06:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 128 258 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 447 354 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 207 121 ₫
06:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 448 934 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
813 537 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
+1
7 250 137 ₫
07:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
5 000 000 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
5 294 672 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
7 525 366 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
6 427 486 ₫
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
826 599 ₫
08:40
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
2 665 411 ₫
08:45
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
04:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
12 113 130 ₫
08:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 327 966 ₫
09:10
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
+1
4 145 452 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 670 029 ₫
09:15
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
06:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
9 617 534 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 101 707 ₫
09:25
Sirnak (NKT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 442 676 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 729 327 ₫
09:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
5 518 865 ₫
09:45
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 365 697 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 354 457 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
22:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
5 219 029 ₫
10:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
7 405 067 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 673 066 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4 643 356 ₫
10:55
Agri (AJI)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 639 346 ₫
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
769 184 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 665 229 ₫
11:15
Igdir (IGD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2 364 664 ₫
11:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
7 303 907 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 710 736 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 962 331 ₫
11:55
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
9 769 427 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4 844 158 ₫
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
1 849 748 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2 978 310 ₫
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
778 298 ₫
13:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
6 855 216 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
5 760 678 ₫
13:40
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
6 819 977 ₫
13:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
13:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
7 179 051 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
+1
8 442 190 ₫
14:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
+1
6 465 156 ₫
14:50
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
6 383 741 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 960 751 ₫
15:10
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
2 623 489 ₫
15:35
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
7 554 529 ₫
15:45
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
6 127 651 ₫