21:50
Chennai (MAA)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
+1
3 883 286 ₫
22:25
Chennai (MAA)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Jodhpur (JDH)
CN, 13 thá
+1
3 377 787 ₫
23:55
Chennai (MAA)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
+1
1 804 180 ₫
00:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
11 321 769 ₫
00:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:25
Bhubaneswar, Bidzhu Patnaik (BBI)
CN, 13 thá
2 462 786 ₫
01:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
25g 25ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
14 850 841 ₫
01:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Varanasi (VNS)
T2, 14 thá
+1
4 515 766 ₫
01:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Varanasi (VNS)
CN, 13 thá
2 103 408 ₫
02:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Port Blair (IXZ)
CN, 13 thá
3 064 281 ₫
02:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
10 926 241 ₫
04:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:05
Surat, Surat-Gudzharat (STV)
CN, 13 thá
2 411 143 ₫
04:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Bagdogra (IXB)
CN, 13 thá
2 152 014 ₫
04:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4 433 137 ₫
04:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:15
Tuticorin (TCR)
CN, 13 thá
2 358 284 ₫
05:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
14 026 369 ₫
05:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
11 058 691 ₫
06:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:55
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
1 514 065 ₫
06:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:55
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
1 514 065 ₫
06:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 497 357 ₫
09:05
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Tiruchirappalli (TRZ)
CN, 13 thá
1 496 749 ₫
09:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 265 630 ₫
10:20
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Guwahati, Bordzhar (GAU)
CN, 13 thá
2 004 071 ₫
11:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Pune, Logedzhaon (PNQ)
T2, 14 thá
+1
1 395 285 ₫
11:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Mangalore, Badzhip (IXE)
CN, 13 thá
1 590 315 ₫
S5 9288
11:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
1 158 333 ₫
12:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
1 562 063 ₫
13:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Jaipur (JAI)
CN, 13 thá
2 593 414 ₫
13:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
1 946 655 ₫
13:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:00
Trivandrum (TRV)
CN, 13 thá
2 224 315 ₫
14:10
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Bagdogra (IXB)
T2, 14 thá
+1
2 116 471 ₫
14:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Coimbatore, Pilamedu (CJB)
CN, 13 thá
1 598 214 ₫
14:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4 316 180 ₫
14:40
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 337 931 ₫
15:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Kochi (COK)
T2, 14 thá
+1
1 510 420 ₫
15:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:35
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T2, 14 thá
+1
1 940 276 ₫
15:55
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
02:50
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T2, 14 thá
+1
2 102 193 ₫
16:25
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
CN, 13 thá
2 200 316 ₫
16:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Tiruchirappalli (TRZ)
T2, 14 thá
+1
1 541 406 ₫
16:30
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
21:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
9 043 988 ₫
16:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá
+1
1 942 402 ₫
16:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
+1
2 354 335 ₫
21:00
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
10 610 304 ₫
22:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
19:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
8 986 269 ₫
00:25
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T2, 14 thá
2 138 344 ₫
01:00
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Tiruchirappalli (TRZ)
T2, 14 thá
1 268 607 ₫
01:00
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Dehradun (DED)
T2, 14 thá
2 504 405 ₫
01:00
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Varanasi (VNS)
T2, 14 thá
2 799 988 ₫
01:35
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Tuticorin (TCR)
T2, 14 thá
2 195 759 ₫
02:35
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
3 599 550 ₫
02:35
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 955 283 ₫