17:50
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
852 431 ₫
17:50
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
2 794 695 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
761 585 ₫
05:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:55
Sibu (SBW)
T4, 4 Thá
1 682 071 ₫
05:35
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Sibu (SBW)
T4, 4 Thá
1 417 764 ₫
11:55
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
3 455 938 ₫
13:10
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
14:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
1 122 436 ₫
15:45
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:05
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
2 706 065 ₫
16:10
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
1 468 726 ₫
16:50
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
830 907 ₫
16:50
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 4 Thá
1 760 572 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 4 Thá
1 098 379 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
3 545 201 ₫
02:05
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
4 478 349 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
879 653 ₫
08:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
4g
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
2 205 305 ₫
08:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
4g
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
2 205 305 ₫
08:40
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
1 602 304 ₫
08:45
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
09:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
844 201 ₫
08:45
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 5 Thá
1 323 436 ₫
08:45
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
4 626 804 ₫
09:35
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
1 227 526 ₫
05:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:55
Sibu (SBW)
T5, 5 Thá
1 426 310 ₫
05:35
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Sibu (SBW)
T5, 5 Thá
1 424 095 ₫
07:50
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
1 470 942 ₫
15:35
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 787 415 ₫
12:30
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
13:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
756 837 ₫
12:50
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
942 327 ₫
17:50
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
18:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
1 304 444 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
21:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
758 103 ₫
21:35
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
+1
5 171 246 ₫
06:30
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
2 613 953 ₫
06:30
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
3 144 467 ₫
06:30
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
4 987 022 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 096 480 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
2 175 234 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
2 381 616 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 7 Thá
+1
4 315 016 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
+1
4 439 415 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
821 410 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 6 Thá
1 886 870 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
1 928 969 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 7 Thá
+1
4 635 034 ₫
02:45
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
1 778 615 ₫
02:45
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:10
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
1 918 840 ₫
07:45
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
08:45
Ipoh (IPH)
T6, 6 Thá
2 002 089 ₫
10:10
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
11:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
1 588 693 ₫
10:10
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1 984 996 ₫
05:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
1 985 629 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
1 557 040 ₫