03:35
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
1 931 917 ₫
09:30
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1 895 643 ₫
10:50
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
5 915 831 ₫
20:05
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1 619 208 ₫
20:05
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
4 234 707 ₫
20:10
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1 515 076 ₫
20:20
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1 275 541 ₫
20:30
Diyarbakir (DIY)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1 596 693 ₫
09:15
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
1 445 654 ₫
09:30
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2 034 173 ₫
10:20
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 585 435 ₫
19:45
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 961 624 ₫
19:45
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
3 626 488 ₫
20:20
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
1 506 945 ₫
20:25
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
6 608 795 ₫
20:55
Diyarbakir (DIY)
T6, 23 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
3 849 449 ₫
08:10
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:20
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
1 525 395 ₫
08:10
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:20
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
1 525 395 ₫
08:40
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
18g
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
3 689 968 ₫
08:40
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
7 691 081 ₫
08:40
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
7 691 081 ₫
09:15
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
1 506 945 ₫
09:30
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 441 276 ₫
09:30
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
12 003 340 ₫
13:50
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
3 612 416 ₫
20:20
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
1 900 646 ₫
20:20
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
13:35
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
16 074 500 ₫
22:30
Diyarbakir (DIY)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
1 659 235 ₫
08:20
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:35
Adnan Menderes (ADB)
CN, 25 Thá
2 506 051 ₫
08:20
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:35
Adnan Menderes (ADB)
CN, 25 Thá
2 506 051 ₫
09:45
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
6 926 194 ₫
10:10
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
2 295 598 ₫
11:40
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
2 505 113 ₫
14:05
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
2 629 571 ₫
14:05
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
+1
3 224 031 ₫
22:55
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
37g
1 điểm dừng
11:55
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
+1
2 286 216 ₫
22:55
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
36g
1 điểm dừng
10:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
2 457 581 ₫
23:15
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
2 012 909 ₫
23:15
Diyarbakir (DIY)
CN, 25 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
+1
3 567 386 ₫
09:50
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
+1
3 675 270 ₫
09:50
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
6 954 338 ₫
12:45
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
1 435 022 ₫
20:45
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1 641 097 ₫
20:50
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Rize-Artvin (RZV)
T3, 27 Thá
+1
2 866 605 ₫
23:10
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:25
Adnan Menderes (ADB)
T3, 27 Thá
+1
1 780 253 ₫
23:10
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:25
Adnan Menderes (ADB)
T3, 27 Thá
+1
1 780 253 ₫
23:20
Diyarbakir (DIY)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
01:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
1 332 454 ₫
09:40
Diyarbakir (DIY)
T3, 27 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
+1
4 295 685 ₫
11:40
Diyarbakir (DIY)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 682 375 ₫
20:25
Diyarbakir (DIY)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:10
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 108 554 ₫