06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
5 538 915 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
10 327 177 ₫
07:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
2 800 595 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
8 532 110 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
10:45
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 450 027 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
6 841 849 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
8 406 647 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
771 311 ₫
08:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
5 049 213 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Bodrum, Milas (BJV)
T3, 15 thá
+1
4 249 954 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
15:45
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
6 565 101 ₫
09:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
5g 35ph
Bay thẳng
14:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
3 361 079 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
5 644 632 ₫
09:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 981 955 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
5 453 247 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
5 616 988 ₫
10:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
873 686 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 610 426 ₫
10:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
4 095 024 ₫
10:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Bodrum, Milas (BJV)
T3, 15 thá
+1
4 939 547 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
5 522 510 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
5 556 534 ₫
10:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
20:55
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
3 667 294 ₫
11:25
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
3 506 288 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
18:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
4 903 093 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
4 948 660 ₫
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
2 878 972 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
5 280 090 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
6 093 627 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
4 742 998 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:40
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
839 358 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
2 961 905 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
6 872 532 ₫
13:40
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
10 736 679 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
9 388 480 ₫
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 666 322 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
5 437 754 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 001 033 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
4 919 193 ₫
15:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
809 891 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 659 335 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 452 458 ₫
15:45
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
03:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 231 606 ₫
15:50
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
20:50
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
6 256 152 ₫
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
813 537 ₫
16:05
Rotterdam (RTM)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
3 037 852 ₫
16:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
3 630 536 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
7 035 361 ₫
16:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
15:45
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
6 846 102 ₫
17:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
841 181 ₫