13:45
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:00
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2 321 790 ₫
12:00
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
2 158 458 ₫
16:45
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 806 787 ₫
16:55
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
1 908 078 ₫
18:00
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:20
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2 262 282 ₫
18:45
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Patna (PAT)
T4, 4 Thá
+1
5 036 718 ₫
16:25
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:55
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
2 026 146 ₫
20:35
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Pilamedu (CJB)
T4, 4 Thá
+1
1 466 194 ₫
20:45
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 898 962 ₫
20:55
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
3 254 305 ₫
21:30
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Jodhpur (JDH)
T4, 4 Thá
+1
3 789 567 ₫
23:35
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:25
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
4 078 881 ₫
23:45
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:40
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
+1
3 021 018 ₫
00:40
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:00
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
3 000 443 ₫
01:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
10 226 640 ₫
03:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
10 375 728 ₫
02:10
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:20
Port Blair (IXZ)
T4, 4 Thá
3 031 147 ₫
02:20
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
2 650 038 ₫
05:45
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:35
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
3 273 930 ₫
05:45
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
9 813 560 ₫
06:35
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:25
Bidzhu Patnaik (BBI)
T4, 4 Thá
2 067 929 ₫
06:35
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:25
Bidzhu Patnaik (BBI)
T4, 4 Thá
2 504 115 ₫
07:10
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Kempegovda (BLR)
T4, 4 Thá
1 192 074 ₫
07:10
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Trivandrum (TRV)
T4, 4 Thá
1 603 571 ₫
07:20
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Port Blair (IXZ)
T4, 4 Thá
3 478 412 ₫
08:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 721 132 ₫
09:35
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Pilamedu (CJB)
T4, 4 Thá
1 499 430 ₫
09:50
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Male (MLE)
T4, 4 Thá
3 517 663 ₫
09:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:45
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
2 883 641 ₫
09:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 856 862 ₫
09:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
25g
1 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 444 986 ₫
10:20
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
1 866 612 ₫
08:15
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
6 386 427 ₫
08:30
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
1 628 260 ₫
11:00
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
9g
1 điểm dừng
20:00
Jaipur (JAI)
T4, 4 Thá
3 838 947 ₫
12:20
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Manohar (GOX)
T4, 4 Thá
2 375 285 ₫
13:10
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
48g
5 điểm dừng
11:40
Al Maktoum (DWC)
T6, 6 Thá
+1
18 972 525 ₫
14:10
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Tuticorin (TCR)
T4, 4 Thá
2 157 508 ₫
14:15
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
9 076 665 ₫
13:25
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:45
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
3 131 489 ₫
16:05
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
8 666 118 ₫
16:05
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 194 353 ₫
16:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Dabolim (GOI)
T4, 4 Thá
2 019 499 ₫
17:25
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 853 760 ₫
20:15
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:20
Madurai (IXM)
T4, 4 Thá
1 612 434 ₫
20:35
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Pilamedu (CJB)
T5, 5 Thá
+1
1 582 996 ₫
20:35
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Navi Mumbai (NMI)
T5, 5 Thá
+1
2 044 505 ₫
20:50
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
21:50
Tiruchirappalli (TRZ)
T4, 4 Thá
1 757 090 ₫
20:55
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
3 205 242 ₫
21:05
Chennai (MAA)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T5, 5 Thá
+1
2 487 972 ₫