00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
6g
1 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 202 576 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
3 704 057 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
7 014 445 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
66g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
7 985 412 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
8 215 821 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
13 180 767 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
13 488 828 ₫
00:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
34g
3 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
14 202 334 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
2 563 466 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3 663 004 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Ivanka (BTS)
T2, 2 Thá
4 196 701 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
7 246 446 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 314 550 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 314 550 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
31g
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
7 572 011 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
8 436 684 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 465 326 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 760 657 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
28g
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 978 655 ₫
07:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
13 158 489 ₫
08:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:05
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1 894 514 ₫
08:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 636 662 ₫
08:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
3 345 713 ₫
08:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Gaziantep (GZT)
T2, 2 Thá
3 592 035 ₫
08:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
9 908 568 ₫
08:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
10 637 986 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
864 354 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 345 640 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 345 640 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 474 211 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
6 572 402 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
6 572 402 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 617 275 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 623 322 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 077 458 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 077 458 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 612 428 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
8 850 084 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 954 787 ₫
09:00
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 916 842 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
914 955 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
+1
1 609 048 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
3 171 315 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
01:35
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
3 678 916 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 827 536 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 827 536 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 861 589 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
4 114 912 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
4 127 960 ₫
09:35
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
+1
4 710 667 ₫