13:59
New York (LGA)
T2, 2 Thá
12g 51ph
1 điểm dừng
07:50
Luân Đôn (LHR)
T3, 3 Thá
+1
7 783 616 ₫
16:00
New York (JFK)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
10 458 344 ₫
20:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
09:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
+1
10 712 522 ₫
12:00
New York (EWR)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
09:00
Lagos (LOS)
T4, 4 Thá
+1
14 778 108 ₫
18:00
New York (LGA)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
15:15
Luân Đôn (STN)
T5, 5 Thá
+1
10 368 764 ₫
02:00
New York (JFK)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Cairo (SPX)
T5, 5 Thá
+1
11 553 241 ₫
22:11
Boston (BOS)
T3, 3 Thá
16g 24ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
10 816 029 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
+1
12 837 744 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
15:15
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
+1
13 522 094 ₫
18:00
New York (JFK)
T4, 4 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
+1
12 506 647 ₫
19:00
New York (JFK)
T4, 4 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
+1
10 615 029 ₫
21:10
New York (JFK)
T4, 4 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
9 929 413 ₫
21:10
New York (JFK)
T4, 4 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
T7, 7 Thá
+1
15 072 170 ₫
22:11
Boston (BOS)
T4, 4 Thá
16g 24ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
10 599 835 ₫
08:00
New York (JFK)
T5, 5 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
10 704 609 ₫
08:00
New York (JFK)
T5, 5 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
+1
13 464 485 ₫
16:30
New York (JFK)
T5, 5 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
+1
7 963 092 ₫
05:10
New York (JFK)
T6, 6 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
05:20
Baku (GYD)
CN, 8 Thá
+1
10 860 028 ₫
21:10
New York (JFK)
T5, 5 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
14 040 263 ₫
01:00
New York (JFK)
T6, 6 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Luân Đôn (SEN)
T6, 6 Thá
10 231 071 ₫
09:00
New York (JFK)
T6, 6 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Luân Đôn (SEN)
T7, 7 Thá
+1
10 303 241 ₫
08:00
New York (JFK)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
10 570 398 ₫
08:00
New York (JFK)
T6, 6 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
15 240 567 ₫
21:00
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
23g
1 điểm dừng
19:00
Milan (BGY)
T7, 7 Thá
+1
9 899 342 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T6, 6 Thá
11g 15ph
Bay thẳng
06:55
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
+1
9 977 526 ₫
02:05
New York (JFK)
T7, 7 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
19:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
13 228 349 ₫
06:11
Boston (BOS)
T7, 7 Thá
16g 24ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
10 690 048 ₫
08:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
+1
8 682 578 ₫
08:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Warszawa (WAW)
CN, 8 Thá
+1
9 190 618 ₫
08:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
+1
14 130 476 ₫
18:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Bucharest (OTP)
T2, 9 Thá
+1
9 186 186 ₫
18:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
+1
12 409 471 ₫
03:01
New York (JFK)
CN, 8 Thá
16g 59ph
1 điểm dừng
04:00
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
10 550 456 ₫
21:10
New York (JFK)
T7, 7 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Nuremberg (NUE)
T2, 9 Thá
+1
11 482 337 ₫
21:30
New York (JFK)
CN, 8 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Luân Đôn (SEN)
T2, 9 Thá
+1
9 414 092 ₫
11:20
Delhi (DEL)
T2, 9 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
23:30
New York (JFK)
T2, 9 Thá
14 163 396 ₫
08:00
New York (JFK)
T2, 9 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Berlin (BER)
T3, 10 Thá
+1
9 378 957 ₫
08:00
New York (JFK)
T2, 9 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest (OTP)
T3, 10 Thá
+1
9 689 795 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T2, 9 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
+1
12 161 623 ₫
05:10
New York (JFK)
T3, 10 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
15 106 040 ₫
16:00
New York (JFK)
T3, 10 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Warszawa (WMI)
T4, 11 Thá
+1
10 106 673 ₫
16:00
New York (JFK)
T3, 10 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Baku (GYD)
T5, 12 Thá
+1
11 534 249 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T4, 11 Thá
+1
11 530 134 ₫
17:10
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
14 651 811 ₫
18:00
New York (JFK)
T3, 10 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 12 Thá
+1
14 473 917 ₫
03:01
New York (JFK)
T4, 11 Thá
25g 59ph
3 điểm dừng
13:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
15 209 547 ₫
17:10
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
24g
2 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
14 722 715 ₫
18:00
New York (JFK)
T4, 11 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Cairo (SPX)
T5, 12 Thá
+1
12 544 948 ₫
04:55
Delhi (DEL)
T5, 12 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Toronto (YYZ)
T5, 12 Thá
12 643 391 ₫
04:20
New York (JFK)
T5, 12 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
14 389 719 ₫