11:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
13g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
2 867 230 ₫
11:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
13g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
2 867 230 ₫
11:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
08:20
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
3 810 048 ₫
11:30
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
40g
1 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
9 626 125 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
784 900 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
5 489 609 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
6 322 353 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
6 489 027 ₫
19:15
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
5 134 684 ₫
19:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
790 841 ₫
19:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
+1
6 076 564 ₫
19:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
7 446 542 ₫
21:05
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:20
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1 074 781 ₫
22:05
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
6 357 689 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
2 572 033 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
+1
5 835 465 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
8 017 549 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
8 136 066 ₫
23:45
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
06:35
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
5 228 184 ₫
23:50
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
6 264 502 ₫
23:50
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
6 952 775 ₫
23:55
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
8 155 454 ₫
23:55
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
8 253 332 ₫
00:30
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
68g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
+1
5 782 930 ₫
00:30
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
6 389 898 ₫
04:45
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
19g
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 688 223 ₫
06:10
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
5 347 013 ₫
06:10
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
5 472 410 ₫
06:10
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
7 318 019 ₫
07:15
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
799 285 ₫
07:15
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
6 773 280 ₫
12:20
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 495 281 ₫
12:20
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
7 336 156 ₫
12:50
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
804 913 ₫
15:45
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
6 826 440 ₫
16:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
11:40
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
6 783 912 ₫
17:15
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
11 808 835 ₫
19:15
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
5 362 649 ₫
19:25
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
806 790 ₫
19:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
793 343 ₫
19:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
6 972 788 ₫
21:00
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
6 863 653 ₫
21:35
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
7 477 813 ₫
22:05
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
01:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 25 Thá
+1
7 641 360 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
5 832 651 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
7 148 843 ₫
22:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
01:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 25 Thá
+1
8 264 589 ₫
23:20
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
18g
1 điểm dừng
17:20
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
6 929 009 ₫
23:20
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
7 269 549 ₫
23:40
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
03:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
6 216 345 ₫