14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
3 701 253 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3 745 568 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3 745 568 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
+1
3 986 136 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
4 799 633 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
5 205 432 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
7 977 969 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
7 977 969 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
8 161 560 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
13:50
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
+1
8 412 889 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
77g 15ph
2 điểm dừng
20:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
8 727 842 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
9 071 600 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 986 072 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
12 506 014 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
13 297 037 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
14 944 606 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
59g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
16 271 208 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
16 650 101 ₫
13:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
07:05
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
16 937 199 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
19 932 578 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
23:55
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
26 173 398 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
41 846 354 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
41 903 963 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
43 506 267 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
3 418 904 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
3 418 904 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
4 073 816 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
6 232 591 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
7 273 044 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
7 891 238 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
7 891 238 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
7 920 993 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
23g
1 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 809 509 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
9 572 993 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
9 602 748 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
9 624 272 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 846 480 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
9 896 809 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
10 809 382 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
11 552 925 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
21g
3 điểm dừng
12:05
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T5, 5 Thá
+1
12 327 488 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
+1
15 942 011 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:25
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
41 130 033 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
41 375 981 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
41 397 506 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
04:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
42 498 417 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
44 137 756 ₫
12:05
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
58g 35ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
50 451 697 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
2 715 244 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
2 715 244 ₫