 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 16 Thá
55ph
Bay thẳng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 16 Thá
1 076 730 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 16 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
3 543 700 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 16 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
7 886 082 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 19 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T7, 21 Thá
+1
2 605 680 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 19 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
6 655 892 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 21 Thá
56g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
+1
2 445 002 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 21 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 23 Thá
+1
2 069 983 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 21 Thá
56g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
+1
2 445 002 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 21 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
7 215 440 ₫
09:20
Mahovlyani (BNX)
CN, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Nikola Tesla (BEG)
CN, 22 Thá
4 312 569 ₫
11:20
Mahovlyani (BNX)
CN, 22 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 24 Thá
+1
5 417 229 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
CN, 22 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 23 Thá
+1
7 159 579 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 23 Thá
1 007 689 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 23 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
6 539 463 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 26 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T7, 28 Thá
+1
2 073 435 ₫
13:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 26 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
+1
3 578 848 ₫
13:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 26 Thá
32g
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 28 Thá
+1
3 666 091 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T5, 26 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 28 Thá
+1
6 131 492 ₫
13:15
Mahovlyani (BNX)
T6, 27 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
7 112 192 ₫
20:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 27 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T7, 28 Thá
+1
6 160 992 ₫
18:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 27 Thá
55ph
Bay thẳng
19:40
Nikola Tesla (BEG)
T6, 27 Thá
1 268 163 ₫
18:45
Mahovlyani (BNX)
T6, 27 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 28 Thá
+1
3 543 700 ₫
08:35
Mahovlyani (BNX)
T7, 28 Thá
50ph
Bay thẳng
09:25
Nikola Tesla (BEG)
T7, 28 Thá
1 220 147 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 28 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
+1
2 629 217 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
T7, 28 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
+1
6 848 580 ₫
11:50
Mahovlyani (BNX)
CN, 29 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 30 Thá
+1
4 363 722 ₫