23:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 13 thá
+1
975 150 ₫
00:05
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
3 424 570 ₫
00:20
Sibu (SBW)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 13 thá
2 266 845 ₫
00:30
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
1 684 793 ₫
05:20
Sibu (SBW)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 13 thá
2 374 689 ₫
14:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
+1
3 922 170 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
8 300 322 ₫
22:25
Penang (PEN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 13 thá
1 173 826 ₫
23:00
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
05:00
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
2 469 773 ₫
23:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
657 695 ₫
00:20
Sibu (SBW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
1 958 503 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
2 662 981 ₫
04:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
05:00
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
647 670 ₫
05:20
Sibu (SBW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
1 890 759 ₫
06:40
Sibu (SBW)
T2, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
2 446 382 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
1 329 971 ₫
10:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
11:25
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
654 961 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
+1
8 288 474 ₫
23:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
+1
625 494 ₫
00:30
Sibu (SBW)
T3, 15 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
2 123 155 ₫
01:00
Penang (PEN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 390 728 ₫
04:05
Sibu (SBW)
T3, 15 thá
7g
1 điểm dừng
11:05
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
2 572 453 ₫
05:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
2 878 061 ₫
06:40
Sibu (SBW)
T3, 15 thá
4g
1 điểm dừng
10:40
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 972 781 ₫
08:40
Sibu (SBW)
T3, 15 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
2 670 575 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 141 321 ₫
10:20
Sibu (SBW)
T3, 15 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
+1
2 466 736 ₫
10:20
Sibu (SBW)
T3, 15 thá
13g
1 điểm dừng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
2 631 387 ₫
13:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
586 913 ₫
13:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
594 811 ₫
17:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
13:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
+1
8 276 627 ₫
22:00
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 469 105 ₫
23:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
+1
763 108 ₫
23:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
+1
2 573 668 ₫
00:45
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 16 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
1 315 390 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
2 662 981 ₫
01:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
23g
1 điểm dừng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
+1
2 662 981 ₫
05:20
Sibu (SBW)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
1 890 759 ₫
06:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
2 704 903 ₫
06:40
Sibu (SBW)
T4, 16 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
2 446 382 ₫
12:50
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 16 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
+1
1 302 935 ₫
13:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
635 519 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
+1
8 289 082 ₫
00:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
01:25
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
688 985 ₫
00:30
Sibu (SBW)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
2 609 515 ₫
02:35
Sibu (SBW)
T5, 17 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
2 534 176 ₫
06:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
06:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
703 566 ₫
06:40
Sibu (SBW)
T5, 17 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
2 446 382 ₫
07:00
Penang (PEN)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
1 200 255 ₫
09:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
10:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 17 thá
841 485 ₫