Chuyến bay từ Chennai

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Chennai

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IndiGo
6E 1061
21:50
Chennai (MAA)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá +1
3 883 286 ₫
IndiGo
6E 0244
22:25
Chennai (MAA)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Jodhpur (JDH)
CN, 13 thá +1
3 377 787 ₫
IndiGo
6E 987
23:55
Chennai (MAA)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá +1
1 804 180 ₫
Air India
AI 2828
00:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
11 321 769 ₫
IndiGo
6E 288
00:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:25
Bhubaneswar, Bidzhu Patnaik (BBI)
CN, 13 thá
2 462 786 ₫
IndiGo
6E 6081
01:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
25g 25ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
14 850 841 ₫
IndiGo
6E 495
01:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Varanasi (VNS)
T2, 14 thá +1
4 515 766 ₫
Air-India Express
IX 9483
01:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Varanasi (VNS)
CN, 13 thá
2 103 408 ₫
Akasa Air
QP 1145
02:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Port Blair (IXZ)
CN, 13 thá
3 064 281 ₫
Air India
AI 2886
02:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
10 926 241 ₫
IndiGo
6E 991
04:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:05
Surat, Surat-Gudzharat (STV)
CN, 13 thá
2 411 143 ₫
Air-India Express
IX 1256
04:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Bagdogra (IXB)
CN, 13 thá
2 152 014 ₫
IndiGo
6E 372
04:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4 433 137 ₫
IndiGo
6E 7339
04:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:15
Tuticorin (TCR)
CN, 13 thá
2 358 284 ₫
IndiGo
6E 6892
05:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
14 026 369 ₫
Air India
AI 2836
05:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
11 058 691 ₫
IndiGo
6E 973
06:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:55
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
1 514 065 ₫
IndiGo
6E 973
06:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:55
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
1 514 065 ₫
Air India
AI 574
06:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 497 357 ₫
IndiGo
6E 6209
09:05
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Tiruchirappalli (TRZ)
CN, 13 thá
1 496 749 ₫
Air-India Express
IX 1354
09:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 265 630 ₫
IndiGo
6E 6011
10:20
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Guwahati, Bordzhar (GAU)
CN, 13 thá
2 004 071 ₫
Air-India Express
IX 2507
11:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Pune, Logedzhaon (PNQ)
T2, 14 thá +1
1 395 285 ₫
Air-India Express
IX 2507
11:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Mangalore, Badzhip (IXE)
CN, 13 thá
1 590 315 ₫
S5 9288
11:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
1 158 333 ₫
IndiGo
6E 588
12:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
1 562 063 ₫
IndiGo
6E 6381
13:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Jaipur (JAI)
CN, 13 thá
2 593 414 ₫
IndiGo
6E 189
13:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
1 946 655 ₫
IndiGo
6E 6149
13:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:00
Trivandrum (TRV)
CN, 13 thá
2 224 315 ₫
Air-India Express
IX 1577
14:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Bagdogra (IXB)
T2, 14 thá +1
2 116 471 ₫
IndiGo
6E 6812
14:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Coimbatore, Pilamedu (CJB)
CN, 13 thá
1 598 214 ₫
IndiGo
6E 193
14:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4 316 180 ₫
Air India
AI 538
14:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 337 931 ₫
Air-India Express
IX 9479
15:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Kochi (COK)
T2, 14 thá +1
1 510 420 ₫
IndiGo
6E 6487
15:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:35
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T2, 14 thá +1
1 940 276 ₫
Air-India Express
IX 9479
15:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
02:50
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T2, 14 thá +1
2 102 193 ₫
IndiGo
6E 2133
16:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
CN, 13 thá
2 200 316 ₫
IndiGo
6E 796
16:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Tiruchirappalli (TRZ)
T2, 14 thá +1
1 541 406 ₫
Virgin Atlantic
VS 9425
16:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
21:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
9 043 988 ₫
Air-India Express
IX 2661
16:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá +1
1 942 402 ₫
Air-India Express
IX 2661
16:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá +1
2 354 335 ₫
IndiGo
6E 6140
21:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
10 610 304 ₫
Air Arabia
G9 472
22:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
19:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
8 986 269 ₫
Air India
AI 2828
00:25
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T2, 14 thá
2 138 344 ₫
Air-India Express
IX 2975
01:00
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Tiruchirappalli (TRZ)
T2, 14 thá
1 268 607 ₫
Air-India Express
IX 9427
01:00
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Dehradun (DED)
T2, 14 thá
2 504 405 ₫
Air-India Express
IX 2975
01:00
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Varanasi (VNS)
T2, 14 thá
2 799 988 ₫
IndiGo
6E 6081
01:35
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Tuticorin (TCR)
T2, 14 thá
2 195 759 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 0010
02:35
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
3 599 550 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 10
02:35
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 955 283 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1256759 ₫ · cao nhất: 1545659 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1545659 ₫ 13.09.2026 — 1496749 ₫ 14.09.2026 — 1268607 ₫ 15.09.2026 — 1256759 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1378577 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1280758 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1545659 ₫
13
placeholder
1496749 ₫
14
placeholder
1268607 ₫
15
Giá tốt
1256759 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1378577 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1280758 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Chennai

Akasa Air
Giá từ
₫1 058 995
IndiGo
Giá từ
₫1 072 058
Air-India Express
Giá từ
₫1 079 956
Giá từ
₫1 158 333
Air India
Giá từ
₫1 432 651
SriLankan Airlines
Giá từ
₫2 555 441
Oman Air
Giá từ
₫3 298 196
Thai Lion Air
Giá từ
₫3 366 243
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫3 557 628
Thai AirAsia
Giá từ
₫3 600 766
Tigerair
Giá từ
₫3 752 354
Kuwait Airways
Giá từ
₫4 316 180
Gulf Air
Giá từ
₫6 165 320
Air Arabia
Giá từ
₫6 327 237
Thai Airways
Giá từ
₫6 606 416
Etihad Airways
Giá từ
₫7 262 288
Virgin Atlantic
Giá từ
₫9 043 988
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫9 188 894
Emirates
Giá từ
₫12 320 007

Điểm đến phổ biến từ Chennai

MAA
Chennai — Kadapa
Ấn Độ → Ấn Độ
CDP
từ
₫1 116 714
MAA
Chennai — Rajahmundry
Ấn Độ → Ấn Độ
RJA
từ
₫1 161 978
MAA
Ấn Độ → Ấn Độ
TRZ
từ
₫1 196 306
MAA
Chennai — Vijayawada
Ấn Độ → Ấn Độ
VGA
từ
₫1 218 482
MAA
Chennai — Salem
Ấn Độ → Ấn Độ
SXV
từ
₫1 247 646
MAA
Ấn Độ → Ấn Độ
IXM
từ
₫1 250 076
MAA
Ấn Độ → Ấn Độ
IXZ
từ
₫1 262 227
MAA
Ấn Độ → Ấn Độ
CJB
từ
₫1 273 771
MAA
Ấn Độ → Ấn Độ
PNQ
từ
₫1 305 061

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Chennai do các hãng hàng không sau khai thác: IndiGo, Air-India Express, Air India, Airasia Sdn BHD, Akasa Air, Tigerair, Air Arabia, Etihad Airways, Thai AirAsia, Shuttle America, Virgin Atlantic, Srilankan Airlines, Gulf Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 6E1061), do IndiGo khai thác, khởi hành từ Chennai lúc 21:50.
Vé rẻ nhất từ Chennai đi Bangalore có giá ₫1 079 956 — khởi hành ngày 20 Tháng chín, chuyến bay IX2975, do Air-India Express khai thác.