10:00
Hammamet (NBE)
T4, 21 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 21 Thá
4 411 546 ₫
10:00
Hammamet (NBE)
T4, 21 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 21 Thá
5 706 986 ₫
10:15
Hammamet (NBE)
T4, 21 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
12 171 810 ₫
10:30
Hammamet (NBE)
T5, 22 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
19:35
Congonhas (CGH)
T6, 23 Thá
+1
24 177 204 ₫
11:15
Hammamet (NBE)
T5, 22 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 Thá
+1
8 041 437 ₫
11:15
Hammamet (NBE)
T5, 22 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
8 146 915 ₫
11:15
Hammamet (NBE)
T5, 22 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
00:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
10 606 642 ₫
20:00
Hammamet (NBE)
T5, 22 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
13 531 588 ₫
10:15
Hammamet (NBE)
T6, 23 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
8 777 313 ₫
10:15
Hammamet (NBE)
T6, 23 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 Thá
+1
9 057 559 ₫
10:15
Hammamet (NBE)
T6, 23 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
17 323 872 ₫
10:50
Hammamet (NBE)
T6, 23 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
14 793 621 ₫
09:00
Hammamet (NBE)
T7, 24 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
07:45
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 Thá
+1
15 806 649 ₫
11:45
Hammamet (NBE)
T7, 24 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
21 796 974 ₫
20:45
Hammamet (NBE)
T7, 24 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
23:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
+1
7 381 035 ₫
20:45
Hammamet (NBE)
T7, 24 Thá
47g 35ph
4 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
15 868 204 ₫
09:05
Hammamet (NBE)
CN, 25 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
15 983 891 ₫
20:35
Hammamet (NBE)
T2, 26 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
13 869 058 ₫
10:10
Hammamet (NBE)
T3, 27 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
12 350 907 ₫
10:10
Hammamet (NBE)
T3, 27 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
14 375 727 ₫
20:55
Hammamet (NBE)
T3, 27 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
10:00
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
+1
6 299 027 ₫
10:50
Hammamet (NBE)
T4, 28 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
21:55
London-Gatwick (LGW)
T6, 30 Thá
+1
9 011 470 ₫
10:50
Hammamet (NBE)
T4, 28 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
12 683 737 ₫
10:45
Hammamet (NBE)
T5, 29 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
+1
12 249 449 ₫
09:10
Hammamet (NBE)
T6, 30 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
14 813 726 ₫
08:45
Hammamet (NBE)
T7, 31 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
23:20
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
11 639 776 ₫
08:45
Hammamet (NBE)
T7, 31 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
23:20
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
11 639 776 ₫
08:45
Hammamet (NBE)
T7, 31 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
16 279 602 ₫
09:05
Hammamet (NBE)
CN, 1 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
16 985 474 ₫
20:35
Hammamet (NBE)
T2, 2 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
16 093 081 ₫
10:10
Hammamet (NBE)
T3, 3 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 905 595 ₫
19:40
Hammamet (NBE)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
14 137 240 ₫
11:10
Hammamet (NBE)
T4, 4 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 548 180 ₫
11:40
Hammamet (NBE)
T4, 4 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 692 052 ₫
21:00
Hammamet (NBE)
T4, 4 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
10 822 548 ₫
12:40
Hammamet (NBE)
T5, 5 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
11 087 018 ₫
13:00
Hammamet (NBE)
T5, 5 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
10 499 926 ₫
12:45
Hammamet (NBE)
T6, 6 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
11 232 400 ₫
13:00
Hammamet (NBE)
T6, 6 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
11 834 958 ₫
11:40
Hammamet (NBE)
T7, 7 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
9 370 283 ₫
11:40
Hammamet (NBE)
T7, 7 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
11 554 404 ₫
12:15
Hammamet (NBE)
T7, 7 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
12 399 470 ₫
22:10
Hammamet (NBE)
T7, 7 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
10 805 226 ₫
08:45
Hammamet (NBE)
CN, 8 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
9 047 970 ₫
08:45
Hammamet (NBE)
CN, 8 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
9 050 754 ₫
08:45
Hammamet (NBE)
CN, 8 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
9 890 871 ₫
10:45
Hammamet (NBE)
T2, 9 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
9 474 215 ₫
12:40
Hammamet (NBE)
T2, 9 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
9 711 465 ₫
12:40
Hammamet (NBE)
T2, 9 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
13 165 970 ₫
22:10
Hammamet (NBE)
T7, 14 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
+1
9 441 427 ₫