02:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:40
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 991 824 ₫
03:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:30
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
4 905 752 ₫
03:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
10 003 723 ₫
03:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
10 480 773 ₫
02:35
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 645 573 ₫
05:25
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
07:25
Navi Mumbai (NMI)
CN, 1 Thá
2 235 355 ₫
03:25
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 664 668 ₫
06:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Madurai (IXM)
CN, 1 Thá
1 520 258 ₫
06:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
1 719 479 ₫
06:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
1 960 073 ₫
06:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
2 033 269 ₫
06:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
34g
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 835 053 ₫
06:35
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:25
Navi Mumbai (NMI)
CN, 1 Thá
2 056 501 ₫
06:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:40
Navi Mumbai (NMI)
CN, 1 Thá
2 151 338 ₫
08:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 669 124 ₫
05:35
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 687 264 ₫
08:05
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 490 174 ₫
08:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 686 945 ₫
09:50
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
1 836 276 ₫
08:10
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 638 572 ₫
09:10
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Patna (PAT)
CN, 1 Thá
3 470 465 ₫
12:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 592 108 ₫
13:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
7 819 606 ₫
11:20
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 841 294 ₫
14:10
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Tuticorin (TCR)
CN, 1 Thá
2 252 540 ₫
14:30
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
1 767 535 ₫
13:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:35
Varanasi (VNS)
CN, 1 Thá
3 204 412 ₫
15:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Varanasi (VNS)
CN, 1 Thá
4 412 790 ₫
15:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
1 836 276 ₫
16:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:45
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 1 Thá
1 927 612 ₫
13:50
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 1 Thá
2 138 290 ₫
16:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Kochi (COK)
CN, 1 Thá
1 666 651 ₫
18:10
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 675 488 ₫
16:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:20
Varanasi (VNS)
CN, 1 Thá
2 285 956 ₫
18:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
1 696 248 ₫
16:30
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2 981 959 ₫
19:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Kempegovda (BLR)
CN, 1 Thá
1 202 649 ₫
19:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 442 584 ₫
20:00
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
9 855 103 ₫
20:35
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Dabolim (GOI)
T2, 2 Thá
+1
1 827 683 ₫
18:05
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Port Blair (IXZ)
T2, 2 Thá
+1
2 943 451 ₫
20:35
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Port Blair (IXZ)
T2, 2 Thá
+1
3 195 183 ₫
20:35
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
15:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
9 263 167 ₫
20:45
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 933 391 ₫
18:20
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:50
Jaipur (JAI)
CN, 1 Thá
2 216 897 ₫
20:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:15
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
1 920 929 ₫
20:55
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
3 177 361 ₫
21:05
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
12g
1 điểm dừng
07:35
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
+1
5 477 957 ₫
22:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
+1
2 863 253 ₫
22:15
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Chandigarh (IXC)
T2, 2 Thá
+1
3 412 863 ₫