06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
6 537 760 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 285 254 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
5 659 821 ₫
08:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
6 065 071 ₫
09:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
8 518 136 ₫
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
10 160 399 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
5 825 688 ₫
10:50
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
7 666 322 ₫
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
9 601 130 ₫
11:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
13 912 449 ₫
12:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
6 975 819 ₫
13:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
6 225 166 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 637 341 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
7 150 799 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 581 749 ₫
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
14 837 171 ₫
14:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 866 395 ₫
14:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
7 829 151 ₫
14:25
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 791 057 ₫
14:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
7 111 003 ₫
14:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
5 723 616 ₫
14:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
4 475 059 ₫
15:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
7 346 740 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
4 778 541 ₫
16:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
11 191 142 ₫
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
4 804 970 ₫
16:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 063 491 ₫
17:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
8 573 425 ₫
17:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
5 537 092 ₫
17:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
10 696 579 ₫
17:45
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
6 094 842 ₫
17:50
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
66g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Gyumri (LWN)
T4, 16 thá
+1
4 778 237 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 266 723 ₫
18:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
39g
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
5 102 983 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 604 532 ₫
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
6 348 806 ₫
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
82g 5ph
2 điểm dừng
05:20
Gyumri (LWN)
T5, 17 thá
+1
3 620 815 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 000 000 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 659 214 ₫
19:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
4 806 793 ₫
19:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
4 809 830 ₫
20:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
8 016 587 ₫
20:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 515 523 ₫
22:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 042 834 ₫
22:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 622 760 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
7 408 713 ₫
23:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
12 152 014 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
7 513 518 ₫
00:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Gyumri (LWN)
T3, 15 thá
+1
4 985 722 ₫
00:25
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
4 965 672 ₫