01:00
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:20
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1 330 084 ₫
06:45
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:55
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1 118 954 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:00
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
+1
7 949 797 ₫
03:20
Sibu (SBW)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1 661 813 ₫
12:40
Sibu (SBW)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1 467 777 ₫
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
+1
10 421 942 ₫
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
19:45
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
712 206 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
+1
10 242 783 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
+1
10 058 243 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 372 816 ₫
03:20
Sibu (SBW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 426 310 ₫
08:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
2 217 650 ₫
12:40
Sibu (SBW)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 461 129 ₫
13:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
2 281 590 ₫
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
15:40
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
710 939 ₫
14:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
+1
1 942 264 ₫
10:45
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 538 048 ₫
11:45
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 566 852 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:55
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
+1
8 025 449 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
08:15
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
+1
9 363 763 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 735 249 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
3 157 128 ₫
03:20
Sibu (SBW)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 668 460 ₫
08:30
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 734 933 ₫
08:50
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 441 504 ₫
08:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
2 352 811 ₫
12:40
Sibu (SBW)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 642 504 ₫
08:35
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:00
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 547 227 ₫
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
15:40
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
792 922 ₫
10:10
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 080 020 ₫
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
+1
8 973 158 ₫
22:50
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
+1
13 228 032 ₫
06:20
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1 502 912 ₫
06:45
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:55
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1 306 343 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
02:55
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
649 848 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
792 922 ₫
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
03:25
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
692 580 ₫
06:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1 620 663 ₫
08:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
09:10
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
866 675 ₫
03:20
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1 412 699 ₫
05:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
06:15
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
773 614 ₫
12:40
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
2 172 702 ₫
13:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:20
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
2 220 499 ₫
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
15:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
790 707 ₫
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
17:55
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
+1
8 954 799 ₫
16:35
Langkawi (LGK)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:50
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
966 384 ₫
21:20
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
+1
2 105 596 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
+1
7 518 992 ₫
07:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
08:15
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
712 839 ₫
03:20
Sibu (SBW)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
1 984 680 ₫