Chuyến bay đến Gyumri

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Gyumri

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 160
06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
6 537 760 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 285 254 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
5 659 821 ₫
Rossiya
FV 6230
08:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
6 065 071 ₫
Rossiya
FV 6875
09:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
8 518 136 ₫
Aeroflot
SU 676
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
10 160 399 ₫
S7 Airlines
S7 1006
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
5 825 688 ₫
Aeroflot
SU 2866
10:50
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
7 666 322 ₫
Rossiya
FV 6356
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
9 601 130 ₫
Utair
UT 746
11:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
13 912 449 ₫
Utair
UT 576
12:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
6 975 819 ₫
Ural Airlines
U6 620
13:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
6 225 166 ₫
Alrosa
6R 624
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 637 341 ₫
Pobeda
DP 158
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
7 150 799 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 581 749 ₫
Pobeda
DP 6914
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
14 837 171 ₫
FlyOne Armenia
3F 349
14:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 866 395 ₫
Nordwind Airlines
N4 106
14:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
7 829 151 ₫
Nordwind Airlines
N4 440
14:25
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 791 057 ₫
Red Vings
WZ 1561
14:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
7 111 003 ₫
Aeroflot
SU 1227
14:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
5 723 616 ₫
Azimuth
A4 6109
14:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
4 475 059 ₫
Pobeda
DP 329
15:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
7 346 740 ₫
Pobeda
DP 6824
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
4 778 541 ₫
Azimuth
A4 5147
16:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
11 191 142 ₫
Pobeda
DP 338
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
4 804 970 ₫
Pobeda
DP 338
16:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 063 491 ₫
Azimuth
A4 6110
17:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
8 573 425 ₫
Pobeda
DP 6844
17:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
5 537 092 ₫
Azal
J2 185
17:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
10 696 579 ₫
Aeroflot
SU 1287
17:45
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
6 094 842 ₫
Pobeda
DP 6968
17:50
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
66g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Gyumri (LWN)
T4, 16 thá +1
4 778 237 ₫
Pobeda
DP 968
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 266 723 ₫
Pobeda
DP 422
18:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
39g
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
5 102 983 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 604 532 ₫
Utair
UT 358
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
6 348 806 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
82g 5ph
2 điểm dừng
05:20
Gyumri (LWN)
T5, 17 thá +1
3 620 815 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 000 000 ₫
Smartavia
5N 228
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 659 214 ₫
Pobeda
DP 5866
19:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
4 806 793 ₫
Aeroflot
SU 1845
19:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
4 809 830 ₫
Ural Airlines
U6 2634
20:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
8 016 587 ₫
Aeroflot
SU 1281
20:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 515 523 ₫
Azimuth
A4 4058
22:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 042 834 ₫
Икар
EO 104
22:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 622 760 ₫
Aeroflot
SU 1549
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
7 408 713 ₫
S7 Airlines
S7 5210
23:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
12 152 014 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
7 513 518 ₫
Pobeda
DP 6512
00:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá +1
4 985 722 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
4 965 672 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 544079 ₫ · cao nhất: 10685036 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1720943 ₫ 14.09.2026 — 6647427 ₫ 15.09.2026 — 8872653 ₫ 16.09.2026 — 5563218 ₫ 17.09.2026 — 544079 ₫ 18.09.2026 — 7154141 ₫ 19.09.2026 — 6818762 ₫ 20.09.2026 — 682301 ₫ 21.09.2026 — 8944954 ₫ 22.09.2026 — 6282277 ₫ 23.09.2026 — 6190534 ₫ 24.09.2026 — 1075096 ₫ 25.09.2026 — 7921198 ₫ 26.09.2026 — 8306702 ₫ 27.09.2026 — 8156935 ₫ 28.09.2026 — 7561213 ₫ 29.09.2026 — 10685036 ₫ 30.09.2026 — 9434352 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1720943 ₫
14
placeholder
6647427 ₫
15
placeholder
8872653 ₫
16
placeholder
5563218 ₫
17
Giá tốt
544079 ₫
18
placeholder
7154141 ₫
19
placeholder
6818762 ₫
20
Giá tốt
682301 ₫
21
placeholder
8944954 ₫
22
placeholder
6282277 ₫
23
placeholder
6190534 ₫
24
Giá tốt
1075096 ₫
25
placeholder
7921198 ₫
26
placeholder
8306702 ₫
27
placeholder
8156935 ₫
28
placeholder
7561213 ₫
29
placeholder
10685036 ₫
30
placeholder
9434352 ₫

Các hãng hàng không bay đến Gyumri

Wizz Air
Giá từ
₫313 203
Aeroflot
Giá từ
₫1 473 358
FlyOne Armenia
Giá từ
₫1 904 733
Azimuth
Giá từ
₫2 341 880
Pobeda
Giá từ
₫2 426 028
Air Bagan
Giá từ
₫3 081 900
Rossiya
Giá từ
₫3 376 876
Nordwind Airlines
Giá từ
₫3 644 207
Air Serbia
Giá từ
₫3 739 899
Utair
Giá từ
₫3 750 835
Smartavia
Giá từ
₫3 955 587
Belavia
Giá từ
₫4 318 002
Икар
Giá từ
₫4 429 188
Ural Airlines
Giá từ
₫4 436 479
Alrosa
Giá từ
₫4 520 019
S7 Airlines
Giá từ
₫4 590 801
Red Vings
Giá từ
₫4 859 044
NordStar
Giá từ
₫4 918 889
Yamal Airlines
Giá từ
₫5 166 170
Yakutia
Giá từ
₫5 366 972

Điểm đến phổ biến đến Gyumri

LCA
Síp → Armenia
LWN
từ
₫211 131
AER
Russia → Armenia
LWN
từ
₫395 832
EVN
Armenia → Armenia
LWN
từ
₫1 261 924
KRR
Russia → Armenia
LWN
từ
₫1 473 358
MOW
Russia → Armenia
LWN
từ
₫1 569 354
MRV
Russia → Armenia
LWN
từ
₫1 789 295
LED
LWN
từ
₫2 266 845
BCN
Barcelona — Gyumri
Tây Ban Nha → Armenia
LWN
từ
₫2 794 520
KZN
Russia → Armenia
LWN
từ
₫2 954 311

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Armenia

Tất cả các gói

arpitelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

arpitelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

arpitelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫665496

Mua

arpitelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

arpitelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Gyumri do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Аэрофлот, Россия, Utair, Азимут, S7 Airlines, FlyOne Armenia, Wizz Air, Уральские авиалинии, Белавиа, NordStar, Алроса, Nordwind Airlines, Ред Вингс, Smartavia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SU1287), do Аэрофлот khai thác, đến Gyumri lúc 08:30.
Vé rẻ nhất đến Gyumri từ Yerevan có giá ₫2 671 183 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay W64566, do Wizz Air khai thác.