20:00
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
3 469 834 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá
+1
5 118 172 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
+1
7 080 017 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
10 150 981 ₫
20:25
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
4 489 337 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
3 356 522 ₫
08:35
Gold Coast (OOL)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
8 140 531 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
5 726 047 ₫
11:05
Gold Coast (OOL)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 15 thá
2 463 698 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T3, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Melbourne, Avalon (AVV)
T4, 16 thá
+1
2 842 214 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T3, 15 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
11 989 793 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
2 748 952 ₫
23:20
Gold Coast (OOL)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Darwin (DRW)
T4, 16 thá
+1
7 726 776 ₫
04:20
Gold Coast (OOL)
T4, 16 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Hobart (HBA)
T4, 16 thá
4 042 165 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T4, 16 thá
19g
1 điểm dừng
15:00
Darwin (DRW)
T5, 17 thá
+1
6 916 884 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T4, 16 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
12 958 260 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
3 541 224 ₫
02:20
Gold Coast (OOL)
T5, 17 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
3 719 546 ₫
23:20
Gold Coast (OOL)
T5, 17 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Hobart (HBA)
T6, 18 thá
+1
4 745 732 ₫
06:15
Gold Coast (OOL)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:45
Cairns (CNS)
T7, 19 thá
2 936 387 ₫
09:05
Gold Coast (OOL)
T7, 19 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
04:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
14 321 648 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T7, 19 thá
19g
1 điểm dừng
15:00
Darwin (DRW)
CN, 20 thá
+1
7 595 540 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T7, 19 thá
4 944 407 ₫
20:25
Gold Coast (OOL)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 21 thá
2 118 598 ₫
01:20
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Hobart (HBA)
T3, 22 thá
3 452 518 ₫
03:00
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T3, 22 thá
3 656 054 ₫
11:05
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 22 thá
1 584 847 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Melbourne, Avalon (AVV)
T4, 23 thá
+1
3 070 964 ₫
20:25
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 22 thá
2 053 891 ₫
22:10
Gold Coast (OOL)
T3, 22 thá
6g
1 điểm dừng
04:10
Melbourne, Avalon (AVV)
T4, 23 thá
+1
3 193 086 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T4, 23 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T4, 23 thá
3 103 469 ₫
03:00
Gold Coast (OOL)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T5, 24 thá
2 885 048 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T5, 24 thá
2 068 777 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T6, 25 thá
2 053 891 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T7, 26 thá
6 534 723 ₫
06:05
Gold Coast (OOL)
T5, 1 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
03:40
Phuket (HKT)
T6, 2 thá
+1
12 151 407 ₫
06:15
Gold Coast (OOL)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:45
Cairns (CNS)
T5, 1 thá
5 528 890 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T5, 1 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T7, 3 thá
+1
10 400 085 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T5, 1 thá
4 953 825 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T6, 2 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 3 thá
+1
4 972 356 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T6, 2 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T6, 2 thá
4 887 296 ₫
06:15
Gold Coast (OOL)
T7, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:45
Cairns (CNS)
T7, 3 thá
5 008 202 ₫
21:10
Gold Coast (OOL)
T7, 3 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 4 thá
+1
7 486 785 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
CN, 4 thá
45g 30ph
4 điểm dừng
17:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 6 thá
+1
26 196 002 ₫
22:20
Gold Coast (OOL)
CN, 4 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 5 thá
+1
5 868 218 ₫
03:00
Gold Coast (OOL)
T2, 5 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 5 thá
6 082 994 ₫
10:05
Gold Coast (OOL)
T2, 5 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 5 thá
4 567 410 ₫
20:00
Gold Coast (OOL)
T3, 6 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T4, 7 thá
+1
4 212 589 ₫
20:25
Gold Coast (OOL)
T3, 6 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 6 thá
2 117 079 ₫
20:30
Gold Coast (OOL)
T4, 7 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
T4, 7 thá
2 035 664 ₫