19:50
Melbourne (MEL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:10
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
1 958 091 ₫
18:30
Newcastle (NTL)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
1 853 317 ₫
13:40
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:05
Cairns (CNS)
T4, 4 Thá
2 382 249 ₫
07:10
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:05
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
2 148 329 ₫
07:20
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
1 571 284 ₫
00:10
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:25
Melbourne (MEL)
T5, 5 Thá
2 512 028 ₫
09:15
Cairns (CNS)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:35
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
2 375 918 ₫
11:40
Cairns (CNS)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:00
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
2 250 886 ₫
16:05
Launceston (LST)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:15
Melbourne (MEL)
T5, 5 Thá
1 467 777 ₫
10:25
Cairns (CNS)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:45
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
2 374 019 ₫
20:25
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
2 020 448 ₫
20:20
Melbourne (MEL)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:30
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
1 598 189 ₫
12:50
Brisbane (BNE)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
1 996 708 ₫
21:20
Melbourne (MEL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
1 647 252 ₫
21:30
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:20
Melbourne (MEL)
T6, 6 Thá
2 549 696 ₫
22:10
Melbourne (MEL)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
2 252 152 ₫
06:20
Hobart (HBA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:45
Melbourne (MEL)
T7, 7 Thá
2 136 617 ₫
23:10
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:05
Hobart (HBA)
T7, 7 Thá
+1
2 621 866 ₫
07:20
Sydney (SYD)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
1 558 939 ₫
18:30
Newcastle (NTL)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Brisbane (BNE)
T7, 7 Thá
2 465 814 ₫
07:10
Melbourne (MEL)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Adelaide (ADL)
CN, 8 Thá
2 360 408 ₫
13:20
Melbourne (MEL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Launceston (LST)
CN, 8 Thá
2 209 737 ₫
13:50
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Melbourne (MEL)
CN, 8 Thá
2 201 507 ₫
22:10
Melbourne (MEL)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
2 337 617 ₫
21:50
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:15
Melbourne (MEL)
T2, 9 Thá
2 361 041 ₫
22:10
Melbourne (MEL)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
2 072 677 ₫
05:05
Brisbane (BNE)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
Sydney (SYD)
T3, 10 Thá
2 414 852 ₫
07:10
Sydney (SYD)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:05
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
2 109 711 ₫
23:10
Brisbane (BNE)
T2, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:35
Cairns (CNS)
T3, 10 Thá
+1
2 499 050 ₫
14:40
Cairns (CNS)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:00
Brisbane (BNE)
T3, 10 Thá
2 289 820 ₫
18:30
Newcastle (NTL)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Brisbane (BNE)
T3, 10 Thá
2 414 852 ₫
21:20
Melbourne (MEL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T3, 10 Thá
1 986 579 ₫
06:05
Gold Coast (OOL)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:25
Melbourne (MEL)
T4, 11 Thá
2 538 301 ₫
23:20
Sydney (SYD)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Gold Coast (OOL)
T4, 11 Thá
1 682 388 ₫
13:10
Gold Coast (OOL)
T5, 12 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Melbourne (MEL)
T5, 12 Thá
1 829 894 ₫
21:20
Melbourne (MEL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T5, 12 Thá
2 370 220 ₫
21:50
Hobart (HBA)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:15
Melbourne (MEL)
T5, 12 Thá
2 084 388 ₫
21:30
Adelaide (ADL)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:20
Melbourne (MEL)
T5, 12 Thá
2 546 214 ₫
22:10
Melbourne (MEL)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Hobart (HBA)
T5, 12 Thá
2 255 951 ₫
22:05
Brisbane (BNE)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Sydney (SYD)
T6, 13 Thá
+1
2 188 529 ₫
05:10
Gold Coast (OOL)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:55
Canberra (CBR)
T6, 13 Thá
2 178 716 ₫
19:50
Adelaide (ADL)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:40
Melbourne (MEL)
T6, 13 Thá
2 383 515 ₫
12:25
Adelaide (ADL)
T6, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:50
Sydney (SYD)
T6, 13 Thá
2 551 912 ₫
21:10
Melbourne (MEL)
T6, 13 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:20
Gold Coast (OOL)
T6, 13 Thá
1 627 311 ₫
20:10
Gold Coast (OOL)
T6, 13 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:30
Melbourne (MEL)
T6, 13 Thá
1 653 900 ₫
13:20
Melbourne (MEL)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Launceston (LST)
T6, 13 Thá
1 969 486 ₫
21:50
Hobart (HBA)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:15
Melbourne (MEL)
T6, 13 Thá
2 317 042 ₫
14:10
Melbourne (MEL)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Hobart (HBA)
T6, 13 Thá
2 460 750 ₫
23:05
Gold Coast (OOL)
T6, 13 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Melbourne (MEL)
T7, 14 Thá
+1
2 507 597 ₫
23:20
Sydney (SYD)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Gold Coast (OOL)
T6, 13 Thá
1 681 438 ₫