06:00
Chihuahua (CUU)
T6, 6 Thá
3g 51ph
1 điểm dừng
09:51
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
3 964 611 ₫
16:21
Chihuahua (CUU)
T4, 11 Thá
2g 9ph
Bay thẳng
18:30
Huares (MEX)
T4, 11 Thá
2 024 563 ₫
20:48
Chihuahua (CUU)
T4, 11 Thá
2g 22ph
Bay thẳng
23:10
Huares (MEX)
T4, 11 Thá
2 987 782 ₫
06:05
Chihuahua (CUU)
T5, 12 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:10
Huares (MEX)
T5, 12 Thá
3 034 946 ₫
12:34
Chihuahua (CUU)
T5, 12 Thá
23g 1ph
1 điểm dừng
11:35
Queretaro (QRO)
T6, 13 Thá
+1
3 874 082 ₫
16:21
Chihuahua (CUU)
T5, 12 Thá
20g 9ph
1 điểm dừng
13:30
Chetumal (CTM)
T6, 13 Thá
+1
7 638 643 ₫
05:45
Chihuahua (CUU)
T7, 14 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:50
Huares (MEX)
T7, 14 Thá
3 261 585 ₫
18:45
Chihuahua (CUU)
T6, 20 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:50
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 Thá
3 268 549 ₫
06:48
Chihuahua (CUU)
T7, 5 Thá
15g 54ph
1 điểm dừng
23:42
Chetumal (CTM)
T7, 5 Thá
3 514 497 ₫
10:52
Chihuahua (CUU)
T5, 24 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
12:54
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 24 Thá
2 567 422 ₫
06:05
Chihuahua (CUU)
T6, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:10
Huares (MEX)
T6, 8 Thá
2 827 615 ₫
20:52
Chihuahua (CUU)
T4, 27 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
22:54
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 27 Thá
2 122 689 ₫
12:04
Chihuahua (CUU)
T3, 16 Thá
13g 56ph
1 điểm dừng
09:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 17 Thá
+1
15 022 791 ₫
05:40
Chihuahua (CUU)
T5, 15 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
+1
360 427 956 ₫
05:40
Chihuahua (CUU)
T4, 28 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
28 157 128 ₫
18:51
Chihuahua (CUU)
T3, 4 Thá
11g 53ph
1 điểm dừng
06:44
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 5 Thá
+1
3 144 467 ₫