14:50
Gamilton (HTI)
T5, 5 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Cairns (CNS)
T6, 6 Thá
+1
10 668 445 ₫
15:00
Gamilton (HTI)
T6, 6 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Cairns (CNS)
T6, 6 Thá
11 516 083 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T4, 11 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Cairns (CNS)
T4, 11 Thá
7 156 755 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T4, 25 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:00
Cairns (CNS)
T5, 26 Thá
+1
6 661 855 ₫
12:40
Gamilton (HTI)
T5, 17 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Cairns (CNS)
T5, 17 Thá
5 465 872 ₫
12:40
Gamilton (HTI)
T6, 18 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Cairns (CNS)
T7, 19 Thá
+1
6 895 654 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T5, 24 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Cairns (CNS)
T5, 24 Thá
6 806 528 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T3, 12 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Cairns (CNS)
T3, 12 Thá
6 163 816 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T5, 14 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Cairns (CNS)
T6, 15 Thá
+1
6 628 589 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T4, 17 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Cairns (CNS)
T4, 17 Thá
4 857 053 ₫
05:40
Gamilton (HTI)
T7, 20 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Cairns (CNS)
CN, 21 Thá
+1
5 016 790 ₫