Chuyến bay từ Fargo (Gektor-Fild)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Fargo (Gektor-Fild)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

United Airlines
UA 4433
12:35
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
15 689 896 ₫
United Airlines
UA 5729
19:23
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
CN, 13 thá
31g 22ph
4 điểm dừng
02:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
27 814 570 ₫
Allegiant Air
G4 49
19:00
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T2, 14 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
13 784 556 ₫
American Airlines
AA 3457
22:42
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T2, 14 thá
37g 53ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
29 835 956 ₫
American Airlines
AA 4107
10:00
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T3, 15 thá
19g 8ph
2 điểm dừng
05:08
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T4, 16 thá +1
11 901 088 ₫
United Airlines
UA 5860
14:52
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T3, 15 thá
34g 18ph
4 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
28 021 143 ₫
American Airlines
AA 3449
17:22
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T3, 15 thá
35g 13ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
23 996 901 ₫
Envoy Air
MQ 8593
20:41
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T3, 15 thá
31g 54ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
22 414 788 ₫
American Airlines
AA 3457
22:42
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T3, 15 thá
30g 43ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
26 874 962 ₫
United Airlines
UA 5729
19:23
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T4, 16 thá
33g 7ph
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
27 729 510 ₫
American Airlines
AA 3373
11:05
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T6, 18 thá
49g 40ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
30 169 512 ₫
Envoy Air
MQ 8656
17:22
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T6, 18 thá
22g 33ph
2 điểm dừng
15:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá +1
22 158 697 ₫
United Airlines
UA 5860
14:52
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T7, 19 thá
42g 33ph
4 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
29 273 042 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 3439
20:41
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T6, 25 thá
31g 54ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá +1
22 221 277 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 3439
20:41
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T4, 30 thá
31g 54ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá +1
22 563 643 ₫
American Airlines
AA 4107
10:00
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 1 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá +1
29 119 327 ₫
KLM
KL 6916
11:05
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 1 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá +1
28 476 214 ₫
United Airlines
UA 6000
23:15
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T2, 5 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 6 thá +1
11 836 989 ₫
United Airlines
UA 4769
12:00
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T3, 6 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 7 thá +1
12 516 556 ₫
United Airlines
UA 6000
23:15
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T4, 7 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 8 thá +1
11 809 041 ₫
United Airlines
UA 6003
15:21
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 8 thá
31g 44ph
2 điểm dừng
23:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 9 thá +1
13 987 788 ₫
United Airlines
UA 4769
12:00
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T6, 9 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 10 thá +1
13 389 635 ₫
American Airlines
AA 3439
23:16
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
CN, 11 thá
41g 4ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá +1
26 136 157 ₫
United Airlines
UA 5239
10:50
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 15 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
18:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 16 thá +1
13 570 387 ₫
American Airlines
AA 3449
17:58
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
CN, 25 thá
46g 32ph
2 điểm dừng
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 thá +1
26 571 784 ₫
United Airlines
UA 5703
18:41
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T6, 30 thá
26g 4ph
3 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá +1
27 502 886 ₫
United Airlines
UA 4480
13:15
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 5 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 thá +1
13 173 036 ₫
Emirates
EK 5703
19:41
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T6, 6 thá
31g 59ph
4 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 thá +1
26 098 791 ₫
American Airlines
AA 3895 Giá tốt nhất
19:10
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 10 thá
8g 3ph
1 điểm dừng
03:13
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 11 thá +1
3 561 881 ₫
United Airlines
UA 2438
14:35
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
CN, 20 thá
2g 39ph
Bay thẳng
17:14
Denver (DEN)
CN, 20 thá
4 936 813 ₫
American Airlines
AA 4452
16:46
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
CN, 27 thá
21g 39ph
2 điểm dừng
14:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 28 thá +1
12 258 339 ₫
Envoy Air
MQ 8668
23:03
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T7, 2 thá
36g 42ph
2 điểm dừng
11:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 4 thá +1
35 274 926 ₫
United Airlines
UA 5462
17:34
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T5, 14 thá
38g 46ph
4 điểm dừng
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 16 thá +1
20 949 025 ₫
American Airlines
AA 3022
10:53
Fargo, Gektor-Fild (FAR)
T7, 31 thá
24g 17ph
2 điểm dừng
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 thá +1
138 139 012 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Fargo (Gektor-Fild)

Allegiant Air
Giá từ
₫2 751 990
American Airlines
Giá từ
₫3 561 881
United Airlines
Giá từ
₫6 114 892
Frontier Airlines
Giá từ
₫9 088 037
Envoy Air
Giá từ
₫22 158 697
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫22 221 277
Emirates
Giá từ
₫26 098 791
KLM
Giá từ
₫28 476 214
Qatar Airways
Giá từ
₫29 946 230

Điểm đến phổ biến từ Fargo

FAR
Fargo — El Paso
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ELP
từ
₫4 513 032
FAR
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
BNA
từ
₫4 513 944
FAR
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫4 597 181
FAR
Fargo — Orlando
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫5 122 425
FAR
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SAN
từ
₫5 222 675
FAR
Fargo — Miami
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫5 345 708
FAR
Fargo — Austin
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
AUS
từ
₫5 364 846
FAR
Fargo — West Palm Beach
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PBI
từ
₫6 032 262
FAR
Fargo — San Juan
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫6 053 527

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Fargo do các hãng hàng không sau khai thác: United Airlines, American Airlines, Envoy Air, Allegiant Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UA4433), do United Airlines khai thác, khởi hành từ Fargo lúc 12:35.
Vé rẻ nhất từ Fargo đi Minneapolis có giá ₫11 901 088 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay AA4107, do American Airlines khai thác.